21:20
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
06:25
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
+1
8 874 780 ₫
21:40
Colombo, Bandaranaike (CMB)
T7, 12 thá
42g 45ph
2 điểm dừng
16:25
Izhevsk (IJK)
T2, 14 thá
+1
13 955 283 ₫
21:45
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T7, 12 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
06:25
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
+1
2 996 537 ₫
21:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
12:15
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
+1
7 310 286 ₫
22:25
Sochi, Adler (AER)
T7, 12 thá
32g
1 điểm dừng
06:25
Izhevsk (IJK)
T2, 14 thá
+1
4 830 184 ₫
22:50
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
09:15
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
+1
4 861 170 ₫
22:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 12 thá
37g 25ph
1 điểm dừng
12:15
Izhevsk (IJK)
T2, 14 thá
+1
10 009 114 ₫
23:50
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
17:45
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
+1
8 375 661 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
09:15
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
+1
2 380 764 ₫
23:55
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T7, 12 thá
6g 30ph
1 điểm dừng
06:25
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
+1
4 238 714 ₫
00:10
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
06:25
Izhevsk (IJK)
T2, 14 thá
+1
5 287 381 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
37g
2 điểm dừng
13:10
Izhevsk (IJK)
T2, 14 thá
+1
10 290 115 ₫
00:25
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
6g
1 điểm dừng
06:25
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
5 119 084 ₫
00:25
Talakan (TLK)
CN, 13 thá
30g
2 điểm dừng
06:25
Izhevsk (IJK)
T2, 14 thá
+1
11 305 365 ₫
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
06:25
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
2 217 024 ₫
00:30
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
29g 55ph
1 điểm dừng
06:25
Izhevsk (IJK)
T2, 14 thá
+1
6 598 214 ₫
00:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
36g 20ph
1 điểm dừng
13:00
Izhevsk (IJK)
T2, 14 thá
+1
4 189 805 ₫
00:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
30g 50ph
1 điểm dừng
07:30
Izhevsk (IJK)
T2, 14 thá
+1
4 887 296 ₫
00:40
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
12:15
Izhevsk (IJK)
T2, 14 thá
+1
5 196 853 ₫
00:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
06:25
Izhevsk (IJK)
T2, 14 thá
+1
8 035 118 ₫
00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
36g 5ph
2 điểm dừng
13:00
Izhevsk (IJK)
T2, 14 thá
+1
7 940 640 ₫
01:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
3 777 569 ₫
01:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
37g 35ph
1 điểm dừng
14:40
Izhevsk (IJK)
T2, 14 thá
+1
3 327 966 ₫
01:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
37g 25ph
1 điểm dừng
14:40
Izhevsk (IJK)
T2, 14 thá
+1
3 568 868 ₫
01:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
57g 35ph
1 điểm dừng
11:15
Izhevsk (IJK)
T3, 15 thá
+1
4 809 830 ₫
01:45
Norilsk (NSK)
CN, 13 thá
16g
1 điểm dừng
17:45
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
6 094 842 ₫
01:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
17:55
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
4 650 343 ₫
02:05
Norilsk (NSK)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
14:40
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
7 202 442 ₫
02:15
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
34g 45ph
1 điểm dừng
13:00
Izhevsk (IJK)
T2, 14 thá
+1
4 840 817 ₫
02:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
14:40
Izhevsk (IJK)
T2, 14 thá
+1
9 032 140 ₫
02:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
06:25
Izhevsk (IJK)
T2, 14 thá
+1
7 038 095 ₫
02:50
Talakan (TLK)
CN, 13 thá
51g 35ph
3 điểm dừng
06:25
Izhevsk (IJK)
T3, 15 thá
+1
11 075 399 ₫
03:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
04:55
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
2 853 454 ₫
03:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
06:25
Izhevsk (IJK)
T2, 14 thá
+1
6 617 048 ₫
03:00
Nizhnevartovsk (NJC)
CN, 13 thá
54g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Izhevsk (IJK)
T3, 15 thá
+1
7 031 715 ₫
03:10
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
12:55
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
4 484 477 ₫
03:15
Novy Urengoy (NUX)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
14:40
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
4 839 298 ₫
03:25
Nizhnevartovsk (NJC)
CN, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
11:55
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
7 042 348 ₫
03:30
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
13:00
Izhevsk (IJK)
T2, 14 thá
+1
2 758 369 ₫
03:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
35g
1 điểm dừng
14:40
Izhevsk (IJK)
T2, 14 thá
+1
7 930 615 ₫
04:30
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
51g
1 điểm dừng
07:30
Izhevsk (IJK)
T3, 15 thá
+1
3 768 151 ₫
04:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
4 928 914 ₫
04:30
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
17:45
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
5 715 414 ₫
04:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:25
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
1 188 408 ₫
04:35
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
25g 50ph
2 điểm dừng
06:25
Izhevsk (IJK)
T2, 14 thá
+1
4 342 001 ₫
04:35
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
50g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Izhevsk (IJK)
T3, 15 thá
+1
11 077 526 ₫
04:40
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
06:25
Izhevsk (IJK)
T2, 14 thá
+1
5 621 544 ₫
05:00
Nizhnevartovsk (NJC)
CN, 13 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
14:40
Izhevsk (IJK)
T2, 14 thá
+1
4 380 582 ₫
05:00
Tomsk, Bogashevo (TOF)
CN, 13 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
6 047 755 ₫
05:10
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
17:45
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
7 882 314 ₫