Vé máy bay giá rẻ từ Yaroslavl đến Kazan

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Yaroslavl đến Kazan

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
40g 10ph
2 điểm dừng
07:35
Kazan (KZN)
T3, 15 thá +1
2 920 894 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
17:50
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:00
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
2 313 020 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550 🔥 Ưu đãi hot
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
1 153 472 ₫
RusLine
7R 280
09:55
Yaroslavl (IAR)
T3, 15 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
07:25
Kazan (KZN)
T4, 16 thá +1
4 872 714 ₫
Red Vings
WZ 706
18:30
Yaroslavl (IAR)
T4, 16 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
05:40
Kazan (KZN)
T5, 17 thá +1
3 142 050 ₫
RusLine
7R 250
10:45
Yaroslavl (IAR)
T5, 17 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
05:40
Kazan (KZN)
T6, 18 thá +1
3 413 026 ₫
Red Vings
WZ 910
14:40
Yaroslavl (IAR)
T5, 17 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
19:10
Kazan (KZN)
T6, 18 thá +1
3 412 419 ₫
Red Vings
WZ 706
18:30
Yaroslavl (IAR)
T6, 18 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
18:15
Kazan (KZN)
T7, 19 thá +1
3 345 586 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
20:20
Yaroslavl (IAR)
T7, 19 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Kazan (KZN)
T7, 19 thá
1 144 662 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 20 thá
39g 15ph
2 điểm dừng
06:40
Kazan (KZN)
T3, 22 thá +1
3 900 601 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 21 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Kazan (KZN)
T2, 21 thá
1 150 434 ₫
RusLine
7R 280
09:55
Yaroslavl (IAR)
T3, 22 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
07:25
Kazan (KZN)
T4, 23 thá +1
5 676 833 ₫
Red Vings
WZ 706
18:30
Yaroslavl (IAR)
T4, 23 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
18:15
Kazan (KZN)
T5, 24 thá +1
2 479 495 ₫
RusLine
7R 250
10:45
Yaroslavl (IAR)
T5, 24 thá
31g 30ph
1 điểm dừng
18:15
Kazan (KZN)
T6, 25 thá +1
3 876 602 ₫
Red Vings
WZ 706
18:30
Yaroslavl (IAR)
T6, 25 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Kazan (KZN)
T7, 26 thá +1
3 152 075 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550 🔥 Ưu đãi hot
20:20
Yaroslavl (IAR)
T7, 26 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Kazan (KZN)
T7, 26 thá
1 265 873 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 27 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
09:55
Kazan (KZN)
T2, 28 thá +1
3 241 084 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 28 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Kazan (KZN)
T2, 28 thá
1 287 138 ₫
RusLine
7R 280
09:55
Yaroslavl (IAR)
T3, 29 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
07:25
Kazan (KZN)
T4, 30 thá +1
5 631 266 ₫
Red Vings
WZ 706
18:30
Yaroslavl (IAR)
T4, 30 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
18:15
Kazan (KZN)
T5, 1 thá +1
2 250 440 ₫
RusLine
7R 250
10:45
Yaroslavl (IAR)
T5, 1 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
18:15
Kazan (KZN)
T5, 1 thá
2 774 774 ₫
Red Vings
WZ 706
18:30
Yaroslavl (IAR)
T6, 2 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Kazan (KZN)
T7, 3 thá +1
3 439 456 ₫
RusLine
7R 250
14:50
Yaroslavl (IAR)
T7, 3 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
18:20
Kazan (KZN)
CN, 4 thá +1
3 732 001 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T7, 3 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Kazan (KZN)
T7, 3 thá
2 289 325 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 4 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
08:10
Kazan (KZN)
T2, 5 thá +1
3 036 636 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 5 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Kazan (KZN)
T2, 5 thá
2 265 630 ₫
RusLine
7R 280
09:55
Yaroslavl (IAR)
T3, 6 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
07:25
Kazan (KZN)
T4, 7 thá +1
5 487 879 ₫
Azimuth
A4 5006
01:40
Yaroslavl (IAR)
T4, 7 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
16:45
Kazan (KZN)
T4, 7 thá
6 995 565 ₫
RusLine
7R 250
10:45
Yaroslavl (IAR)
T5, 8 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
18:15
Kazan (KZN)
T5, 8 thá
3 248 071 ₫
Red Vings
WZ 706
18:30
Yaroslavl (IAR)
T6, 9 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Kazan (KZN)
T7, 10 thá +1
3 827 693 ₫
RusLine
7R 250
14:50
Yaroslavl (IAR)
T7, 10 thá
19g 40ph
2 điểm dừng
10:30
Kazan (KZN)
CN, 11 thá +1
4 226 867 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T7, 10 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Kazan (KZN)
T7, 10 thá
2 443 344 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 11 thá
50g 50ph
1 điểm dừng
18:15
Kazan (KZN)
T3, 13 thá +1
3 258 096 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Kazan (KZN)
T2, 12 thá
2 313 020 ₫
RusLine
7R 280
09:55
Yaroslavl (IAR)
T3, 13 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
07:25
Kazan (KZN)
T4, 14 thá +1
6 482 472 ₫
Azimuth
A4 5006
01:40
Yaroslavl (IAR)
T4, 14 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
16:45
Kazan (KZN)
T4, 14 thá
7 413 573 ₫
RusLine
7R 250
10:45
Yaroslavl (IAR)
T5, 15 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Kazan (KZN)
T6, 16 thá +1
2 965 247 ₫
Red Vings
WZ 706
18:30
Yaroslavl (IAR)
T6, 16 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Kazan (KZN)
T7, 17 thá +1
2 918 768 ₫
RusLine
7R 250
14:50
Yaroslavl (IAR)
T7, 17 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
08:25
Kazan (KZN)
CN, 18 thá +1
3 583 146 ₫
RusLine
7R 250
16:20
Yaroslavl (IAR)
T7, 17 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
08:25
Kazan (KZN)
CN, 18 thá +1
2 062 397 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T7, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Kazan (KZN)
T7, 17 thá
2 461 571 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 18 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
08:10
Kazan (KZN)
T2, 19 thá +1
3 351 965 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 19 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Kazan (KZN)
T2, 19 thá
2 302 995 ₫
RusLine
7R 280
09:55
Yaroslavl (IAR)
T3, 20 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
07:25
Kazan (KZN)
T4, 21 thá +1
7 596 756 ₫
Azimuth
A4 5006
01:40
Yaroslavl (IAR)
T4, 21 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
12:00
Kazan (KZN)
T4, 21 thá
6 312 959 ₫
RusLine
7R 250
10:45
Yaroslavl (IAR)
T5, 22 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
18:15
Kazan (KZN)
T5, 22 thá
3 527 553 ₫
Red Vings
WZ 706
18:30
Yaroslavl (IAR)
T6, 23 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Kazan (KZN)
T7, 24 thá +1
3 619 904 ₫
RusLine
7R 250
14:50
Yaroslavl (IAR)
T7, 24 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
09:25
Kazan (KZN)
CN, 25 thá +1
3 411 507 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T7, 24 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Kazan (KZN)
T7, 24 thá
2 316 058 ₫
Red Vings
WZ 5706
15:20
Yaroslavl (IAR)
CN, 25 thá
40g 30ph
1 điểm dừng
07:50
Kazan (KZN)
T3, 27 thá +1
3 084 938 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1144662 ₫ · cao nhất: 5676833 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2920894 ₫ 14.09.2026 — 2309375 ₫ 15.09.2026 — 4621787 ₫ 16.09.2026 — 3142050 ₫ 17.09.2026 — 3412419 ₫ 18.09.2026 — 3345586 ₫ 19.09.2026 — 1144662 ₫ 20.09.2026 — 3900601 ₫ 21.09.2026 — 1150434 ₫ 22.09.2026 — 5676833 ₫ 23.09.2026 — 2479495 ₫ 24.09.2026 — 3876602 ₫ 25.09.2026 — 3152075 ₫ 26.09.2026 — 1265873 ₫ 27.09.2026 — 3241084 ₫ 28.09.2026 — 1287138 ₫ 29.09.2026 — 5631266 ₫ 30.09.2026 — 2250440 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2920894 ₫
14
placeholder
2309375 ₫
15
placeholder
4621787 ₫
16
placeholder
3142050 ₫
17
placeholder
3412419 ₫
18
placeholder
3345586 ₫
19
Giá tốt
1144662 ₫
20
placeholder
3900601 ₫
21
Giá tốt
1150434 ₫
22
placeholder
5676833 ₫
23
placeholder
2479495 ₫
24
placeholder
3876602 ₫
25
placeholder
3152075 ₫
26
Giá tốt
1265873 ₫
27
placeholder
3241084 ₫
28
Giá tốt
1287138 ₫
29
placeholder
5631266 ₫
30
placeholder
2250440 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Yaroslavl đến Kazan

ЮВТ Аэро
T2, T7
Giá từ
₫1 144 662
RusLine
T3, T5, T7
Giá từ
₫2 062 397
Red Vings
T2, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫2 250 440
Azimuth
T4, T7
Giá từ
₫5 475 728

Điểm đến phổ biến từ Yaroslavl

Tất cả →
IAR
Russia → Russia
PEE
từ
₫911 355
IAR
SVX
từ
₫1 102 436
IAR
Russia → Russia
AER
từ
₫1 482 472
IAR
LED
từ
₫1 712 437
IAR
Russia → Russia
NNM
từ
₫1 803 876
IAR
MRV
từ
₫2 896 895
IAR
Russia → Russia
MCX
từ
₫3 344 371
IAR
Russia → Russia
MOW
từ
₫3 583 450

Điểm đến phổ biến đến Kazan

Tất cả →
AER
Russia → Russia
KZN
từ
₫326 569
MOW
Russia → Russia
KZN
từ
₫388 541
UFA
Russia → Russia
KZN
từ
₫502 764
KGD
Russia → Russia
KZN
từ
₫660 125
LED
KZN
từ
₫661 340
MCX
Russia → Russia
KZN
từ
₫739 717
MRV
Russia → Russia
KZN
từ
₫883 407
BAX
Russia → Russia
KZN
từ
₫1 070 843
SGC
Russia → Russia
KZN
từ
₫1 200 559

Vé máy bay giá rẻ từ Yaroslavl đến Kazan

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

15g 35ph

Khoảng cách

617 km

Giá trung bình

₫3 252 932

Chuyến bay phổ biến nhất

WZ 5706

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Yaroslavl Kazan là ₫3 252 932. Vé rẻ nhất có giá ₫2 313 020, do ЮВТ Аэро khai thác, chuyến bay 550, khởi hành từ Yaroslavl vào 14 Tháng chín lúc 17:50, đến Kazan vào 14 Tháng chín lúc 19:00.
Thời gian bay trung bình là 21 giờ 30 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 10 phút, chuyến bay 550, do ЮВТ Аэро khai thác, khởi hành từ Yaroslavl vào 14 Tháng chín lúc 17:50, đến Kazan vào 14 Tháng chín lúc 19:00.
Các chuyến bay trên tuyến Yaroslavl - Kazan được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Руслайн, Азимут, ЮВТ Аэро, Ред Вингс.
Khoảng cách từ Yaroslavl đến Kazan là 617 km.