17:20
Hua Hin (HHQ)
T6, 23 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:35
Chiang Mai (CNX)
T6, 23 Thá
3 249 361 ₫
14:40
Hua Hin (HHQ)
CN, 25 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Chiang Mai (CNX)
CN, 25 Thá
1 993 521 ₫
14:40
Hua Hin (HHQ)
T2, 26 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
07:10
Samui (USM)
T3, 27 Thá
+1
5 889 564 ₫
13:15
Hua Hin (HHQ)
T2, 26 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:30
Chiang Mai (CNX)
T2, 26 Thá
1 629 527 ₫
14:40
Hua Hin (HHQ)
T3, 27 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Chiang Mai (CNX)
T3, 27 Thá
1 573 552 ₫
10:45
Hua Hin (HHQ)
T3, 27 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:00
Chiang Mai (CNX)
T3, 27 Thá
1 377 171 ₫
14:40
Hua Hin (HHQ)
T4, 28 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Chiang Mai (CNX)
T4, 28 Thá
1 311 502 ₫
13:15
Hua Hin (HHQ)
T4, 28 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:30
Chiang Mai (CNX)
T4, 28 Thá
1 442 840 ₫
14:40
Hua Hin (HHQ)
T5, 29 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Chiang Mai (CNX)
T5, 29 Thá
1 190 484 ₫
10:45
Hua Hin (HHQ)
T5, 29 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:00
Chiang Mai (CNX)
T5, 29 Thá
1 486 619 ₫
13:15
Hua Hin (HHQ)
T6, 30 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:30
Chiang Mai (CNX)
T6, 30 Thá
1 683 001 ₫
14:40
Hua Hin (HHQ)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Chiang Mai (CNX)
T7, 31 Thá
1 574 490 ₫
14:40
Hua Hin (HHQ)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
1 799 954 ₫
13:15
Hua Hin (HHQ)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:30
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
1 575 741 ₫
10:45
Hua Hin (HHQ)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:00
Chiang Mai (CNX)
T3, 3 Thá
1 433 459 ₫
14:40
Hua Hin (HHQ)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Chiang Mai (CNX)
T5, 5 Thá
1 359 347 ₫
10:45
Hua Hin (HHQ)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:00
Chiang Mai (CNX)
T5, 5 Thá
1 642 036 ₫
14:40
Hua Hin (HHQ)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Chiang Mai (CNX)
T6, 6 Thá
1 560 731 ₫
10:45
Hua Hin (HHQ)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:00
Chiang Mai (CNX)
T7, 7 Thá
1 630 778 ₫
13:15
Hua Hin (HHQ)
CN, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:30
Chiang Mai (CNX)
CN, 8 Thá
3 195 887 ₫
14:40
Hua Hin (HHQ)
T2, 9 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Chiang Mai (CNX)
T2, 9 Thá
1 626 400 ₫
13:15
Hua Hin (HHQ)
T2, 9 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:30
Chiang Mai (CNX)
T2, 9 Thá
1 778 064 ₫
14:40
Hua Hin (HHQ)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Chiang Mai (CNX)
T3, 10 Thá
1 615 455 ₫
10:45
Hua Hin (HHQ)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:00
Chiang Mai (CNX)
T3, 10 Thá
1 630 778 ₫
14:40
Hua Hin (HHQ)
T4, 11 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Chiang Mai (CNX)
T4, 11 Thá
1 751 797 ₫
14:40
Hua Hin (HHQ)
T5, 12 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Chiang Mai (CNX)
T5, 12 Thá
1 733 659 ₫
10:40
Hua Hin (HHQ)
T5, 12 Thá
19g 45ph
2 điểm dừng
06:25
Samui (USM)
T6, 13 Thá
+1
5 930 216 ₫
10:45
Hua Hin (HHQ)
T5, 12 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:00
Chiang Mai (CNX)
T5, 12 Thá
1 839 355 ₫
14:40
Hua Hin (HHQ)
T6, 13 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Chiang Mai (CNX)
T6, 13 Thá
1 593 253 ₫
13:15
Hua Hin (HHQ)
T6, 13 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:30
Chiang Mai (CNX)
T6, 13 Thá
1 819 342 ₫
14:40
Hua Hin (HHQ)
T2, 16 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Chiang Mai (CNX)
T2, 16 Thá
1 643 912 ₫
14:40
Hua Hin (HHQ)
T3, 17 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Chiang Mai (CNX)
T3, 17 Thá
1 492 248 ₫
14:40
Hua Hin (HHQ)
T3, 17 Thá
31g 35ph
4 điểm dừng
18:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 18 Thá
+1
15 538 204 ₫
10:45
Hua Hin (HHQ)
T7, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:00
Chiang Mai (CNX)
T7, 21 Thá
1 956 621 ₫
10:45
Hua Hin (HHQ)
T7, 21 Thá
17g
2 điểm dừng
03:45
Samui (USM)
CN, 22 Thá
+1
8 005 354 ₫
14:40
Hua Hin (HHQ)
CN, 22 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Chiang Mai (CNX)
CN, 22 Thá
3 623 361 ₫
14:30
Hua Hin (HHQ)
T3, 24 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:45
Chiang Mai (CNX)
T3, 24 Thá
1 746 168 ₫
10:45
Hua Hin (HHQ)
T7, 28 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:00
Chiang Mai (CNX)
T7, 28 Thá
1 478 176 ₫
13:15
Hua Hin (HHQ)
CN, 29 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:30
Chiang Mai (CNX)
CN, 29 Thá
1 875 629 ₫
14:40
Hua Hin (HHQ)
T3, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Chiang Mai (CNX)
T3, 1 Thá
1 414 696 ₫
14:40
Hua Hin (HHQ)
T4, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Chiang Mai (CNX)
T4, 2 Thá
1 566 673 ₫
14:40
Hua Hin (HHQ)
T5, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Chiang Mai (CNX)
T5, 3 Thá
1 382 174 ₫
10:45
Hua Hin (HHQ)
T5, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:00
Chiang Mai (CNX)
T5, 3 Thá
1 301 183 ₫
14:40
Hua Hin (HHQ)
T6, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Chiang Mai (CNX)
T6, 4 Thá
1 585 748 ₫
13:15
Hua Hin (HHQ)
T6, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:30
Chiang Mai (CNX)
T6, 4 Thá
3 496 088 ₫
14:40
Hua Hin (HHQ)
T7, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Chiang Mai (CNX)
T7, 5 Thá
1 755 236 ₫
10:45
Hua Hin (HHQ)
T7, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:00
Chiang Mai (CNX)
T7, 5 Thá
1 531 337 ₫
14:40
Hua Hin (HHQ)
CN, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Chiang Mai (CNX)
CN, 6 Thá
1 778 064 ₫
14:40
Hua Hin (HHQ)
CN, 6 Thá
33g 20ph
4 điểm dừng
20:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 7 Thá
+1
14 954 376 ₫
14:40
Hua Hin (HHQ)
T2, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Chiang Mai (CNX)
T2, 7 Thá
1 913 467 ₫