03:30
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
01:55
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
10 096 344 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
01:40
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
10 643 653 ₫
00:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
03:45
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
7 465 872 ₫
00:35
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
15g 35ph
2 điểm dừng
18:10
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
9 190 334 ₫
00:45
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
01:40
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
8 710 497 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
01:40
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
8 835 086 ₫
00:55
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
12g
1 điểm dừng
14:55
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
18 583 085 ₫
04:20
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
03:45
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
10 453 476 ₫
01:30
King Halid (RUH)
T4, 4 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
07:45
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
2 970 971 ₫
17:50
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
09:15
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
16 369 998 ₫
02:00
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
01:30
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
5 662 639 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
56g 45ph
2 điểm dừng
14:20
Islamabad (ISB)
T6, 6 Thá
+1
9 568 178 ₫
04:40
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
14g 35ph
2 điểm dừng
21:15
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
8 222 501 ₫
07:10
Haid-El-Azam (KHI)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:05
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
1 996 234 ₫
06:45
Sharjah (SHJ)
T4, 4 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
15:15
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
5 775 930 ₫
07:55
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
09:55
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
4 021 340 ₫
06:05
Abha (AHB)
T4, 4 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
05:30
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
5 133 218 ₫
08:15
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
10:15
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
3 767 143 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
18:05
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
7 401 538 ₫
09:05
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
03:45
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
4 018 202 ₫
09:25
King Halid (RUH)
T4, 4 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
03:45
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
4 542 915 ₫
09:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
14:20
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
7 190 962 ₫
10:05
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
09:15
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
8 792 405 ₫
10:10
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
03:45
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
4 429 311 ₫
11:15
Sharjah (SHJ)
T4, 4 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
03:20
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
4 519 692 ₫
11:50
Hvadzha Ravash (KBL)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:30
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
4 894 084 ₫
07:25
Manchester (MAN)
T4, 4 Thá
20g 40ph
3 điểm dừng
09:05
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
9 798 839 ₫
10:35
Jeddah (JED)
T4, 4 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
03:40
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
3 635 023 ₫
11:00
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
12g 30ph
2 điểm dừng
01:30
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
8 127 099 ₫
13:20
Haid-El-Azam (KHI)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:15
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
2 137 141 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
02:55
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
6 859 878 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
01:40
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
9 656 990 ₫
13:15
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
18:45
Islamabad (ISB)
T4, 4 Thá
4 072 493 ₫
13:30
Abha (AHB)
T4, 4 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
03:45
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
6 231 288 ₫
12:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
13:10
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
9 988 389 ₫
15:45
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
17:55
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
8 610 074 ₫
15:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
04:55
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
5 908 677 ₫
16:20
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
13:10
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
11 088 028 ₫
15:35
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
04:55
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
3 462 106 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
06:10
Islamabad (ISB)
T6, 6 Thá
+1
10 874 314 ₫
16:40
Hail (HAS)
T4, 4 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
07:15
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
5 849 992 ₫
16:40
Hail (HAS)
T4, 4 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
13:20
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
11 190 020 ₫
16:45
Hail (HAS)
T4, 4 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
02:55
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
10 835 086 ₫
16:55
Abha (AHB)
T4, 4 Thá
8g
1 điểm dừng
02:55
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
11 383 964 ₫
20:05
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
06:00
Islamabad (ISB)
T6, 6 Thá
+1
11 171 191 ₫
15:45
Paris-Orly (ORY)
T4, 4 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
18:05
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
11 132 904 ₫
17:50
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
5 548 407 ₫
18:15
King Fahd (DMM)
T4, 4 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
03:40
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
2 617 292 ₫
19:30
Sharjah (SHJ)
T4, 4 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
03:40
Islamabad (ISB)
T5, 5 Thá
+1
2 882 787 ₫
15:40
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
03:45
Islamabad (ISB)
T6, 6 Thá
+1
10 718 971 ₫