16:50
Mariskal Sukre (UIO)
T2, 2 Thá
55ph
Bay thẳng
17:45
Guayaquil (GYE)
T2, 2 Thá
1 437 514 ₫
17:10
Velacko Astete (CUZ)
T2, 2 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
09:00
Guayaquil (GYE)
T3, 3 Thá
+1
5 726 188 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
38g 10ph
2 điểm dừng
07:20
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
+1
27 580 731 ₫
02:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
07:20
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
+1
22 614 513 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
42g 23ph
2 điểm dừng
13:03
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
+1
25 303 049 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
52g 30ph
4 điểm dừng
23:40
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
+1
24 929 429 ₫
19:35
Mariskal Sukre (UIO)
T2, 2 Thá
55ph
Bay thẳng
20:30
Guayaquil (GYE)
T2, 2 Thá
1 680 972 ₫
04:00
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
36g 2ph
2 điểm dừng
07:02
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
+1
21 205 959 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
49g 40ph
4 điểm dừng
23:40
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
+1
28 497 596 ₫
06:30
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
36g 33ph
3 điểm dừng
13:03
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
+1
25 005 171 ₫
16:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
07:20
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
+1
17 918 485 ₫
17:35
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
41g 45ph
3 điểm dừng
05:20
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
+1
25 697 673 ₫
21:20
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
50g 15ph
3 điểm dừng
17:35
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
+1
18 737 012 ₫
00:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
55g 25ph
4 điểm dừng
23:40
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
+1
28 834 936 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
54g 6ph
4 điểm dừng
23:16
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
+1
21 500 972 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
42g 23ph
2 điểm dừng
13:03
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
+1
25 940 494 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
41g 28ph
3 điểm dừng
13:03
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
+1
26 227 234 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
59g 10ph
4 điểm dừng
07:20
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
22 283 856 ₫
06:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
38g 13ph
3 điểm dừng
13:03
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
+1
31 604 943 ₫
07:50
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
35g 13ph
2 điểm dừng
13:03
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
+1
24 674 515 ₫
10:10
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
53g 10ph
2 điểm dừng
07:20
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
23 365 572 ₫
08:40
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
69g
4 điểm dừng
23:40
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
18 187 402 ₫
12:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
37g 35ph
4 điểm dừng
18:25
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
+1
23 458 817 ₫
10:55
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
32g 8ph
2 điểm dừng
13:03
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
+1
20 482 905 ₫
13:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
09:15
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
+1
17 131 146 ₫
12:45
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
30g 57ph
3 điểm dừng
13:42
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
+1
17 589 737 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
45g 55ph
2 điểm dừng
07:20
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
24 561 856 ₫
12:35
Mariskal Sukre (UIO)
T4, 4 Thá
55ph
Bay thẳng
13:30
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
1 562 903 ₫
18:45
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
52g 50ph
4 điểm dừng
17:35
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
18 858 263 ₫
20:55
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
42g 25ph
3 điểm dừng
06:20
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
20 094 964 ₫
22:45
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
45g
2 điểm dừng
10:45
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
25 838 974 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
40g 10ph
2 điểm dừng
08:00
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
35 342 416 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
38g 10ph
4 điểm dừng
07:20
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
23 518 011 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
37g 37ph
4 điểm dừng
08:07
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
26 373 626 ₫
03:00
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
19g 31ph
1 điểm dừng
22:31
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
6 440 649 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
07:20
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
28 436 174 ₫
06:04
Cuenca (CUE)
T5, 5 Thá
9g 49ph
1 điểm dừng
15:53
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
2 664 350 ₫
06:55
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
39g 27ph
3 điểm dừng
16:22
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
15 616 934 ₫
10:30
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
40g 26ph
2 điểm dừng
20:56
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
17 886 978 ₫
11:00
Barahas (MAD)
T5, 5 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
17:35
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
14 742 078 ₫
06:00
Mariskal Sukre (UIO)
T5, 5 Thá
1g 9ph
Bay thẳng
07:09
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
1 466 156 ₫
15:10
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
35g 46ph
2 điểm dừng
20:56
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
18 091 928 ₫
09:56
Mariskal Sukre (UIO)
T5, 5 Thá
53ph
Bay thẳng
10:49
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
1 860 780 ₫
11:00
Nyuburg Styuart (SWF)
T5, 5 Thá
29g 22ph
1 điểm dừng
16:22
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
7 501 042 ₫
20:05
Dubai (DXB)
T5, 5 Thá
45g 10ph
3 điểm dừng
08:15
Guayaquil (GYE)
T7, 7 Thá
+1
20 465 402 ₫
12:43
Mariskal Sukre (UIO)
T5, 5 Thá
53ph
Bay thẳng
13:36
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
1 538 080 ₫
13:40
Mariskal Sukre (UIO)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
14:40
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
1 865 236 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
62g 10ph
4 điểm dừng
07:20
Guayaquil (GYE)
CN, 8 Thá
+1
21 879 048 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
42g 23ph
2 điểm dừng
13:03
Guayaquil (GYE)
T7, 7 Thá
+1
29 553 534 ₫
05:30
John F. Kennedy (JFK)
T6, 6 Thá
17g 1ph
1 điểm dừng
22:31
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
7 213 667 ₫