22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
38g 55ph
3 điểm dừng
13:40
Guayaquil (GYE)
T2, 14 thá
+1
23 871 742 ₫
22:50
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T7, 12 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
04:30
Guayaquil (GYE)
CN, 13 thá
+1
4 805 881 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
13:40
Guayaquil (GYE)
T2, 14 thá
+1
43 368 066 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
34g
2 điểm dừng
13:40
Guayaquil (GYE)
T2, 14 thá
+1
38 656 054 ₫
08:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
62g 10ph
2 điểm dừng
22:30
Guayaquil (GYE)
T3, 15 thá
+1
17 613 768 ₫
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
52g 25ph
2 điểm dừng
12:45
Guayaquil (GYE)
T3, 15 thá
+1
34 670 089 ₫
09:55
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
54g 26ph
3 điểm dừng
16:21
Guayaquil (GYE)
T3, 15 thá
+1
6 511 331 ₫
11:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
53ph
Bay thẳng
12:38
Guayaquil (GYE)
CN, 13 thá
2 193 936 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
71g 5ph
2 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá
+1
20 849 687 ₫
12:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
13:40
Guayaquil (GYE)
T2, 14 thá
+1
23 278 753 ₫
13:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
69g 30ph
2 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá
+1
20 702 959 ₫
15:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 13 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
21:50
Guayaquil (GYE)
CN, 13 thá
7 446 686 ₫
16:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
67g
3 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá
+1
23 958 017 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
56g
2 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá
+1
20 156 449 ₫
03:45
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
54g 20ph
2 điểm dừng
10:05
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá
+1
21 629 200 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
55g 20ph
2 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá
+1
33 359 864 ₫
05:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
53g 25ph
2 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá
+1
14 856 917 ₫
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
51g 40ph
4 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá
+1
22 512 000 ₫
09:05
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
15:30
Guayaquil (GYE)
T3, 15 thá
+1
38 295 765 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
47g 15ph
3 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá
+1
20 546 510 ₫
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
47g 5ph
2 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá
+1
18 999 635 ₫
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
47g 5ph
2 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá
+1
19 571 359 ₫
16:25
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
42g 45ph
2 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá
+1
12 097 637 ₫
18:38
Orlando (MCO)
T2, 14 thá
27g 52ph
1 điểm dừng
22:30
Guayaquil (GYE)
T3, 15 thá
+1
3 810 681 ₫
20:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
39g
3 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá
+1
33 705 571 ₫
21:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
37g 30ph
4 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá
+1
22 038 095 ₫
21:55
Orlando (MCO)
T2, 14 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
22:30
Guayaquil (GYE)
T3, 15 thá
+1
3 772 100 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá
+1
19 802 540 ₫
23:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
52ph
Bay thẳng
00:37
Guayaquil (GYE)
T3, 15 thá
+1
2 112 218 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
35g 15ph
3 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá
+1
20 478 158 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá
+1
20 342 062 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
31g 50ph
3 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá
+1
21 535 634 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
31g 20ph
2 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá
+1
32 591 287 ₫
04:20
Cusco, Velacko Astete (CUZ)
T3, 15 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
19:45
Guayaquil (GYE)
T3, 15 thá
5 736 071 ₫
07:45
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
10g 49ph
1 điểm dừng
18:34
Guayaquil (GYE)
T3, 15 thá
6 976 426 ₫
09:55
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 15 thá
30g 26ph
3 điểm dừng
16:21
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá
+1
6 341 211 ₫
10:15
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 15 thá
30g 6ph
2 điểm dừng
16:21
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá
+1
6 884 379 ₫
12:01
Orlando (MCO)
T3, 15 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
16:21
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá
+1
3 806 428 ₫
12:45
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá
27g 36ph
2 điểm dừng
16:21
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá
+1
14 965 368 ₫
14:37
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 15 thá
53ph
Bay thẳng
15:30
Guayaquil (GYE)
T3, 15 thá
2 111 003 ₫
15:35
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 15 thá
24g 46ph
2 điểm dừng
16:21
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá
+1
6 184 155 ₫
15:50
Orlando (MCO)
T3, 15 thá
24g 31ph
1 điểm dừng
16:21
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá
+1
3 810 681 ₫
18:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
64g 45ph
3 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T6, 18 thá
+1
34 629 990 ₫
19:32
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
20g 49ph
1 điểm dừng
16:21
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá
+1
7 062 094 ₫
21:55
Orlando (MCO)
T3, 15 thá
18g 26ph
1 điểm dừng
16:21
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá
+1
6 305 972 ₫
23:40
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá
11g 30ph
Bay thẳng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá
+1
13 948 903 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
56g 20ph
3 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T6, 18 thá
+1
21 783 523 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
55g 30ph
2 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T6, 18 thá
+1
18 404 824 ₫
06:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
52g 45ph
3 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T6, 18 thá
+1
15 590 255 ₫
09:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
49g 25ph
2 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T6, 18 thá
+1
15 499 119 ₫