Vé máy bay giá rẻ từ Yaroslavl đến Mátxcơva

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Yaroslavl đến Mátxcơva

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Red Vings
WZ 706 🔥 Ưu đãi hot
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
19:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
2 424 206 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
17:50
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
3 426 393 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
2 956 133 ₫
Pobeda
DP 550 🔥 Ưu đãi hot
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
24g 5ph
Bay thẳng
20:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
3 059 117 ₫
RusLine
7R 280
09:55
Yaroslavl (IAR)
T3, 15 thá
41g 15ph
2 điểm dừng
03:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
7 748 952 ₫
Red Vings
WZ 706
18:30
Yaroslavl (IAR)
T4, 16 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
2 333 678 ₫
RusLine
7R 250
10:45
Yaroslavl (IAR)
T5, 17 thá
4g 35ph
1 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
2 749 863 ₫
Red Vings
WZ 706
18:30
Yaroslavl (IAR)
T6, 18 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
06:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
2 851 024 ₫
RusLine
7R 250
08:50
Yaroslavl (IAR)
T7, 19 thá
11g
1 điểm dừng
19:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
2 645 057 ₫
RusLine
7R 250
14:50
Yaroslavl (IAR)
T7, 19 thá
38g 45ph
1 điểm dừng
05:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá +1
2 577 617 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T7, 19 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
21:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá +1
2 894 769 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 20 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
17:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá +1
3 237 135 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 21 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá +1
3 137 797 ₫
RusLine
7R 280
09:55
Yaroslavl (IAR)
T3, 22 thá
52g 50ph
2 điểm dừng
14:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá +1
7 335 197 ₫
Red Vings
WZ 706
18:30
Yaroslavl (IAR)
T4, 23 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá +1
2 185 734 ₫
RusLine
7R 250
10:45
Yaroslavl (IAR)
T5, 24 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
19:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá
3 301 233 ₫
Red Vings
WZ 706
18:30
Yaroslavl (IAR)
T6, 25 thá
23g
1 điểm dừng
17:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 26 thá +1
2 616 805 ₫
RusLine
7R 250
14:50
Yaroslavl (IAR)
T7, 26 thá
40g 45ph
1 điểm dừng
07:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 28 thá +1
2 587 642 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T7, 26 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
21:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 27 thá +1
2 349 474 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 27 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
17:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 28 thá +1
3 283 614 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550 Giá tốt nhất
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 28 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 29 thá +1
2 002 552 ₫
Red Vings
WZ 550 🔥 Ưu đãi hot
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 28 thá
12g 35ph
Bay thẳng
08:55
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 29 thá +1
2 421 775 ₫
RusLine
7R 280
09:55
Yaroslavl (IAR)
T3, 29 thá
52g 50ph
2 điểm dừng
14:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 1 thá +1
7 283 857 ₫
Red Vings
WZ 706
18:30
Yaroslavl (IAR)
T4, 30 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 1 thá +1
2 206 392 ₫
RusLine
7R 250
10:45
Yaroslavl (IAR)
T5, 1 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
19:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 1 thá
3 278 449 ₫
Red Vings
WZ 706
18:30
Yaroslavl (IAR)
T6, 2 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 3 thá +1
3 092 229 ₫
RusLine
7R 250
08:50
Yaroslavl (IAR)
T7, 3 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
19:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 3 thá
3 093 141 ₫
RusLine
7R 250
14:50
Yaroslavl (IAR)
T7, 3 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
04:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 4 thá +1
2 580 047 ₫
Aeroflot
SU 250 🔥 Ưu đãi hot
14:50
Yaroslavl (IAR)
T7, 3 thá
5g 10ph
Bay thẳng
20:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 3 thá
2 693 055 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 4 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
13:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 5 thá +1
2 942 159 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 5 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
20:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 6 thá +1
4 095 328 ₫
Azimuth
A4 5006
01:40
Yaroslavl (IAR)
T4, 7 thá
19g 50ph
2 điểm dừng
21:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 7 thá
6 485 206 ₫
RusLine
7R 250
10:45
Yaroslavl (IAR)
T5, 8 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
11:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 9 thá +1
3 251 413 ₫
Aeroflot
SU 706 🔥 Ưu đãi hot
18:30
Yaroslavl (IAR)
T6, 9 thá
11g 5ph
Bay thẳng
05:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 10 thá +1
2 436 661 ₫
Red Vings
WZ 706
18:30
Yaroslavl (IAR)
T6, 9 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
19:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 10 thá +1
3 838 629 ₫
RusLine
7R 250
14:50
Yaroslavl (IAR)
T7, 10 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
05:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 11 thá +1
3 859 287 ₫
RusLine
7R 250
16:20
Yaroslavl (IAR)
T7, 10 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
05:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 11 thá +1
3 889 058 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T7, 10 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
20:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 11 thá +1
4 204 690 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 11 thá
52g 30ph
1 điểm dừng
19:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 13 thá +1
2 897 503 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 12 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
20:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 13 thá +1
4 230 816 ₫
RusLine
7R 280
09:55
Yaroslavl (IAR)
T3, 13 thá
34g 5ph
2 điểm dừng
20:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 14 thá +1
7 368 917 ₫
Azimuth
A4 5006
01:40
Yaroslavl (IAR)
T4, 14 thá
20g
1 điểm dừng
21:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 14 thá
7 072 422 ₫
RusLine
7R 250
10:45
Yaroslavl (IAR)
T5, 15 thá
33g 10ph
1 điểm dừng
19:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 16 thá +1
3 127 468 ₫
Red Vings
WZ 706
18:30
Yaroslavl (IAR)
T6, 16 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 17 thá +1
2 947 931 ₫
RusLine
7R 250
14:50
Yaroslavl (IAR)
T7, 17 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
19:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 17 thá
3 127 772 ₫
RusLine
7R 250
16:20
Yaroslavl (IAR)
T7, 17 thá
43g 30ph
1 điểm dừng
11:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 19 thá +1
3 154 201 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 18 thá
48g 30ph
1 điểm dừng
15:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 20 thá +1
3 149 948 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 19 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
19:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 20 thá +1
4 364 178 ₫
Azimuth
A4 5006
01:40
Yaroslavl (IAR)
T4, 21 thá
20g
1 điểm dừng
21:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 21 thá
6 355 489 ₫
RusLine
7R 250
10:45
Yaroslavl (IAR)
T5, 22 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
19:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 22 thá
3 155 720 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2002552 ₫ · cao nhất: 7335197 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2930615 ₫ 14.09.2026 — 2956133 ₫ 15.09.2026 — 6568747 ₫ 16.09.2026 — 2333678 ₫ 17.09.2026 — 2749863 ₫ 18.09.2026 — 2851024 ₫ 19.09.2026 — 2577617 ₫ 20.09.2026 — 3237135 ₫ 21.09.2026 — 3137797 ₫ 22.09.2026 — 7335197 ₫ 23.09.2026 — 2185734 ₫ 24.09.2026 — 3301233 ₫ 25.09.2026 — 2616805 ₫ 26.09.2026 — 2349474 ₫ 27.09.2026 — 3283614 ₫ 28.09.2026 — 2002552 ₫ 29.09.2026 — 7283857 ₫ 30.09.2026 — 2206392 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2930615 ₫
14
placeholder
2956133 ₫
15
placeholder
6568747 ₫
16
Giá tốt
2333678 ₫
17
placeholder
2749863 ₫
18
placeholder
2851024 ₫
19
placeholder
2577617 ₫
20
placeholder
3237135 ₫
21
placeholder
3137797 ₫
22
placeholder
7335197 ₫
23
Giá tốt
2185734 ₫
24
placeholder
3301233 ₫
25
placeholder
2616805 ₫
26
placeholder
2349474 ₫
27
placeholder
3283614 ₫
28
Giá tốt
2002552 ₫
29
placeholder
7283857 ₫
30
Giá tốt
2206392 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Yaroslavl đến Mátxcơva

ЮВТ Аэро
T2, T7
Giá từ
₫2 002 552
Red Vings
T2, T4, T6, CN
Giá từ
₫2 185 734
RusLine
T3, T5, T7
Giá từ
₫2 577 617
Azimuth
T4, T7, CN
Giá từ
₫5 377 605

Điểm đến phổ biến từ Yaroslavl

Tất cả →
IAR
Russia → Russia
PEE
từ
₫911 355
IAR
SVX
từ
₫1 102 436
IAR
Russia → Russia
AER
từ
₫1 482 472
IAR
Russia → Russia
KZN
từ
₫1 598 821
IAR
LED
từ
₫1 712 437
IAR
Russia → Russia
NNM
từ
₫1 803 876
IAR
MRV
từ
₫2 896 895
IAR
Russia → Russia
MCX
từ
₫3 344 371

Điểm đến phổ biến đến Mátxcơva

Tất cả →
NSK
Russia → Russia
MOW
từ
₫253 964
KZN
Russia → Russia
MOW
từ
₫376 086
AER
Russia → Russia
MOW
từ
₫467 829
KGD
MOW
từ
₫475 120
KUF
Russia → Russia
MOW
từ
₫497 296
LED
MOW
từ
₫510 055
CEK
MOW
từ
₫510 055
UFA
Russia → Russia
MOW
từ
₫633 696
SVX
MOW
từ
₫661 948

Vé máy bay giá rẻ từ Yaroslavl đến Mátxcơva

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

24g 45ph

Khoảng cách

237 km

Giá trung bình

₫3 292 424

Chuyến bay phổ biến nhất

WZ 5706

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Yaroslavl Mátxcơva là ₫3 292 424. Vé rẻ nhất có giá ₫2 333 678, do Ред Вингс khai thác, chuyến bay 706, khởi hành từ Yaroslavl vào 16 Tháng chín lúc 18:30, đến Mátxcơva vào 17 Tháng chín lúc 15:20.
Thời gian bay trung bình là 28 giờ 45 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 20 giờ 50 phút, chuyến bay 706, do Ред Вингс khai thác, khởi hành từ Yaroslavl vào 16 Tháng chín lúc 18:30, đến Mátxcơva vào 17 Tháng chín lúc 15:20.
Các chuyến bay trên tuyến Yaroslavl - Mátxcơva được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Руслайн, Азимут, ЮВТ Аэро, Ред Вингс.
Khoảng cách từ Yaroslavl đến Mátxcơva là 237 km.