16:50
Mariskal Sukre (UIO)
T2, 2 Thá
55ph
Bay thẳng
17:45
Guayaquil (GYE)
T2, 2 Thá
1 429 792 ₫
17:10
Velacko Astete (CUZ)
T2, 2 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
09:00
Guayaquil (GYE)
T3, 3 Thá
+1
5 695 429 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
38g 10ph
2 điểm dừng
07:20
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
+1
27 432 578 ₫
02:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
07:20
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
+1
22 493 036 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
42g 23ph
2 điểm dừng
13:03
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
+1
25 167 131 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
52g 30ph
4 điểm dừng
23:40
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
+1
24 795 518 ₫
19:35
Mariskal Sukre (UIO)
T2, 2 Thá
55ph
Bay thẳng
20:30
Guayaquil (GYE)
T2, 2 Thá
1 671 942 ₫
04:00
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
36g 2ph
2 điểm dừng
07:02
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
+1
21 092 049 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
49g 40ph
4 điểm dừng
23:40
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
+1
28 344 518 ₫
06:30
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
36g 33ph
3 điểm dừng
13:03
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
+1
24 870 853 ₫
16:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
07:20
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
+1
17 822 233 ₫
17:35
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
41g 45ph
3 điểm dừng
05:20
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
+1
25 559 635 ₫
21:20
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
50g 15ph
3 điểm dừng
17:35
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
+1
18 636 364 ₫
00:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
55g 25ph
4 điểm dừng
23:40
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
+1
28 680 046 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
54g 6ph
4 điểm dừng
23:16
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
+1
21 385 477 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
42g 23ph
2 điểm dừng
13:03
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
+1
25 801 152 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
41g 28ph
3 điểm dừng
13:03
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
+1
26 086 351 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
59g 10ph
4 điểm dừng
07:20
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
22 164 155 ₫
06:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
38g 13ph
3 điểm dừng
13:03
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
+1
31 435 173 ₫
07:50
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
35g 13ph
2 điểm dừng
13:03
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
+1
24 541 973 ₫
10:10
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
53g 10ph
2 điểm dừng
07:20
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
23 240 061 ₫
08:40
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
69g
4 điểm dừng
23:40
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
18 089 706 ₫
12:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
37g 35ph
4 điểm dừng
18:25
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
+1
23 332 806 ₫
10:55
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
32g 8ph
2 điểm dừng
13:03
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
+1
20 372 879 ₫
13:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
09:15
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
+1
17 039 124 ₫
12:45
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
30g 57ph
3 điểm dừng
13:42
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
+1
17 495 252 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
45g 55ph
2 điểm dừng
07:20
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
24 429 919 ₫
12:35
Mariskal Sukre (UIO)
T4, 4 Thá
55ph
Bay thẳng
13:30
Guayaquil (GYE)
T4, 4 Thá
1 554 507 ₫
18:45
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
52g 50ph
4 điểm dừng
17:35
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
18 756 964 ₫
20:55
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
42g 25ph
3 điểm dừng
06:20
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
19 987 022 ₫
22:45
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
45g
2 điểm dừng
10:45
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
25 700 177 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
40g 10ph
2 điểm dừng
08:00
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
35 152 570 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
38g 10ph
4 điểm dừng
07:20
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
23 391 681 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
37g 37ph
4 điểm dừng
08:07
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
26 231 957 ₫
03:00
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
19g 31ph
1 điểm dừng
22:31
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
6 406 052 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
07:20
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
28 283 426 ₫
06:04
Cuenca (CUE)
T5, 5 Thá
9g 49ph
1 điểm dừng
15:53
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
2 650 038 ₫
06:55
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
39g 27ph
3 điểm dừng
16:22
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
15 533 046 ₫
10:30
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
40g 26ph
2 điểm dừng
20:56
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
17 790 896 ₫
11:00
Barahas (MAD)
T5, 5 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
17:35
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
14 662 889 ₫
06:00
Mariskal Sukre (UIO)
T5, 5 Thá
1g 9ph
Bay thẳng
07:09
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
1 458 281 ₫
15:10
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
35g 46ph
2 điểm dừng
20:56
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
17 994 746 ₫
09:56
Mariskal Sukre (UIO)
T5, 5 Thá
53ph
Bay thẳng
10:49
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
1 850 785 ₫
11:00
Nyuburg Styuart (SWF)
T5, 5 Thá
29g 22ph
1 điểm dừng
16:22
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
+1
7 460 750 ₫
20:05
Dubai (DXB)
T5, 5 Thá
45g 10ph
3 điểm dừng
08:15
Guayaquil (GYE)
T7, 7 Thá
+1
20 355 470 ₫
12:43
Mariskal Sukre (UIO)
T5, 5 Thá
53ph
Bay thẳng
13:36
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
1 529 818 ₫
13:40
Mariskal Sukre (UIO)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
14:40
Guayaquil (GYE)
T5, 5 Thá
1 855 217 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
62g 10ph
4 điểm dừng
07:20
Guayaquil (GYE)
CN, 8 Thá
+1
21 761 522 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
42g 23ph
2 điểm dừng
13:03
Guayaquil (GYE)
T7, 7 Thá
+1
29 394 783 ₫
05:30
John F. Kennedy (JFK)
T6, 6 Thá
17g 1ph
1 điểm dừng
22:31
Guayaquil (GYE)
T6, 6 Thá
7 174 918 ₫