17:20
Izhevsk (IJK)
T3, 20 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:50
Pulkovo (LED)
T3, 20 Thá
935 080 ₫
18:50
Izhevsk (IJK)
T3, 20 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
20:20
Pulkovo (LED)
T3, 20 Thá
831 147 ₫
07:00
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
15:10
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
+1
7 372 683 ₫
07:30
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
16:55
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 21 Thá
2 957 425 ₫
07:30
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Stavropol (STW)
T4, 21 Thá
3 398 518 ₫
07:30
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
18:00
Ukhta (UCT)
T4, 21 Thá
4 715 300 ₫
06:30
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
15g
1 điểm dừng
20:30
Gumrak (VOG)
T4, 21 Thá
4 735 097 ₫
07:30
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
18:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 21 Thá
4 989 050 ₫
07:30
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
08:00
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
+1
6 721 870 ₫
07:30
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
11:35
Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
+1
8 072 988 ₫
07:30
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
14:20
Talakan (TLK)
T5, 22 Thá
+1
10 130 905 ₫
07:30
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
33g 40ph
4 điểm dừng
20:10
Cam Ranh (CXR)
T5, 22 Thá
+1
16 367 140 ₫
07:30
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
30g 40ph
3 điểm dừng
18:10
Ngura-Rai (DPS)
T5, 22 Thá
+1
17 287 682 ₫
07:30
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
56g 40ph
3 điểm dừng
20:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 23 Thá
+1
19 747 099 ₫
10:45
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
09:30
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T5, 22 Thá
+1
1 977 803 ₫
10:45
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
09:30
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T5, 22 Thá
+1
1 977 803 ₫
10:45
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
21:30
Gumrak (VOG)
T4, 21 Thá
2 833 078 ₫
10:45
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
12g
1 điểm dừng
21:45
Uitash (MCX)
T4, 21 Thá
3 092 289 ₫
10:45
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
19:20
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 21 Thá
3 209 213 ₫
10:45
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
11g
1 điểm dừng
20:45
Beslan (OGZ)
T4, 21 Thá
3 321 497 ₫
10:45
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
04:50
Koltsovo (SVX)
T5, 22 Thá
+1
3 424 191 ₫
10:45
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
41g 50ph
1 điểm dừng
07:35
Tolmachevo (OVB)
T6, 23 Thá
+1
3 808 988 ₫
10:45
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
22:00
Zvartnots (EVN)
T4, 21 Thá
4 139 653 ₫
10:45
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
07:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 22 Thá
+1
4 160 377 ₫
10:45
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
15:50
Novy Urengoy (NUX)
T5, 22 Thá
+1
4 607 966 ₫
10:45
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
04:35
Irkutsk (IKT)
T5, 22 Thá
+1
4 915 431 ₫
10:45
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
22:15
Nizhnevartovsk (NJC)
T5, 22 Thá
+1
4 938 940 ₫
10:45
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
16g 45ph
2 điểm dừng
08:30
Talakan (TLK)
T5, 22 Thá
+1
11 578 221 ₫
10:45
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
02:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
+1
15 756 848 ₫
10:50
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
20:35
Adler (AER)
T4, 21 Thá
5 269 295 ₫
09:50
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
11:45
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 22 Thá
+1
7 406 090 ₫
10:50
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
01:40
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
+1
7 783 153 ₫
10:50
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
04:45
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
+1
8 168 568 ₫
12:20
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:50
Pulkovo (LED)
T4, 21 Thá
1 232 338 ₫
12:20
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
19:55
Hrabrovo (KGD)
T4, 21 Thá
2 032 244 ₫
12:20
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
20:50
Vnukovo (VKO)
T4, 21 Thá
2 065 650 ₫
12:20
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
04:25
Koltsovo (SVX)
T5, 22 Thá
+1
2 961 755 ₫
12:20
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
31g 30ph
1 điểm dừng
18:50
Pashkovskii (KRR)
T5, 22 Thá
+1
3 004 133 ₫
12:20
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
07:05
Tolmachevo (OVB)
T5, 22 Thá
+1
3 274 480 ₫
12:20
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
17:50
Uitash (MCX)
T5, 22 Thá
+1
3 469 352 ₫
11:20
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
19:40
Brest (BQT)
T4, 21 Thá
4 304 830 ₫
11:20
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
20:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 21 Thá
4 564 661 ₫
12:20
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
15g 45ph
2 điểm dừng
05:05
Nizhnevartovsk (NJC)
T5, 22 Thá
+1
4 722 724 ₫
11:20
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
13:40
Zvartnots (EVN)
T5, 22 Thá
+1
6 156 121 ₫
11:20
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
08:15
Irkutsk (IKT)
T6, 23 Thá
+1
6 213 964 ₫
11:20
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
10:30
Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
+1
7 698 708 ₫
12:20
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
37g 10ph
3 điểm dừng
00:30
Hurghada (HRG)
T6, 23 Thá
+1
9 502 673 ₫
12:20
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
39g 10ph
2 điểm dừng
08:30
Talakan (TLK)
T6, 23 Thá
+1
10 645 307 ₫
12:20
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
46g 10ph
4 điểm dừng
13:30
Cam Ranh (CXR)
T6, 23 Thá
+1
19 572 641 ₫
12:20
Izhevsk (IJK)
T4, 21 Thá
17g 30ph
2 điểm dừng
09:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
+1
21 720 571 ₫