Chuyến bay từ Yaroslavl

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Yaroslavl

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
1 463 637 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
07:35
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T2, 14 thá +1
2 434 231 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
09:45
Makhachkala, Uitash (MCX)
T2, 14 thá +1
2 696 397 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
11:30
Stavropol (STW)
T2, 14 thá +1
2 845 252 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
40g 10ph
2 điểm dừng
07:35
Kazan (KZN)
T3, 15 thá +1
2 920 894 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
38g 35ph
2 điểm dừng
06:00
Samara, Kurumoch (KUF)
T3, 15 thá +1
3 142 050 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
23:30
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T2, 14 thá +1
3 175 163 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
08:35
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá +1
3 510 238 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
09:10
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 14 thá +1
3 680 965 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
02:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá +1
3 691 901 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
32g 20ph
2 điểm dừng
23:45
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá +1
3 827 389 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
08:40
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá +1
3 934 322 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
02:20
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 14 thá +1
4 066 164 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
23g 15ph
2 điểm dừng
14:40
Izhevsk (IJK)
T2, 14 thá +1
4 236 284 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
38g 55ph
2 điểm dừng
06:20
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T3, 15 thá +1
4 265 447 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
18:10
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 14 thá +1
4 392 733 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
18:10
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 14 thá +1
4 392 733 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
66g 55ph
3 điểm dừng
10:20
Naryan-Mar (NNM)
T4, 16 thá +1
5 492 436 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
09:50
Gelendzhik (GDZ)
T2, 14 thá +1
6 009 478 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
02:00
Nizhnevartovsk (NJC)
T2, 14 thá +1
6 057 476 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
16:00
Sukhumi (SUI)
T2, 14 thá +1
6 724 588 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
36g 30ph
2 điểm dừng
03:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 15 thá +1
7 399 903 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
7 960 083 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
21:55
Dubai (DXB)
T2, 14 thá +1
8 282 702 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
03:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T3, 15 thá +1
8 664 864 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
24g 45ph
2 điểm dừng
16:10
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá +1
9 479 008 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
23:20
Abakan (ABA)
T2, 14 thá +1
9 920 408 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
25g 15ph
2 điểm dừng
16:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
10 158 272 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
01:15
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá +1
11 813 901 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
00:00
Astana (NQZ)
T3, 15 thá +1
12 124 977 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
39g 20ph
2 điểm dừng
06:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T3, 15 thá +1
13 201 896 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
43g 25ph
2 điểm dừng
10:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá +1
16 410 778 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
56g 10ph
2 điểm dừng
23:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá +1
18 279 968 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
53g 15ph
3 điểm dừng
20:40
Yakutsk (YKS)
T3, 15 thá +1
18 319 157 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
41g 25ph
2 điểm dừng
08:50
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá +1
20 095 996 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
20g 30ph
2 điểm dừng
11:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
20 822 043 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
17:50
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:00
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
2 313 020 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
17:50
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
3 426 393 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
17:50
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
38g 45ph
2 điểm dừng
08:35
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T4, 16 thá +1
4 467 465 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
17:50
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
40g 30ph
1 điểm dừng
10:20
Naryan-Mar (NNM)
T4, 16 thá +1
5 103 287 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
17:50
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
49g 20ph
2 điểm dừng
19:10
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T4, 16 thá +1
5 943 861 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
17:50
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
12:25
Sukhumi (SUI)
T3, 15 thá +1
6 039 857 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
17:50
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
42g 30ph
2 điểm dừng
12:20
Stavropol (STW)
T4, 16 thá +1
6 292 302 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550 🔥 Ưu đãi hot
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
1 153 472 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
2 956 133 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
07:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá +1
3 825 567 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
01:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 16 thá +1
3 882 982 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
36g 30ph
1 điểm dừng
08:50
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T4, 16 thá +1
3 946 777 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
08:35
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T4, 16 thá +1
4 150 313 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
27g 45ph
2 điểm dừng
00:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T4, 16 thá +1
4 321 952 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2485266 ₫ · cao nhất: 4628471 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 3175163 ₫ 14.09.2026 — 3946777 ₫ 15.09.2026 — 4318914 ₫ 16.09.2026 — 3258400 ₫ 17.09.2026 — 3772404 ₫ 18.09.2026 — 4106568 ₫ 19.09.2026 — 2726168 ₫ 20.09.2026 — 4085607 ₫ 21.09.2026 — 3111975 ₫ 22.09.2026 — 4628471 ₫ 23.09.2026 — 3070660 ₫ 24.09.2026 — 3930069 ₫ 25.09.2026 — 3809466 ₫ 26.09.2026 — 2485266 ₫ 27.09.2026 — 4074063 ₫ 28.09.2026 — 2893857 ₫ 29.09.2026 — 4621484 ₫ 30.09.2026 — 3519047 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
3175163 ₫
14
placeholder
3946777 ₫
15
placeholder
4318914 ₫
16
placeholder
3258400 ₫
17
placeholder
3772404 ₫
18
placeholder
4106568 ₫
19
Giá tốt
2726168 ₫
20
placeholder
4085607 ₫
21
placeholder
3111975 ₫
22
placeholder
4628471 ₫
23
Giá tốt
3070660 ₫
24
placeholder
3930069 ₫
25
placeholder
3809466 ₫
26
Giá tốt
2485266 ₫
27
placeholder
4074063 ₫
28
Giá tốt
2893857 ₫
29
placeholder
4621484 ₫
30
placeholder
3519047 ₫

Các hãng hàng không bay từ Yaroslavl

Red Vings
Giá từ
₫1 021 933
ЮВТ Аэро
Giá từ
₫1 144 662
RusLine
Giá từ
₫1 397 412
Azimuth
Giá từ
₫1 877 392

Điểm đến phổ biến từ Yaroslavl

IAR
Russia → Russia
PEE
từ
₫911 355
IAR
SVX
từ
₫1 102 436
IAR
Russia → Russia
AER
từ
₫1 482 472
IAR
Russia → Russia
KZN
từ
₫1 598 821
IAR
LED
từ
₫1 712 437
IAR
Russia → Russia
NNM
từ
₫1 803 876
IAR
MRV
từ
₫2 896 895
IAR
Russia → Russia
MCX
từ
₫3 344 371
IAR
Russia → Russia
MOW
từ
₫3 583 450

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Yaroslavl do các hãng hàng không sau khai thác: Ред Вингс, Руслайн, ЮВТ Аэро, Азимут.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay WZ706), do Ред Вингс khai thác, khởi hành từ Yaroslavl lúc 15:25.
Vé rẻ nhất từ Yaroslavl đi Saint Petersburg có giá ₫1 463 637 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay WZ706, do Ред Вингс khai thác.