Chuyến bay đến Guayaquil

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Guayaquil

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
38g 55ph
3 điểm dừng
13:40
Guayaquil (GYE)
T2, 14 thá +1
23 871 742 ₫
Avianca
AV 251
22:50
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T7, 12 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
04:30
Guayaquil (GYE)
CN, 13 thá +1
4 805 881 ₫
Pegasus
PC 399
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
13:40
Guayaquil (GYE)
T2, 14 thá +1
43 368 066 ₫
Pobeda
DP 993
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
34g
2 điểm dừng
13:40
Guayaquil (GYE)
T2, 14 thá +1
38 656 054 ₫
TUI Airlines Netherlands
OR 757
08:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
62g 10ph
2 điểm dừng
22:30
Guayaquil (GYE)
T3, 15 thá +1
17 613 768 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
52g 25ph
2 điểm dừng
12:45
Guayaquil (GYE)
T3, 15 thá +1
34 670 089 ₫
Frontier Airlines
F9 1659
09:55
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
54g 26ph
3 điểm dừng
16:21
Guayaquil (GYE)
T3, 15 thá +1
6 511 331 ₫
LATAM Chile
LA 1415
11:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
53ph
Bay thẳng
12:38
Guayaquil (GYE)
CN, 13 thá
2 193 936 ₫
Pegasus
PC 389
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
71g 5ph
2 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá +1
20 849 687 ₫
Air Europa
UX 1684
12:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
13:40
Guayaquil (GYE)
T2, 14 thá +1
23 278 753 ₫
Aeroflot
SU 2134
13:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
69g 30ph
2 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá +1
20 702 959 ₫
LATAM Chile
LA 1441
15:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 13 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
21:50
Guayaquil (GYE)
CN, 13 thá
7 446 686 ₫
Ural Airlines
U6 2633
16:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
67g
3 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá +1
23 958 017 ₫
Pegasus
PC 391
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
56g
2 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá +1
20 156 449 ₫
Air Arabia
G9 793
03:45
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
54g 20ph
2 điểm dừng
10:05
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá +1
21 629 200 ₫
Pobeda
DP 993
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
55g 20ph
2 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá +1
33 359 864 ₫
AJet
VF 1
05:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
53g 25ph
2 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá +1
14 856 917 ₫
Utair
UT 783
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
51g 40ph
4 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá +1
22 512 000 ₫
Avianca
AV 183
09:05
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
15:30
Guayaquil (GYE)
T3, 15 thá +1
38 295 765 ₫
Island Express
2S 086
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
47g 15ph
3 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá +1
20 546 510 ₫
Island Express
2S 86
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
47g 5ph
2 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá +1
18 999 635 ₫
Island Express
2S 086
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
47g 5ph
2 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá +1
19 571 359 ₫
Ryanair
FR 820
16:25
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
42g 45ph
2 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá +1
12 097 637 ₫
Copa Air
CM 479 🔥 Ưu đãi hot
18:38
Orlando (MCO)
T2, 14 thá
27g 52ph
1 điểm dừng
22:30
Guayaquil (GYE)
T3, 15 thá +1
3 810 681 ₫
Pobeda
DP 6830
20:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
39g
3 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá +1
33 705 571 ₫
Azal
J2 186
21:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
37g 30ph
4 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá +1
22 038 095 ₫
Copa Air
CM 445 🔥 Ưu đãi hot
21:55
Orlando (MCO)
T2, 14 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
22:30
Guayaquil (GYE)
T3, 15 thá +1
3 772 100 ₫
AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá +1
19 802 540 ₫
LATAM Chile
LA 1359
23:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
52ph
Bay thẳng
00:37
Guayaquil (GYE)
T3, 15 thá +1
2 112 218 ₫
Pegasus
PC 399
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
35g 15ph
3 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá +1
20 478 158 ₫
AJet
VF 278
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá +1
20 342 062 ₫
AJet
VF 294
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
31g 50ph
3 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá +1
21 535 634 ₫
Pobeda
DP 993
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
31g 20ph
2 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá +1
32 591 287 ₫
LATAM Chile
LA 2201
04:20
Cusco, Velacko Astete (CUZ)
T3, 15 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
19:45
Guayaquil (GYE)
T3, 15 thá
5 736 071 ₫
Copa Air
CM 815
07:45
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
10g 49ph
1 điểm dừng
18:34
Guayaquil (GYE)
T3, 15 thá
6 976 426 ₫
Frontier Airlines
F9 1659
09:55
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 15 thá
30g 26ph
3 điểm dừng
16:21
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá +1
6 341 211 ₫
Frontier Airlines
F9 3287
10:15
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 15 thá
30g 6ph
2 điểm dừng
16:21
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá +1
6 884 379 ₫
Copa Air
CM 435
12:01
Orlando (MCO)
T3, 15 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
16:21
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá +1
3 806 428 ₫
Welcome Air
2W 3503
12:45
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá
27g 36ph
2 điểm dừng
16:21
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá +1
14 965 368 ₫
LATAM Chile
LA 1419
14:37
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 15 thá
53ph
Bay thẳng
15:30
Guayaquil (GYE)
T3, 15 thá
2 111 003 ₫
Frontier Airlines
F9 4601
15:35
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 15 thá
24g 46ph
2 điểm dừng
16:21
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá +1
6 184 155 ₫
Copa Air
CM 239
15:50
Orlando (MCO)
T3, 15 thá
24g 31ph
1 điểm dừng
16:21
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá +1
3 810 681 ₫
Pobeda
DP 6822
18:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
64g 45ph
3 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T6, 18 thá +1
34 629 990 ₫
Copa Air
CM 812
19:32
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
20g 49ph
1 điểm dừng
16:21
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá +1
7 062 094 ₫
Copa Air
CM 445
21:55
Orlando (MCO)
T3, 15 thá
18g 26ph
1 điểm dừng
16:21
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá +1
6 305 972 ₫
Air Europa
UX 39
23:40
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá
11g 30ph
Bay thẳng
11:10
Guayaquil (GYE)
T4, 16 thá +1
13 948 903 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
56g 20ph
3 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T6, 18 thá +1
21 783 523 ₫
Pobeda
DP 993
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
55g 30ph
2 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T6, 18 thá +1
18 404 824 ₫
Wizz Air
W6 2430
06:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
52g 45ph
3 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T6, 18 thá +1
15 590 255 ₫
Pegasus
PC 1253
09:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
49g 25ph
2 điểm dừng
11:10
Guayaquil (GYE)
T6, 18 thá +1
15 499 119 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1972781 ₫ · cao nhất: 2202139 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2202139 ₫ 13.09.2026 — 2193936 ₫ 14.09.2026 — 2112218 ₫ 15.09.2026 — 2111003 ₫ 16.09.2026 — 2131053 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 2193936 ₫ 19.09.2026 — 2093384 ₫ 20.09.2026 — 2193936 ₫ 21.09.2026 — 2018956 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 1972781 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2202139 ₫
13
placeholder
2193936 ₫
14
placeholder
2112218 ₫
15
placeholder
2111003 ₫
16
placeholder
2131053 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
2193936 ₫
19
placeholder
2093384 ₫
20
placeholder
2193936 ₫
21
Giá tốt
2018956 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
Giá tốt
1972781 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Guayaquil

Avianca Ecuador
Giá từ
₫1 851 874
Avianca
Giá từ
₫1 934 504
LATAM Chile
Giá từ
₫1 960 933
LATAM Ecuador
Giá từ
₫2 193 936
Jetblue Airways
Giá từ
₫3 350 447
Copa Air
Giá từ
₫3 772 100
Frontier Airlines
Giá từ
₫4 424 327
American Airlines
Giá từ
₫5 729 084
JetSMART
Giá từ
₫5 900 419
Aires, Aerovias de Integracion Regional, S.A.
Giá từ
₫6 369 767
Allegiant Air
Giá từ
₫7 160 216
United Airlines
Giá từ
₫7 665 411
Aero Republica S.A.
Giá từ
₫9 776 414
Alaska Airlines
Giá từ
₫10 346 011
Iberia
Giá từ
₫10 552 281
Ryanair
Giá từ
₫12 097 637
Air Europa
Giá từ
₫12 355 854
Royal Air Maroc
Giá từ
₫13 469 530
AJet
Giá từ
₫13 749 924
Air Bagan
Giá từ
₫14 446 807

Điểm đến phổ biến đến Guayaquil

UIO
Ecuador → Ecuador
GYE
từ
₫1 742 512
SCY
Ecuador → Ecuador
GYE
từ
₫3 206 149
LIM
Lima — Guayaquil
Peru → Ecuador
GYE
từ
₫3 306 094
ATL
Atlanta — Guayaquil
Hoa Kỳ → Ecuador
GYE
từ
₫3 464 670
FLL
Hoa Kỳ → Ecuador
GYE
từ
₫3 533 325
BDL
Hartford — Guayaquil
Hoa Kỳ → Ecuador
GYE
từ
₫3 537 578
MIA
Miami — Guayaquil
Hoa Kỳ → Ecuador
GYE
từ
₫3 642 992
NYC
Hoa Kỳ → Ecuador
GYE
từ
₫3 651 498
ORL
Hoa Kỳ → Ecuador
GYE
từ
₫3 772 100

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Ecuador

Tất cả các gói

bacanet

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫319950

Mua

bacanet

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

bacanet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫716688

Mua

bacanet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1151820

Mua

bacanet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Guayaquil do các hãng hàng không sau khai thác: AJet, Pegasus Airlines, Победа, LATAM Chile, Copa Air, Air Europa, Island Express, Iberia, Frontier Airlines, LATAM Ecuador, Avianca, Россия, Etihad Airways, Аэрофлот, Utair.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay AV251), do Avianca khai thác, đến Guayaquil lúc 04:30.
Vé rẻ nhất đến Guayaquil từ Quito có giá ₫2 093 384 — đến ngày 19 Tháng chín, chuyến bay LA1421, do LATAM Chile khai thác.