Vé máy bay giá rẻ từ Yaroslavl đến Saint Petersburg (Pulkovo)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Yaroslavl đến Saint Petersburg

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
07:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá +1
3 825 567 ₫
RusLine
7R 280
09:55
Yaroslavl (IAR)
T3, 15 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
19:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá +1
5 818 093 ₫
Red Vings
WZ 706 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
18:30
Yaroslavl (IAR)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
1 019 807 ₫
RusLine
7R 250
10:45
Yaroslavl (IAR)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
1 670 818 ₫
Red Vings
WZ 706
18:30
Yaroslavl (IAR)
T6, 18 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 18 thá
1 996 476 ₫
RusLine
7R 250
08:50
Yaroslavl (IAR)
T7, 19 thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 19 thá
1 518 926 ₫
RusLine
7R 250
14:50
Yaroslavl (IAR)
T7, 19 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 19 thá
1 837 900 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 20 thá
1 996 476 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 21 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
21:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 22 thá +1
2 248 922 ₫
RusLine
7R 280
09:55
Yaroslavl (IAR)
T3, 22 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
21:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 23 thá +1
6 778 055 ₫
Red Vings
WZ 706 🔥 Ưu đãi hot
18:30
Yaroslavl (IAR)
T4, 23 thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 23 thá
1 021 933 ₫
RusLine
7R 250
10:45
Yaroslavl (IAR)
T5, 24 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 24 thá
2 339 146 ₫
Red Vings
WZ 706
18:30
Yaroslavl (IAR)
T6, 25 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 25 thá
1 600 644 ₫
RusLine
7R 250
08:50
Yaroslavl (IAR)
T7, 26 thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 26 thá
2 004 982 ₫
RusLine
7R 250
14:50
Yaroslavl (IAR)
T7, 26 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 26 thá
1 659 882 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T7, 26 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
07:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 27 thá +1
3 392 369 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 27 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 27 thá
1 986 451 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 28 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
21:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 29 thá +1
2 052 676 ₫
RusLine
7R 280
09:55
Yaroslavl (IAR)
T3, 29 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
21:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 30 thá +1
7 089 434 ₫
Red Vings
WZ 706
18:30
Yaroslavl (IAR)
T4, 30 thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 30 thá
1 204 508 ₫
RusLine
7R 250
10:45
Yaroslavl (IAR)
T5, 1 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 1 thá
1 670 818 ₫
Red Vings
WZ 706
18:30
Yaroslavl (IAR)
T6, 2 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 2 thá
1 459 080 ₫
RusLine
7R 250
08:50
Yaroslavl (IAR)
T7, 3 thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 3 thá
1 518 926 ₫
RusLine
7R 250
14:50
Yaroslavl (IAR)
T7, 3 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 3 thá
1 397 412 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 4 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 4 thá
1 678 717 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 5 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
21:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 6 thá +1
3 656 662 ₫
RusLine
7R 280
09:55
Yaroslavl (IAR)
T3, 6 thá
31g 40ph
2 điểm dừng
17:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 7 thá +1
7 074 853 ₫
Azimuth
A4 5006
01:40
Yaroslavl (IAR)
T4, 7 thá
11g
1 điểm dừng
12:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 7 thá
7 356 462 ₫
RusLine
7R 250
10:45
Yaroslavl (IAR)
T5, 8 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 8 thá
1 518 926 ₫
Red Vings
WZ 706
18:30
Yaroslavl (IAR)
T6, 9 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 9 thá
1 673 552 ₫
RusLine
7R 250
14:50
Yaroslavl (IAR)
T7, 10 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 10 thá
1 383 741 ₫
RusLine
7R 250
16:20
Yaroslavl (IAR)
T7, 10 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 10 thá
1 397 412 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 11 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 11 thá
1 459 080 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 12 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
21:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 13 thá +1
3 682 180 ₫
RusLine
7R 280
09:55
Yaroslavl (IAR)
T3, 13 thá
31g 40ph
2 điểm dừng
17:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 14 thá +1
6 856 735 ₫
Azimuth
A4 5006
01:40
Yaroslavl (IAR)
T4, 14 thá
37g 40ph
1 điểm dừng
15:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 15 thá +1
7 810 317 ₫
RusLine
7R 250
10:45
Yaroslavl (IAR)
T5, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 15 thá
1 397 412 ₫
Red Vings
WZ 706
18:30
Yaroslavl (IAR)
T6, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 16 thá
1 600 644 ₫
RusLine
7R 250
14:50
Yaroslavl (IAR)
T7, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 17 thá
1 388 298 ₫
RusLine
7R 250
16:20
Yaroslavl (IAR)
T7, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 17 thá
1 397 412 ₫
Red Vings
WZ 706
15:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 18 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 18 thá
1 785 953 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 19 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
21:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 20 thá +1
3 745 975 ₫
RusLine
7R 280
09:55
Yaroslavl (IAR)
T3, 20 thá
31g 40ph
2 điểm dừng
17:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 21 thá +1
7 033 842 ₫
Azimuth
A4 5006
01:40
Yaroslavl (IAR)
T4, 21 thá
37g 40ph
1 điểm dừng
15:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 22 thá +1
6 609 758 ₫
RusLine
7R 250
10:45
Yaroslavl (IAR)
T5, 22 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 22 thá
1 397 412 ₫
Red Vings
WZ 706
18:30
Yaroslavl (IAR)
T6, 23 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 23 thá
1 599 125 ₫
RusLine
7R 250
14:50
Yaroslavl (IAR)
T7, 24 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 24 thá
1 537 153 ₫
RusLine
7R 250
16:20
Yaroslavl (IAR)
T7, 24 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 24 thá
1 397 412 ₫
Red Vings
WZ 5706
15:20
Yaroslavl (IAR)
CN, 25 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 25 thá
1 457 561 ₫
ЮВТ Аэро
RT 550
20:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 26 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
19:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 27 thá +1
3 834 984 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1021933 ₫ · cao nhất: 3973814 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1463637 ₫ 14.09.2026 — 2883225 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 1204508 ₫ 17.09.2026 — 1670818 ₫ 18.09.2026 — 1673552 ₫ 19.09.2026 — 1518926 ₫ 20.09.2026 — 1654110 ₫ 21.09.2026 — 3973814 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 1021933 ₫ 24.09.2026 — 1397412 ₫ 25.09.2026 — 1453308 ₫ 26.09.2026 — 1398019 ₫ 27.09.2026 — 1656237 ₫ 28.09.2026 — 3119266 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 1204508 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1463637 ₫
14
placeholder
2883225 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
Giá tốt
1204508 ₫
17
placeholder
1670818 ₫
18
placeholder
1673552 ₫
19
placeholder
1518926 ₫
20
placeholder
1654110 ₫
21
placeholder
3973814 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
Giá tốt
1021933 ₫
24
placeholder
1397412 ₫
25
placeholder
1453308 ₫
26
placeholder
1398019 ₫
27
placeholder
1656237 ₫
28
placeholder
3119266 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
Giá tốt
1204508 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Yaroslavl đến Saint Petersburg

Red Vings
T2, T4, T6, CN
Giá từ
₫1 021 933
RusLine
T3, T5, T7
Giá từ
₫1 397 412
ЮВТ Аэро
T2, T7
Giá từ
₫2 052 676
Azimuth
T4, T7
Giá từ
₫6 913 543

Điểm đến phổ biến từ Yaroslavl

Tất cả →
IAR
Russia → Russia
PEE
từ
₫911 355
IAR
SVX
từ
₫1 102 436
IAR
Russia → Russia
AER
từ
₫1 482 472
IAR
Russia → Russia
KZN
từ
₫1 598 821
IAR
Russia → Russia
NNM
từ
₫1 803 876
IAR
MRV
từ
₫2 896 895
IAR
Russia → Russia
MCX
từ
₫3 344 371
IAR
Russia → Russia
MOW
từ
₫3 583 450

Điểm đến phổ biến đến Saint Petersburg

Tất cả →
KGD
LED
từ
₫310 165
AER
LED
từ
₫463 272
KUF
LED
từ
₫479 373
MOW
LED
từ
₫510 055
VOG
LED
từ
₫510 055
TJM
LED
từ
₫510 359
MMK
LED
từ
₫621 544
KZN
LED
từ
₫661 037
UFA
Russia → Russia
LED
từ
₫661 340

Vé máy bay giá rẻ từ Yaroslavl đến Saint Petersburg

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 35ph

Khoảng cách

603 km

Giá trung bình

₫1 600 644

Chuyến bay phổ biến nhất

WZ 5706

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Yaroslavl Saint Petersburg là ₫1 600 644. Vé rẻ nhất có giá ₫1 670 818, do Руслайн khai thác, chuyến bay 250, khởi hành từ Yaroslavl vào 17 Tháng chín lúc 10:45, đến Saint Petersburg vào 17 Tháng chín lúc 12:05.
Thời gian bay trung bình là 33 giờ 10 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 20 phút, chuyến bay 250, do Руслайн khai thác, khởi hành từ Yaroslavl vào 17 Tháng chín lúc 10:45, đến Saint Petersburg vào 17 Tháng chín lúc 12:05.
Các chuyến bay trên tuyến Yaroslavl - Saint Petersburg được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Руслайн, Азимут, ЮВТ Аэро, Ред Вингс.
Khoảng cách từ Yaroslavl đến Saint Petersburg là 603 km.