15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
1 463 637 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
07:35
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T2, 14 thá
+1
2 434 231 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
09:45
Makhachkala, Uitash (MCX)
T2, 14 thá
+1
2 696 397 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
11:30
Stavropol (STW)
T2, 14 thá
+1
2 845 252 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
40g 10ph
2 điểm dừng
07:35
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
+1
2 920 894 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
38g 35ph
2 điểm dừng
06:00
Samara, Kurumoch (KUF)
T3, 15 thá
+1
3 142 050 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
23:30
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T2, 14 thá
+1
3 175 163 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
08:35
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá
+1
3 510 238 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
09:10
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 14 thá
+1
3 680 965 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
02:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
+1
3 691 901 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
32g 20ph
2 điểm dừng
23:45
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
+1
3 827 389 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
08:40
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
3 934 322 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
02:20
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 14 thá
+1
4 066 164 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
23g 15ph
2 điểm dừng
14:40
Izhevsk (IJK)
T2, 14 thá
+1
4 236 284 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
38g 55ph
2 điểm dừng
06:20
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T3, 15 thá
+1
4 265 447 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
18:10
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 14 thá
+1
4 392 733 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
18:10
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 14 thá
+1
4 392 733 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
66g 55ph
3 điểm dừng
10:20
Naryan-Mar (NNM)
T4, 16 thá
+1
5 492 436 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
09:50
Gelendzhik (GDZ)
T2, 14 thá
+1
6 009 478 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
02:00
Nizhnevartovsk (NJC)
T2, 14 thá
+1
6 057 476 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
16:00
Sukhumi (SUI)
T2, 14 thá
+1
6 724 588 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
36g 30ph
2 điểm dừng
03:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 15 thá
+1
7 399 903 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
7 960 083 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
21:55
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
+1
8 282 702 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
03:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T3, 15 thá
+1
8 664 864 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
24g 45ph
2 điểm dừng
16:10
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá
+1
9 479 008 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
23:20
Abakan (ABA)
T2, 14 thá
+1
9 920 408 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
25g 15ph
2 điểm dừng
16:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
10 158 272 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
01:15
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
11 813 901 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
00:00
Astana (NQZ)
T3, 15 thá
+1
12 124 977 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
39g 20ph
2 điểm dừng
06:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T3, 15 thá
+1
13 201 896 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
43g 25ph
2 điểm dừng
10:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
16 410 778 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
56g 10ph
2 điểm dừng
23:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
+1
18 279 968 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
53g 15ph
3 điểm dừng
20:40
Yakutsk (YKS)
T3, 15 thá
+1
18 319 157 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
41g 25ph
2 điểm dừng
08:50
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
20 095 996 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
20g 30ph
2 điểm dừng
11:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
20 822 043 ₫
17:50
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:00
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
2 313 020 ₫
17:50
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
3 426 393 ₫
17:50
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
38g 45ph
2 điểm dừng
08:35
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T4, 16 thá
+1
4 467 465 ₫
17:50
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
40g 30ph
1 điểm dừng
10:20
Naryan-Mar (NNM)
T4, 16 thá
+1
5 103 287 ₫
17:50
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
49g 20ph
2 điểm dừng
19:10
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T4, 16 thá
+1
5 943 861 ₫
17:50
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
12:25
Sukhumi (SUI)
T3, 15 thá
+1
6 039 857 ₫
17:50
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
42g 30ph
2 điểm dừng
12:20
Stavropol (STW)
T4, 16 thá
+1
6 292 302 ₫
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
1 153 472 ₫
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
2 956 133 ₫
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
07:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
+1
3 825 567 ₫
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
01:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 16 thá
+1
3 882 982 ₫
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
36g 30ph
1 điểm dừng
08:50
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T4, 16 thá
+1
3 946 777 ₫
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
08:35
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T4, 16 thá
+1
4 150 313 ₫
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
27g 45ph
2 điểm dừng
00:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T4, 16 thá
+1
4 321 952 ₫