23:20
Yaroslavl (IAR)
T7, 31 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:30
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
+1
1 217 607 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:00
Kurumoch (KUF)
CN, 1 Thá
601 802 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
31g 25ph
1 điểm dừng
19:50
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
+1
1 125 634 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
35g 30ph
1 điểm dừng
23:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
1 395 824 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
39g 10ph
1 điểm dừng
03:35
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
+1
1 940 342 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
15:20
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
1 995 080 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
46g 5ph
2 điểm dừng
11:30
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
+1
2 190 801 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
80g
2 điểm dừng
20:25
Kresty (PKV)
T4, 4 Thá
+1
2 244 584 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
45g 15ph
2 điểm dừng
09:40
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
+1
2 293 594 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
57g 15ph
2 điểm dừng
21:40
Pobedilovo (KVX)
T3, 3 Thá
+1
2 613 431 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
48g
2 điểm dừng
12:25
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
+1
2 778 600 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
44g 45ph
2 điểm dừng
08:10
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
+1
2 795 149 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
05:55
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
2 802 787 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
04:00
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
+1
2 853 388 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
18:10
Izhevsk (IJK)
T2, 2 Thá
+1
2 905 262 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
54g 45ph
2 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
+1
2 989 915 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
53g 15ph
1 điểm dừng
17:40
Adler (AER)
T3, 3 Thá
+1
3 041 471 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
02:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
+1
3 056 110 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
46g 40ph
2 điểm dừng
12:05
Narimanovo (ASF)
T3, 3 Thá
+1
3 261 378 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
04:00
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
+1
3 348 259 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
46g 50ph
2 điểm dừng
11:15
Stavropol (STW)
T3, 3 Thá
+1
3 382 948 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
T2, 2 Thá
+1
3 503 563 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
48g 20ph
2 điểm dừng
14:45
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
+1
3 519 157 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
61g 5ph
2 điểm dừng
03:30
Bolshoe Savino (PEE)
T4, 4 Thá
+1
3 639 135 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
53g 30ph
2 điểm dừng
17:55
Beslan (OGZ)
T3, 3 Thá
+1
3 715 832 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
49g 10ph
2 điểm dừng
14:35
Al Maktoum (DWC)
T3, 3 Thá
+1
3 872 091 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
62g 25ph
2 điểm dừng
02:50
Uitash (MCX)
T4, 4 Thá
+1
3 878 774 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
38g 25ph
2 điểm dừng
06:50
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
+1
4 003 208 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
76g 15ph
2 điểm dừng
16:40
Sukhumi (SUI)
T4, 4 Thá
+1
4 041 716 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
61g 35ph
2 điểm dừng
06:00
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
+1
4 224 707 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
03:10
Novokuznetsk (NOZ)
T3, 3 Thá
+1
4 235 527 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
46g 50ph
2 điểm dừng
11:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
+1
4 240 619 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
50g 5ph
2 điểm dừng
18:30
Gorno-Altaysk (RGK)
T3, 3 Thá
+1
4 432 521 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
25g
2 điểm dừng
14:25
Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 2 Thá
+1
4 561 092 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
08:30
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
+1
4 847 513 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
05:15
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
+1
4 900 341 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
51g 15ph
2 điểm dừng
15:40
Ukhta (UCT)
T3, 3 Thá
+1
5 242 137 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
42g 30ph
3 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
+1
5 315 652 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
43g 20ph
3 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
5 322 653 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
49g 45ph
2 điểm dừng
14:10
Besovets (PES)
T3, 3 Thá
+1
5 765 651 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
47g 5ph
2 điểm dừng
11:30
Gelendzhik (GDZ)
T3, 3 Thá
+1
5 771 697 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
49g 50ph
3 điểm dừng
14:15
Naryan-Mar (NNM)
T3, 3 Thá
+1
6 098 535 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
17:50
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
+1
6 881 737 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
08:05
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
+1
8 454 187 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
08:45
Ignatevo (BQS)
T3, 3 Thá
+1
8 507 652 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
02:15
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
+1
8 789 299 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
64g 30ph
3 điểm dừng
09:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
10 015 180 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
42g 10ph
2 điểm dừng
13:35
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
13 548 022 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
41g 40ph
3 điểm dừng
10:05
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
+1
14 565 770 ₫
12:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
22:20
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
+1
18 753 242 ₫