15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
40g 10ph
2 điểm dừng
07:35
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
+1
2 920 894 ₫
17:50
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:00
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
2 313 020 ₫
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
1 153 472 ₫
09:55
Yaroslavl (IAR)
T3, 15 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
07:25
Kazan (KZN)
T4, 16 thá
+1
4 872 714 ₫
18:30
Yaroslavl (IAR)
T4, 16 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
05:40
Kazan (KZN)
T5, 17 thá
+1
3 142 050 ₫
10:45
Yaroslavl (IAR)
T5, 17 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
05:40
Kazan (KZN)
T6, 18 thá
+1
3 413 026 ₫
14:40
Yaroslavl (IAR)
T5, 17 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
19:10
Kazan (KZN)
T6, 18 thá
+1
3 412 419 ₫
18:30
Yaroslavl (IAR)
T6, 18 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
18:15
Kazan (KZN)
T7, 19 thá
+1
3 345 586 ₫
20:20
Yaroslavl (IAR)
T7, 19 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Kazan (KZN)
T7, 19 thá
1 144 662 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 20 thá
39g 15ph
2 điểm dừng
06:40
Kazan (KZN)
T3, 22 thá
+1
3 900 601 ₫
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 21 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Kazan (KZN)
T2, 21 thá
1 150 434 ₫
09:55
Yaroslavl (IAR)
T3, 22 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
07:25
Kazan (KZN)
T4, 23 thá
+1
5 676 833 ₫
18:30
Yaroslavl (IAR)
T4, 23 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
18:15
Kazan (KZN)
T5, 24 thá
+1
2 479 495 ₫
10:45
Yaroslavl (IAR)
T5, 24 thá
31g 30ph
1 điểm dừng
18:15
Kazan (KZN)
T6, 25 thá
+1
3 876 602 ₫
18:30
Yaroslavl (IAR)
T6, 25 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Kazan (KZN)
T7, 26 thá
+1
3 152 075 ₫
20:20
Yaroslavl (IAR)
T7, 26 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Kazan (KZN)
T7, 26 thá
1 265 873 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 27 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
09:55
Kazan (KZN)
T2, 28 thá
+1
3 241 084 ₫
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 28 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Kazan (KZN)
T2, 28 thá
1 287 138 ₫
09:55
Yaroslavl (IAR)
T3, 29 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
07:25
Kazan (KZN)
T4, 30 thá
+1
5 631 266 ₫
18:30
Yaroslavl (IAR)
T4, 30 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
18:15
Kazan (KZN)
T5, 1 thá
+1
2 250 440 ₫
10:45
Yaroslavl (IAR)
T5, 1 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
18:15
Kazan (KZN)
T5, 1 thá
2 774 774 ₫
18:30
Yaroslavl (IAR)
T6, 2 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Kazan (KZN)
T7, 3 thá
+1
3 439 456 ₫
14:50
Yaroslavl (IAR)
T7, 3 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
18:20
Kazan (KZN)
CN, 4 thá
+1
3 732 001 ₫
20:20
Yaroslavl (IAR)
T7, 3 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Kazan (KZN)
T7, 3 thá
2 289 325 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 4 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
08:10
Kazan (KZN)
T2, 5 thá
+1
3 036 636 ₫
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 5 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Kazan (KZN)
T2, 5 thá
2 265 630 ₫
09:55
Yaroslavl (IAR)
T3, 6 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
07:25
Kazan (KZN)
T4, 7 thá
+1
5 487 879 ₫
01:40
Yaroslavl (IAR)
T4, 7 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
16:45
Kazan (KZN)
T4, 7 thá
6 995 565 ₫
10:45
Yaroslavl (IAR)
T5, 8 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
18:15
Kazan (KZN)
T5, 8 thá
3 248 071 ₫
18:30
Yaroslavl (IAR)
T6, 9 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Kazan (KZN)
T7, 10 thá
+1
3 827 693 ₫
14:50
Yaroslavl (IAR)
T7, 10 thá
19g 40ph
2 điểm dừng
10:30
Kazan (KZN)
CN, 11 thá
+1
4 226 867 ₫
20:20
Yaroslavl (IAR)
T7, 10 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Kazan (KZN)
T7, 10 thá
2 443 344 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 11 thá
50g 50ph
1 điểm dừng
18:15
Kazan (KZN)
T3, 13 thá
+1
3 258 096 ₫
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Kazan (KZN)
T2, 12 thá
2 313 020 ₫
09:55
Yaroslavl (IAR)
T3, 13 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
07:25
Kazan (KZN)
T4, 14 thá
+1
6 482 472 ₫
01:40
Yaroslavl (IAR)
T4, 14 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
16:45
Kazan (KZN)
T4, 14 thá
7 413 573 ₫
10:45
Yaroslavl (IAR)
T5, 15 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Kazan (KZN)
T6, 16 thá
+1
2 965 247 ₫
18:30
Yaroslavl (IAR)
T6, 16 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Kazan (KZN)
T7, 17 thá
+1
2 918 768 ₫
14:50
Yaroslavl (IAR)
T7, 17 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
08:25
Kazan (KZN)
CN, 18 thá
+1
3 583 146 ₫
16:20
Yaroslavl (IAR)
T7, 17 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
08:25
Kazan (KZN)
CN, 18 thá
+1
2 062 397 ₫
20:20
Yaroslavl (IAR)
T7, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Kazan (KZN)
T7, 17 thá
2 461 571 ₫
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 18 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
08:10
Kazan (KZN)
T2, 19 thá
+1
3 351 965 ₫
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 19 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Kazan (KZN)
T2, 19 thá
2 302 995 ₫
09:55
Yaroslavl (IAR)
T3, 20 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
07:25
Kazan (KZN)
T4, 21 thá
+1
7 596 756 ₫
01:40
Yaroslavl (IAR)
T4, 21 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
12:00
Kazan (KZN)
T4, 21 thá
6 312 959 ₫
10:45
Yaroslavl (IAR)
T5, 22 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
18:15
Kazan (KZN)
T5, 22 thá
3 527 553 ₫
18:30
Yaroslavl (IAR)
T6, 23 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Kazan (KZN)
T7, 24 thá
+1
3 619 904 ₫
14:50
Yaroslavl (IAR)
T7, 24 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
09:25
Kazan (KZN)
CN, 25 thá
+1
3 411 507 ₫
20:20
Yaroslavl (IAR)
T7, 24 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Kazan (KZN)
T7, 24 thá
2 316 058 ₫
15:20
Yaroslavl (IAR)
CN, 25 thá
40g 30ph
1 điểm dừng
07:50
Kazan (KZN)
T3, 27 thá
+1
3 084 938 ₫