08:25
Guayaquil (GYE)
T2, 2 Thá
55g 20ph
4 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
28 126 203 ₫
09:50
Guayaquil (GYE)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:55
Baltra (GPS)
T2, 2 Thá
5 690 545 ₫
18:25
Guayaquil (GYE)
T2, 2 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
06:40
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 3 Thá
+1
8 148 990 ₫
11:01
Guayaquil (GYE)
T2, 2 Thá
1g 59ph
Bay thẳng
12:00
Baltra (GPS)
T2, 2 Thá
4 529 904 ₫
11:25
Guayaquil (GYE)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:15
San Cristobal (SCY)
T2, 2 Thá
4 209 431 ₫
19:48
Guayaquil (GYE)
T2, 2 Thá
1g 59ph
Bay thẳng
20:47
Baltra (GPS)
T2, 2 Thá
4 017 211 ₫
11:48
Guayaquil (GYE)
T2, 2 Thá
1g 59ph
Bay thẳng
12:47
Baltra (GPS)
T2, 2 Thá
3 808 760 ₫
23:34
Guayaquil (GYE)
T2, 2 Thá
19g 32ph
2 điểm dừng
19:06
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 3 Thá
+1
6 322 580 ₫
01:28
Guayaquil (GYE)
T3, 3 Thá
39g 22ph
2 điểm dừng
22:50
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 4 Thá
+1
15 326 376 ₫
17:38
Guayaquil (GYE)
T2, 2 Thá
35g 17ph
1 điểm dừng
06:55
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
11 937 382 ₫
01:54
Guayaquil (GYE)
T3, 3 Thá
16g 16ph
1 điểm dừng
18:10
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 3 Thá
6 194 645 ₫
01:54
Guayaquil (GYE)
T3, 3 Thá
41g 1ph
3 điểm dừng
02:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
22 442 978 ₫
02:38
Guayaquil (GYE)
T3, 3 Thá
35g 7ph
2 điểm dừng
13:45
El-Dorado (BOG)
T4, 4 Thá
+1
5 815 615 ₫
18:38
Guayaquil (GYE)
T2, 2 Thá
26g 58ph
1 điểm dừng
23:36
Arturo Merino Benites (SCL)
T3, 3 Thá
+1
7 236 262 ₫
18:38
Guayaquil (GYE)
T2, 2 Thá
38g 42ph
2 điểm dừng
11:20
Jorge Newbery (AEP)
T4, 4 Thá
+1
11 162 773 ₫
02:38
Guayaquil (GYE)
T3, 3 Thá
58g 7ph
3 điểm dừng
20:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
+1
19 750 941 ₫
19:35
Guayaquil (GYE)
T2, 2 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
15:10
Arturo Merino Benites (SCL)
T3, 3 Thá
+1
7 122 330 ₫
19:35
Guayaquil (GYE)
T2, 2 Thá
39g 55ph
2 điểm dừng
17:30
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
+1
16 987 935 ₫
19:35
Guayaquil (GYE)
T2, 2 Thá
42g 40ph
3 điểm dừng
22:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
20 067 914 ₫
20:00
Guayaquil (GYE)
T2, 2 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
08:45
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 3 Thá
+1
9 129 822 ₫
20:35
Guayaquil (GYE)
T2, 2 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
10:10
Baltra (GPS)
T3, 3 Thá
+1
4 260 668 ₫
04:35
Guayaquil (GYE)
T3, 3 Thá
56g 10ph
3 điểm dừng
20:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
+1
19 692 702 ₫
18:25
Guayaquil (GYE)
T3, 3 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:35
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 4 Thá
+1
8 148 990 ₫
20:24
Guayaquil (GYE)
T3, 3 Thá
17g 21ph
2 điểm dừng
13:45
El-Dorado (BOG)
T4, 4 Thá
+1
5 720 460 ₫
12:25
Guayaquil (GYE)
T3, 3 Thá
58g 25ph
4 điểm dừng
06:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
27 302 266 ₫
12:30
Guayaquil (GYE)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
13:30
Baltra (GPS)
T3, 3 Thá
4 679 161 ₫
17:28
Guayaquil (GYE)
T3, 3 Thá
4g 53ph
Bay thẳng
00:21
Arturo Merino Benites (SCL)
T4, 4 Thá
+1
6 447 650 ₫
18:38
Guayaquil (GYE)
T3, 3 Thá
27g 41ph
1 điểm dừng
00:19
Arturo Merino Benites (SCL)
T5, 5 Thá
+1
7 755 639 ₫
19:35
Guayaquil (GYE)
T3, 3 Thá
39g 40ph
3 điểm dừng
19:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
20 036 726 ₫
03:30
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
17:35
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 4 Thá
6 796 765 ₫
04:22
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
2g 12ph
Bay thẳng
06:34
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
5 455 680 ₫
04:22
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
9g 53ph
1 điểm dừng
14:15
Hose Mariya Kordova (MDE)
T4, 4 Thá
5 778 380 ₫
04:22
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
16:02
Ministro Pistarini (EZE)
T5, 5 Thá
+1
10 971 189 ₫
12:22
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
44g 18ph
3 điểm dừng
15:40
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
+1
21 442 415 ₫
08:25
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
54g 35ph
4 điểm dừng
23:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
26 942 013 ₫
09:00
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:50
San Cristobal (SCY)
T4, 4 Thá
3 799 213 ₫
09:00
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:50
San Cristobal (SCY)
T4, 4 Thá
3 814 488 ₫
10:10
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
25g 5ph
3 điểm dừng
19:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
20 036 726 ₫
18:25
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
06:40
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 5 Thá
+1
8 087 250 ₫
12:05
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
21:45
Sphinx (SPX)
T5, 5 Thá
+1
23 848 986 ₫
23:40
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
07:25
El-Dorado (BOG)
T5, 5 Thá
+1
5 743 373 ₫
16:20
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
9g
1 điểm dừng
01:20
Tokumen (PTY)
T5, 5 Thá
+1
5 164 485 ₫
16:20
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
05:40
Jorge Newbery (AEP)
T5, 5 Thá
+1
10 769 740 ₫
01:54
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
33g 36ph
2 điểm dừng
17:30
Barahas (MAD)
T6, 6 Thá
+1
13 050 922 ₫
17:54
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
35g 16ph
2 điểm dừng
11:10
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 6 Thá
+1
15 530 372 ₫
17:54
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
41g 1ph
3 điểm dừng
18:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
+1
18 085 245 ₫
18:38
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
26g 58ph
1 điểm dừng
23:36
Arturo Merino Benites (SCL)
T5, 5 Thá
+1
6 840 683 ₫
18:38
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
27g 32ph
1 điểm dừng
00:10
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T6, 6 Thá
+1
10 312 421 ₫
19:35
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
22g 55ph
3 điểm dừng
18:30
Marcos A. Gelabert (PAC)
T5, 5 Thá
+1
21 085 344 ₫
19:35
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
22g 55ph
3 điểm dừng
18:30
Marcos A. Gelabert (PAC)
T5, 5 Thá
+1
22 385 058 ₫