12:25
Melbourne (MEL)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:40
Hobart (HBA)
T2, 2 Thá
1 219 834 ₫
07:40
Wellington (WLG)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:45
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
1 025 705 ₫
08:15
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:05
Queenstown (ZQN)
T3, 3 Thá
1 255 478 ₫
06:50
Melbourne (MEL)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:05
Hobart (HBA)
T3, 3 Thá
1 219 834 ₫
00:10
Melbourne (AVV)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:40
Sydney (SYD)
T3, 3 Thá
1 296 213 ₫
13:40
Wellington (WLG)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:45
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
1 015 203 ₫
11:40
Melbourne (AVV)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:10
Sydney (SYD)
T3, 3 Thá
1 344 268 ₫
16:15
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:20
Wellington (WLG)
T3, 3 Thá
948 053 ₫
06:50
Melbourne (AVV)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:15
Sydney (SYD)
T3, 3 Thá
1 128 816 ₫
18:00
Wellington (WLG)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
19:00
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
1 000 882 ₫
18:30
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:35
Wellington (WLG)
T3, 3 Thá
961 419 ₫
09:40
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:05
Christchurch (CHC)
T3, 3 Thá
1 019 022 ₫
20:50
Christchurch (CHC)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:10
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
1 025 386 ₫
20:55
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:20
Christchurch (CHC)
T3, 3 Thá
1 134 545 ₫
21:50
Christchurch (CHC)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:10
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
1 096 673 ₫
21:45
Sydney (SYD)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:15
Melbourne (AVV)
T3, 3 Thá
1 258 024 ₫
06:00
Melbourne (AVV)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:25
Sydney (SYD)
T4, 4 Thá
1 314 353 ₫
06:00
Sydney (SYD)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:35
Melbourne (AVV)
T4, 4 Thá
1 335 039 ₫
09:10
Wellington (WLG)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:35
Queenstown (ZQN)
T4, 4 Thá
1 104 630 ₫
23:55
Christchurch (CHC)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:15
Auckland (AKL)
T4, 4 Thá
+1
1 207 423 ₫
08:10
Melbourne (AVV)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:40
Sydney (SYD)
T4, 4 Thá
1 338 540 ₫
04:30
Sydney (SYD)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:05
Melbourne (AVV)
T4, 4 Thá
1 120 224 ₫
06:00
Sydney (SYD)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:35
Melbourne (AVV)
T4, 4 Thá
1 360 181 ₫
14:10
WSI (WSI)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:35
Gold Coast (OOL)
T4, 4 Thá
1 240 839 ₫
12:55
Melbourne (AVV)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:20
Sydney (SYD)
T4, 4 Thá
1 321 036 ₫
06:00
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:05
Wellington (WLG)
T5, 5 Thá
1 228 427 ₫
08:00
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:05
Wellington (WLG)
T5, 5 Thá
1 239 566 ₫
06:00
Sydney (SYD)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:35
Melbourne (AVV)
T5, 5 Thá
1 252 614 ₫
03:40
Melbourne (AVV)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:10
Sydney (SYD)
T5, 5 Thá
1 304 806 ₫
04:00
Melbourne (MEL)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:30
WSI (WSI)
T5, 5 Thá
1 348 087 ₫
09:40
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:05
Christchurch (CHC)
T5, 5 Thá
1 207 423 ₫
10:45
Sydney (SYD)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:20
Melbourne (AVV)
T5, 5 Thá
1 027 296 ₫
10:55
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:20
Christchurch (CHC)
T5, 5 Thá
1 149 820 ₫
13:45
Sydney (SYD)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:15
Melbourne (AVV)
T5, 5 Thá
1 315 626 ₫
00:10
Sydney (SYD)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:45
Melbourne (AVV)
T6, 6 Thá
1 355 725 ₫
15:35
Melbourne (MEL)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:45
Launceston (LST)
T6, 6 Thá
1 326 765 ₫
11:30
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:55
Christchurch (CHC)
T6, 6 Thá
1 140 273 ₫
09:25
Wellington (WLG)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:50
Queenstown (ZQN)
T7, 7 Thá
1 154 276 ₫
16:15
Auckland (AKL)
T7, 7 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:20
Wellington (WLG)
T7, 7 Thá
1 313 398 ₫
06:40
Sydney (SYD)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:55
Ballina (BNK)
T7, 7 Thá
1 236 701 ₫
13:50
Sydney (SYD)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:10
Gold Coast (OOL)
T7, 7 Thá
1 084 898 ₫
06:50
Melbourne (MEL)
CN, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:05
Hobart (HBA)
CN, 8 Thá
1 325 810 ₫
09:10
Wellington (WLG)
CN, 8 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:35
Queenstown (ZQN)
CN, 8 Thá
945 825 ₫
07:40
Wellington (WLG)
T2, 9 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:45
Auckland (AKL)
T2, 9 Thá
1 219 834 ₫
22:00
Sydney (SYD)
CN, 8 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:35
Melbourne (AVV)
CN, 8 Thá
1 282 529 ₫
09:40
Wellington (WLG)
T2, 9 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:45
Auckland (AKL)
T2, 9 Thá
1 191 829 ₫
00:10
Melbourne (AVV)
T2, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:40
Sydney (SYD)
T2, 9 Thá
1 169 552 ₫
20:10
Wellington (WLG)
T2, 9 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:15
Auckland (AKL)
T2, 9 Thá
1 119 587 ₫
13:45
Sydney (SYD)
T2, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:15
Melbourne (AVV)
T2, 9 Thá
1 342 677 ₫