11:20
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
46g 50ph
3 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T4, 4 Thá
+1
16 569 761 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
16:45
Hua Hin (HHQ)
T4, 4 Thá
+1
12 179 885 ₫
22:10
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
40g
1 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T4, 4 Thá
+1
2 447 943 ₫
21:00
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
39g 10ph
3 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T4, 4 Thá
+1
12 038 584 ₫
05:00
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
36g 10ph
4 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T4, 4 Thá
+1
8 253 056 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
16:45
Hua Hin (HHQ)
T4, 4 Thá
+1
13 035 965 ₫
02:05
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
56g 5ph
1 điểm dừng
10:10
Hua Hin (HHQ)
T5, 5 Thá
+1
2 830 156 ₫
02:20
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
55g 50ph
1 điểm dừng
10:10
Hua Hin (HHQ)
T5, 5 Thá
+1
2 542 144 ₫
08:15
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
53g 55ph
1 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T5, 5 Thá
+1
3 779 163 ₫
08:35
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
53g 35ph
1 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T5, 5 Thá
+1
2 724 498 ₫
12:50
Chiang Mai (CNX)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T3, 3 Thá
1 512 938 ₫
09:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
26g 50ph
4 điểm dừng
16:45
Hua Hin (HHQ)
T4, 4 Thá
+1
27 918 707 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
45g 35ph
2 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T5, 5 Thá
+1
14 228 430 ₫
19:30
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
42g 40ph
1 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T5, 5 Thá
+1
2 798 968 ₫
16:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
41g 30ph
3 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T5, 5 Thá
+1
14 695 614 ₫
21:35
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T4, 4 Thá
+1
2 438 714 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
39g 10ph
3 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T5, 5 Thá
+1
15 321 603 ₫
19:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T5, 5 Thá
+1
17 226 301 ₫
01:35
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
37g 35ph
4 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T5, 5 Thá
+1
14 432 425 ₫
21:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
36g 20ph
3 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T5, 5 Thá
+1
16 331 713 ₫
23:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
34g 45ph
3 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T5, 5 Thá
+1
15 917 676 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T5, 5 Thá
+1
15 023 089 ₫
08:10
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
30g
1 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T5, 5 Thá
+1
2 749 321 ₫
12:50
Chiang Mai (CNX)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T4, 4 Thá
1 352 543 ₫
13:00
Utapao (UTP)
T4, 4 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T5, 5 Thá
+1
8 038 877 ₫
09:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
10:15
Hua Hin (HHQ)
T5, 5 Thá
+1
4 761 268 ₫
15:25
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T5, 5 Thá
+1
2 780 509 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T5, 5 Thá
+1
14 228 430 ₫
17:25
Utapao (UTP)
T4, 4 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T5, 5 Thá
+1
10 034 912 ₫
13:40
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
10:15
Hua Hin (HHQ)
T5, 5 Thá
+1
2 544 053 ₫
15:55
Ufa (UFA)
T4, 4 Thá
44g 15ph
4 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T6, 6 Thá
+1
17 171 881 ₫
21:25
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T5, 5 Thá
+1
2 913 854 ₫
01:35
Irkutsk (IKT)
T5, 5 Thá
37g 35ph
3 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T6, 6 Thá
+1
14 271 711 ₫
21:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
37g 10ph
3 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T6, 6 Thá
+1
12 793 780 ₫
00:20
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T6, 6 Thá
+1
10 769 422 ₫
22:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
35g 45ph
3 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T6, 6 Thá
+1
15 457 175 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T6, 6 Thá
+1
14 391 690 ₫
02:50
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
11:45
Hua Hin (HHQ)
T6, 6 Thá
+1
5 817 206 ₫
04:15
Phuket (HKT)
T5, 5 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
12:45
Hua Hin (HHQ)
T6, 6 Thá
+1
3 965 655 ₫
09:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
26g 50ph
4 điểm dừng
16:45
Hua Hin (HHQ)
T6, 6 Thá
+1
26 994 523 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
45g 45ph
3 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T7, 7 Thá
+1
16 604 450 ₫
20:25
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
16:45
Hua Hin (HHQ)
T6, 6 Thá
+1
5 800 657 ₫
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
26g 30ph
3 điểm dừng
14:15
Hua Hin (HHQ)
T7, 7 Thá
+1
12 978 681 ₫
12:50
Chiang Mai (CNX)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T6, 6 Thá
1 349 997 ₫
13:00
Utapao (UTP)
T6, 6 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T7, 7 Thá
+1
6 375 727 ₫
14:20
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
46g 25ph
3 điểm dừng
16:45
Hua Hin (HHQ)
CN, 8 Thá
+1
14 262 164 ₫
14:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
43g 25ph
3 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
CN, 8 Thá
+1
14 758 309 ₫
17:05
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
41g 5ph
3 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
CN, 8 Thá
+1
15 436 489 ₫
22:10
Suvarnabhumi (BKK)
T6, 6 Thá
16g
1 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
T7, 7 Thá
+1
2 767 143 ₫
20:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
38g 5ph
3 điểm dừng
14:10
Hua Hin (HHQ)
CN, 8 Thá
+1
14 015 524 ₫