17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:25
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
2 047 619 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:25
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
2 047 619 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
08:20
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
+1
3 017 018 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
40g 5ph
1 điểm dừng
09:05
Gumrak (VOG)
T7, 24 Thá
+1
3 019 207 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
08:20
Koltsovo (SVX)
T6, 23 Thá
+1
3 103 325 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
08:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 23 Thá
+1
3 371 317 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
52g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Murmansk (MMK)
T7, 24 Thá
+1
3 417 285 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Kazan (KZN)
T6, 23 Thá
+1
3 693 095 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
19g
1 điểm dừng
11:00
Hrabrovo (KGD)
T6, 23 Thá
+1
3 734 372 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
03:50
Tolmachevo (OVB)
T6, 23 Thá
+1
3 791 285 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
03:55
Ufa (UFA)
T6, 23 Thá
+1
3 946 389 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
03:35
Bolshoe Savino (PEE)
T6, 23 Thá
+1
4 321 327 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
05:15
Roshchino (TJM)
T6, 23 Thá
+1
4 367 921 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
17:40
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T6, 23 Thá
+1
4 410 762 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
15:25
Adler (AER)
T6, 23 Thá
+1
4 463 297 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
06:50
Surgut (SGC)
T6, 23 Thá
+1
4 865 129 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
12:05
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
+1
5 495 237 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
08:55
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 24 Thá
+1
6 931 198 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
18:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 23 Thá
+1
6 948 084 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
04:50
Astana (NQZ)
T6, 23 Thá
+1
6 992 176 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
14:25
Adler (AER)
T6, 23 Thá
+1
7 017 818 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
32g 15ph
1 điểm dừng
06:15
Irkutsk (IKT)
T7, 24 Thá
+1
7 032 828 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
17:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
+1
7 358 671 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
56g 45ph
2 điểm dừng
01:45
Hurghada (HRG)
CN, 25 Thá
+1
9 059 183 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
14:05
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
+1
9 209 284 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
22g
2 điểm dừng
16:00
Al Maktoum (DWC)
T6, 23 Thá
+1
9 253 688 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
19:10
Manas (BSZ)
T6, 23 Thá
+1
9 276 829 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
02:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T6, 23 Thá
+1
10 777 833 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
31g 30ph
3 điểm dừng
00:30
Ofira (SSH)
T7, 24 Thá
+1
10 802 849 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
43g 30ph
3 điểm dừng
17:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 24 Thá
+1
17 327 525 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
38g 10ph
3 điểm dừng
11:10
Don Mueang (DMK)
T7, 24 Thá
+1
17 545 484 ₫
17:00
Gomel (GME)
T5, 22 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
09:55
Phuket (HKT)
T7, 24 Thá
+1
28 629 771 ₫
15:50
Gomel (GME)
T6, 23 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
2 047 619 ₫
15:50
Gomel (GME)
T6, 23 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
2 047 619 ₫
15:50
Gomel (GME)
T6, 23 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:25
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
2 474 155 ₫
15:50
Gomel (GME)
T6, 23 Thá
40g 45ph
1 điểm dừng
08:35
Pulkovo (LED)
CN, 25 Thá
+1
3 032 653 ₫
15:50
Gomel (GME)
T6, 23 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
16:05
Adler (AER)
T7, 24 Thá
+1
3 826 934 ₫
15:50
Gomel (GME)
T6, 23 Thá
34g 5ph
1 điểm dừng
03:55
Ufa (UFA)
CN, 25 Thá
+1
3 920 122 ₫
15:50
Gomel (GME)
T6, 23 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
08:05
Kazan (KZN)
T7, 24 Thá
+1
4 007 680 ₫
15:50
Gomel (GME)
T6, 23 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
04:45
Bolshoe Savino (PEE)
T7, 24 Thá
+1
4 086 796 ₫
15:50
Gomel (GME)
T6, 23 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
23:30
Tolmachevo (OVB)
T7, 24 Thá
+1
4 172 791 ₫
15:50
Gomel (GME)
T6, 23 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
04:15
Nizhnevartovsk (NJC)
CN, 25 Thá
+1
4 460 170 ₫
15:50
Gomel (GME)
T6, 23 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
04:40
Surgut (SGC)
T7, 24 Thá
+1
4 639 665 ₫
15:50
Gomel (GME)
T6, 23 Thá
13g
1 điểm dừng
06:50
Surgut (SGC)
T7, 24 Thá
+1
5 238 503 ₫
15:50
Gomel (GME)
T6, 23 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
19:55
Pashkovskii (KRR)
T7, 24 Thá
+1
6 140 356 ₫
15:50
Gomel (GME)
T6, 23 Thá
16g 10ph
2 điểm dừng
10:00
Nizhnevartovsk (NJC)
T7, 24 Thá
+1
9 356 257 ₫
15:50
Gomel (GME)
T6, 23 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
02:30
Hurghada (HRG)
CN, 25 Thá
+1
9 683 976 ₫
15:50
Gomel (GME)
T6, 23 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
12:45
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
+1
9 986 366 ₫
15:50
Gomel (GME)
T6, 23 Thá
66g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Al Maktoum (DWC)
T2, 26 Thá
+1
10 789 716 ₫
15:50
Gomel (GME)
T6, 23 Thá
64g 25ph
2 điểm dừng
08:15
Ofira (SSH)
T2, 26 Thá
+1
11 239 079 ₫