19:30
Izhevsk (IJK)
T2, 2 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
19:15
Yerevan (EVN)
T3, 3 Thá
+1
5 873 006 ₫
07:00
Izhevsk (IJK)
T3, 3 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
19:25
Samara (KUF)
T3, 3 Thá
4 643 581 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
T3, 3 Thá
64g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Mineralnye Vody (MRV)
T6, 6 Thá
+1
4 286 528 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
T3, 3 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Yekaterinburg (SVX)
T4, 4 Thá
+1
4 500 823 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
T3, 3 Thá
39g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Kaliningrad (KGD)
T5, 5 Thá
+1
4 678 400 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
T3, 3 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Makhachkala (MCX)
T4, 4 Thá
+1
4 811 028 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
T3, 3 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
14:05
Krasnodar (KRR)
T4, 4 Thá
+1
6 002 152 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
T3, 3 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
12:10
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
7 532 287 ₫
07:00
Izhevsk (IJK)
T4, 4 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
22:50
Sochi (AER)
T4, 4 Thá
5 091 479 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
T4, 4 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Yekaterinburg (SVX)
T5, 5 Thá
+1
4 505 254 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
T4, 4 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
06:50
Novosibirsk (OVB)
T6, 6 Thá
+1
6 001 203 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
T5, 5 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Mineralnye Vody (MRV)
T6, 6 Thá
+1
4 184 604 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
T5, 5 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Yekaterinburg (SVX)
T6, 6 Thá
+1
4 551 152 ₫
07:00
Izhevsk (IJK)
T6, 6 Thá
52g 40ph
1 điểm dừng
10:40
Makhachkala (MCX)
CN, 8 Thá
+1
4 855 976 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
T6, 6 Thá
41g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Sochi (AER)
CN, 8 Thá
+1
4 387 187 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
T6, 6 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Yekaterinburg (SVX)
T7, 7 Thá
+1
4 547 670 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
T6, 6 Thá
40g 45ph
1 điểm dừng
11:15
Stavropol (STW)
CN, 8 Thá
+1
4 868 321 ₫
21:10
Mátxcơva (DME)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:40
Izhevsk (IJK)
T6, 6 Thá
2 567 422 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
T7, 7 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Sochi (AER)
CN, 8 Thá
+1
4 316 599 ₫
07:00
Izhevsk (IJK)
CN, 8 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
22:50
Sochi (AER)
CN, 8 Thá
4 358 382 ₫
07:00
Izhevsk (IJK)
T2, 9 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
18:55
Kaliningrad (KGD)
T2, 9 Thá
4 093 441 ₫
07:00
Izhevsk (IJK)
T2, 9 Thá
10g
1 điểm dừng
17:00
Samara (KUF)
T2, 9 Thá
4 205 495 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
T2, 9 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Ulyanovsk (ULV)
T3, 10 Thá
+1
3 781 021 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
T2, 9 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 10 Thá
+1
4 184 920 ₫
07:00
Izhevsk (IJK)
T3, 10 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Krasnoyarsk (KJA)
T4, 11 Thá
+1
6 626 678 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
T3, 10 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
17:00
Samara (KUF)
T4, 11 Thá
+1
4 150 734 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
T3, 10 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 11 Thá
+1
4 195 366 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
T4, 11 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Yekaterinburg (SVX)
T5, 12 Thá
+1
4 509 369 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
T5, 12 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Yekaterinburg (SVX)
T6, 13 Thá
+1
4 506 837 ₫
12:30
Izhevsk (IJK)
T6, 13 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
01:45
Dubai (DXB)
CN, 15 Thá
+1
8 990 567 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
T6, 13 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Yekaterinburg (SVX)
T7, 14 Thá
+1
4 500 823 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
T6, 13 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
15:05
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 14 Thá
+1
4 870 853 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
T6, 13 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
15:00
Dubai (DWC)
T7, 14 Thá
+1
9 541 023 ₫
07:00
Izhevsk (IJK)
T7, 14 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
14:30
Yekaterinburg (SVX)
T7, 14 Thá
4 505 254 ₫
07:00
Izhevsk (IJK)
T7, 14 Thá
30g 50ph
1 điểm dừng
12:50
Istanbul (IST)
CN, 15 Thá
+1
6 671 942 ₫
07:00
Izhevsk (IJK)
T7, 14 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
04:40
Tashkent (TAS)
CN, 15 Thá
+1
6 884 021 ₫
07:00
Izhevsk (IJK)
CN, 15 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
15:05
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 15 Thá
4 937 642 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
CN, 15 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Yekaterinburg (SVX)
T2, 16 Thá
+1
4 551 152 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
CN, 15 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
05:25
Antalya (AYT)
T2, 16 Thá
+1
6 459 547 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
CN, 15 Thá
34g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Novy Urengoy (NUX)
T3, 17 Thá
+1
7 346 164 ₫
07:00
Izhevsk (IJK)
T2, 16 Thá
31g
2 điểm dừng
18:00
Thượng Hải (SHA)
T3, 17 Thá
+1
11 758 040 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
T2, 16 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Yekaterinburg (SVX)
T3, 17 Thá
+1
4 547 670 ₫
08:40
Mátxcơva (DME)
T5, 19 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:10
Izhevsk (IJK)
T5, 19 Thá
2 595 910 ₫
12:30
Izhevsk (IJK)
T5, 19 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
10:10
Kaliningrad (KGD)
T6, 20 Thá
+1
4 899 658 ₫
07:00
Izhevsk (IJK)
T6, 20 Thá
44g 40ph
1 điểm dừng
04:40
Tashkent (TAS)
CN, 22 Thá
+1
6 884 338 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
T6, 20 Thá
34g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Novy Urengoy (NUX)
CN, 22 Thá
+1
7 317 992 ₫
04:10
Sochi (AER)
T7, 21 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
08:30
Izhevsk (IJK)
T7, 21 Thá
3 617 371 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
T7, 21 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
03:50
Yekaterinburg (SVX)
T2, 23 Thá
+1
4 360 914 ₫
19:30
Izhevsk (IJK)
T7, 21 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
17:10
Tashkent (TAS)
CN, 22 Thá
+1
7 060 015 ₫
07:00
Izhevsk (IJK)
CN, 22 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
18:55
Kaliningrad (KGD)
CN, 22 Thá
4 102 621 ₫