00:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
15:10
Gomel (GME)
T3, 3 Thá
9 604 330 ₫
01:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
15:10
Gomel (GME)
T3, 3 Thá
6 465 244 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
15:10
Gomel (GME)
T3, 3 Thá
4 518 549 ₫
04:30
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
62g 40ph
1 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
T5, 5 Thá
+1
5 059 509 ₫
05:05
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
15:10
Gomel (GME)
T3, 3 Thá
2 806 090 ₫
05:45
Nizhnevartovsk (NJC)
T3, 3 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
15:10
Gomel (GME)
T3, 3 Thá
4 644 847 ₫
07:50
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
15:10
Gomel (GME)
T3, 3 Thá
4 515 700 ₫
06:00
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
61g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
T5, 5 Thá
+1
3 147 949 ₫
04:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
11g
1 điểm dừng
11:10
Gomel (GME)
T3, 3 Thá
6 217 397 ₫
06:20
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
60g 50ph
1 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
T5, 5 Thá
+1
3 167 258 ₫
06:25
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
15:10
Gomel (GME)
T3, 3 Thá
3 622 753 ₫
07:00
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
15:10
Gomel (GME)
T3, 3 Thá
4 773 360 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
60g 10ph
2 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
T5, 5 Thá
+1
11 359 205 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
60g 5ph
2 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
T5, 5 Thá
+1
8 565 143 ₫
06:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
15:10
Gomel (GME)
T3, 3 Thá
3 867 118 ₫
07:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
15:10
Gomel (GME)
T3, 3 Thá
3 533 806 ₫
07:25
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
15:10
Gomel (GME)
T3, 3 Thá
4 252 975 ₫
08:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
15:10
Gomel (GME)
T3, 3 Thá
3 797 797 ₫
08:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
15:10
Gomel (GME)
T3, 3 Thá
3 899 405 ₫
08:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
15:10
Gomel (GME)
T3, 3 Thá
7 796 594 ₫
08:25
Adler (AER)
T3, 3 Thá
56g 45ph
1 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
T5, 5 Thá
+1
4 123 829 ₫
08:25
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
56g 45ph
2 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
T5, 5 Thá
+1
10 762 535 ₫
08:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
15:10
Gomel (GME)
T3, 3 Thá
3 800 646 ₫
09:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
15:10
Gomel (GME)
T3, 3 Thá
3 730 058 ₫
17:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
55g 55ph
2 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
T5, 5 Thá
+1
9 276 083 ₫
10:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
15:10
Gomel (GME)
T3, 3 Thá
4 041 213 ₫
10:10
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
55g
1 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
T5, 5 Thá
+1
3 626 234 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
52g 50ph
1 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
T5, 5 Thá
+1
3 153 013 ₫
12:20
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
74g 50ph
2 điểm dừng
15:10
Gomel (GME)
T6, 6 Thá
+1
3 716 131 ₫
13:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
52g 35ph
1 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
T5, 5 Thá
+1
9 566 662 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
52g 30ph
1 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
T5, 5 Thá
+1
3 689 225 ₫
13:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:10
Gomel (GME)
T3, 3 Thá
1 719 423 ₫
13:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:10
Gomel (GME)
T3, 3 Thá
1 719 423 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
51g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
T5, 5 Thá
+1
4 955 685 ₫
14:20
Adler (AER)
T3, 3 Thá
50g 50ph
1 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
T5, 5 Thá
+1
3 841 479 ₫
14:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
50g 15ph
1 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
T5, 5 Thá
+1
3 723 094 ₫
15:25
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
49g 45ph
1 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
T5, 5 Thá
+1
4 387 503 ₫
15:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
49g 40ph
1 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
T5, 5 Thá
+1
5 004 748 ₫
15:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
T5, 5 Thá
+1
2 767 789 ₫
18:00
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
49g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
T5, 5 Thá
+1
4 762 915 ₫
18:00
Khanty-Mansiysk (HMA)
T3, 3 Thá
49g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
T5, 5 Thá
+1
5 033 236 ₫
16:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
49g
1 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
T5, 5 Thá
+1
2 498 417 ₫
16:30
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
48g 40ph
2 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
T5, 5 Thá
+1
11 284 186 ₫
18:20
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
47g 50ph
2 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
T5, 5 Thá
+1
11 679 539 ₫
17:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
47g 30ph
1 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
T5, 5 Thá
+1
2 846 290 ₫
18:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:45
Gomel (GME)
T3, 3 Thá
2 034 376 ₫
18:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
46g 40ph
1 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
T5, 5 Thá
+1
3 777 855 ₫
18:45
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
46g 25ph
1 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
T5, 5 Thá
+1
3 603 127 ₫
19:50
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T3, 3 Thá
46g 20ph
1 điểm dừng
17:10
Gomel (GME)
T5, 5 Thá
+1
2 967 523 ₫
19:45
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
45g 25ph
1 điểm dừng
13:10
Gomel (GME)
T5, 5 Thá
+1
4 261 838 ₫