23:15
Hatay (HTY)
T3, 20 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 21 Thá
+1
953 137 ₫
22:25
Hatay (HTY)
T4, 21 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
+1
1 036 943 ₫
10:50
Hatay (HTY)
T5, 22 Thá
9g 20ph
Bay thẳng
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
7 270 487 ₫
10:50
Hatay (HTY)
T5, 22 Thá
44g 10ph
2 điểm dừng
07:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
30 638 302 ₫
11:10
Hatay (HTY)
T5, 22 Thá
13g
1 điểm dừng
00:10
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
4 946 120 ₫
11:10
Hatay (HTY)
T5, 22 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
5 317 306 ₫
20:20
Hatay (HTY)
T5, 22 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
01:40
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
+1
1 768 683 ₫
20:20
Hatay (HTY)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
935 626 ₫
20:20
Hatay (HTY)
T5, 22 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
6 005 579 ₫
02:25
Hatay (HTY)
T6, 23 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
920 928 ₫
02:25
Hatay (HTY)
T6, 23 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
6 018 400 ₫
10:20
Hatay (HTY)
T6, 23 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
762 072 ₫
10:25
Hatay (HTY)
T6, 23 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
1 044 448 ₫
10:25
Hatay (HTY)
T6, 23 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
5 652 843 ₫
09:55
Hatay (HTY)
T7, 24 Thá
14g 30ph
2 điểm dừng
00:25
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
+1
7 266 422 ₫
11:30
Hatay (HTY)
T7, 24 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
03:05
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 25 Thá
+1
3 973 595 ₫
11:30
Hatay (HTY)
T7, 24 Thá
60g 55ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
+1
6 066 244 ₫
11:30
Hatay (HTY)
T7, 24 Thá
36g 15ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
+1
7 412 770 ₫
18:00
Hatay (HTY)
T7, 24 Thá
13g 35ph
2 điểm dừng
07:35
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
+1
7 296 755 ₫
20:20
Hatay (HTY)
T7, 24 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
+1
8 491 929 ₫
20:20
Hatay (HTY)
T7, 24 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
04:40
Roshchino (TJM)
T2, 26 Thá
+1
10 363 806 ₫
23:20
Hatay (HTY)
T7, 24 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
+1
930 935 ₫
08:45
Hatay (HTY)
CN, 25 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
1 686 753 ₫
14:00
Hatay (HTY)
CN, 25 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 26 Thá
+1
3 595 217 ₫
18:25
Hatay (HTY)
CN, 25 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
11:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 26 Thá
+1
4 479 871 ₫
18:25
Hatay (HTY)
CN, 25 Thá
53g 20ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
7 811 787 ₫
21:05
Hatay (HTY)
CN, 25 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
1 541 969 ₫
21:05
Hatay (HTY)
CN, 25 Thá
50g 40ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
6 401 156 ₫
14:00
Hatay (HTY)
T2, 26 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
+1
8 238 009 ₫
14:55
Hatay (HTY)
T2, 26 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
919 990 ₫
18:25
Hatay (HTY)
T2, 26 Thá
30g
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
+1
7 282 683 ₫
18:25
Hatay (HTY)
T2, 26 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
7 798 966 ₫
21:05
Hatay (HTY)
T2, 26 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
919 990 ₫
21:15
Hatay (HTY)
T2, 26 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
8 332 447 ₫
10:15
Hatay (HTY)
T3, 27 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
885 592 ₫
10:15
Hatay (HTY)
T3, 27 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
+1
6 805 176 ₫
10:15
Hatay (HTY)
T3, 27 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
15:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
+1
7 035 330 ₫
20:20
Hatay (HTY)
T3, 27 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
1 505 069 ₫
21:20
Hatay (HTY)
T3, 27 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
961 893 ₫
05:00
Hatay (HTY)
T4, 28 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
966 271 ₫
05:00
Hatay (HTY)
T4, 28 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 28 Thá
5 102 475 ₫
08:55
Hatay (HTY)
T4, 28 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
07:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 Thá
+1
6 932 136 ₫
08:40
Hatay (HTY)
T5, 29 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
11:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 30 Thá
+1
8 282 414 ₫
11:50
Hatay (HTY)
T5, 29 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 Thá
15 947 540 ₫
13:30
Hatay (HTY)
T5, 29 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
1 351 529 ₫
13:30
Hatay (HTY)
T5, 29 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
11:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 30 Thá
+1
4 283 490 ₫
18:10
Hatay (HTY)
T5, 29 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
03:25
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
+1
7 655 119 ₫
19:50
Hatay (HTY)
T5, 29 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
21:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
1 103 863 ₫
19:50
Hatay (HTY)
T5, 29 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
11:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 30 Thá
+1
3 721 864 ₫
06:15
Hatay (HTY)
T6, 30 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 30 Thá
1 181 415 ₫