00:40
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
03:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
5 591 087 ₫
02:05
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
04:55
King Halid (RUH)
T4, 4 Thá
7 215 754 ₫
04:25
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
13:15
Jeddah (JED)
T4, 4 Thá
8 680 370 ₫
05:20
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
15:45
King Halid (RUH)
T4, 4 Thá
7 174 957 ₫
06:00
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
16:45
King Fahd (DMM)
T4, 4 Thá
7 702 495 ₫
06:00
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
07:20
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 Thá
+1
10 477 326 ₫
09:45
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:50
Haid-El-Azam (KHI)
T4, 4 Thá
2 036 090 ₫
09:45
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
09:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
7 857 838 ₫
09:45
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
09:40
King Fahd (DMM)
T5, 5 Thá
+1
7 869 449 ₫
09:45
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
22g
1 điểm dừng
05:45
Medina (MED)
T5, 5 Thá
+1
9 073 906 ₫
09:45
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
37g
2 điểm dừng
20:45
Gassim (ELQ)
T5, 5 Thá
+1
10 048 957 ₫
09:45
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
18:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
+1
10 579 947 ₫
09:45
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
12:05
London-Heathrow (LHR)
T5, 5 Thá
+1
10 620 744 ₫
10:00
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
13:35
Taif (TIF)
T5, 5 Thá
+1
9 576 651 ₫
10:45
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
09:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
7 727 287 ₫
10:45
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
09:40
King Fahd (DMM)
T5, 5 Thá
+1
8 377 844 ₫
10:45
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
04:50
Hamad (DOH)
T5, 5 Thá
+1
8 398 243 ₫
10:45
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
21g
1 điểm dừng
05:45
Medina (MED)
T5, 5 Thá
+1
9 174 957 ₫
10:45
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
36g
2 điểm dừng
20:45
Gassim (ELQ)
T5, 5 Thá
+1
10 163 502 ₫
11:10
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
13:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
4 970 657 ₫
11:10
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
7 867 880 ₫
11:10
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
11:45
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
8 216 539 ₫
11:10
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
04:00
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
+1
12 113 918 ₫
11:30
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
13:30
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
5 445 473 ₫
11:30
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
6 936 764 ₫
11:30
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
10:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
7 615 566 ₫
11:30
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
13:10
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
7 968 618 ₫
11:30
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
58g 25ph
1 điểm dừng
20:55
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
+1
9 077 358 ₫
14:00
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:05
Haid-El-Azam (KHI)
T4, 4 Thá
2 166 954 ₫
14:00
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
03:20
King Fahd (DMM)
T5, 5 Thá
+1
8 532 559 ₫
14:00
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
20:45
Gassim (ELQ)
T5, 5 Thá
+1
10 249 804 ₫
14:00
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
18:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
+1
10 460 066 ₫
15:00
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:30
Quetta (UET)
T4, 4 Thá
2 078 770 ₫
15:55
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
7 600 816 ₫
15:55
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
09:45
King Halid (RUH)
T5, 5 Thá
+1
7 896 438 ₫
15:55
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
13:10
Manchester (MAN)
T5, 5 Thá
+1
8 767 613 ₫
15:55
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
10:05
Gassim (ELQ)
T5, 5 Thá
+1
9 718 500 ₫
15:55
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
12:05
London-Heathrow (LHR)
T5, 5 Thá
+1
10 694 806 ₫
16:30
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
13:35
Taif (TIF)
T5, 5 Thá
+1
8 871 803 ₫
19:00
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
22:45
Medina (MED)
T5, 5 Thá
+1
9 958 889 ₫
19:30
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
03:20
King Fahd (DMM)
T5, 5 Thá
+1
8 524 086 ₫
19:30
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
28g 45ph
3 điểm dừng
19:15
Manchester (MAN)
T5, 5 Thá
+1
9 119 410 ₫
19:30
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
16:10
Abha (AHB)
T5, 5 Thá
+1
9 678 017 ₫
19:30
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
16g 35ph
2 điểm dừng
10:05
Gassim (ELQ)
T5, 5 Thá
+1
9 849 992 ₫
19:40
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
22:30
King Halid (RUH)
T4, 4 Thá
7 680 841 ₫
20:25
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
17:50
Hamad (DOH)
T5, 5 Thá
+1
7 055 076 ₫
20:25
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
04:05
King Fahd (DMM)
T5, 5 Thá
+1
7 467 127 ₫
20:25
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
16:30
Gassim (ELQ)
T5, 5 Thá
+1
8 892 829 ₫
20:25
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
12:50
Abha (AHB)
T5, 5 Thá
+1
10 237 565 ₫
18:40
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
5g 19ph
Bay thẳng
21:59
King Halid (RUH)
T4, 4 Thá
7 363 565 ₫