10:50
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
15:20
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
2 218 488 ₫
10:50
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
13:35
Naryan-Mar (NNM)
CN, 1 Thá
+1
7 165 612 ₫
10:50
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
01:45
Dubai (DXB)
CN, 1 Thá
+1
8 413 770 ₫
10:50
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
10:15
Nikola Tesla (BEG)
CN, 1 Thá
+1
10 680 631 ₫
10:50
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
38g 30ph
1 điểm dừng
04:20
Namangan (NMA)
T2, 2 Thá
+1
12 872 705 ₫
11:50
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
48g 45ph
2 điểm dừng
11:35
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
+1
15 132 565 ₫
10:55
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
06:45
Norilsk (NSK)
CN, 1 Thá
+1
7 465 717 ₫
10:55
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
14:50
Khujand (LBD)
CN, 1 Thá
+1
9 575 684 ₫
10:55
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
08:50
Sokol (GDX)
T2, 2 Thá
+1
10 080 102 ₫
11:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
20:25
Kresty (PKV)
T7, 31 Thá
4 505 717 ₫
11:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
37g 55ph
1 điểm dừng
03:55
Bolshoe Savino (PEE)
T2, 2 Thá
+1
4 743 765 ₫
11:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
45g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T2, 2 Thá
+1
4 844 649 ₫
11:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
46g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Magas (IGT)
T2, 2 Thá
+1
6 059 709 ₫
11:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
16:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
+1
6 582 586 ₫
11:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
07:55
Novokuznetsk (NOZ)
CN, 1 Thá
+1
7 284 954 ₫
11:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
19g 45ph
2 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
CN, 1 Thá
+1
7 402 704 ₫
11:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
15g 5ph
2 điểm dừng
05:05
Nizhnevartovsk (NJC)
CN, 1 Thá
+1
7 550 370 ₫
11:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
06:55
Abakan (ABA)
T2, 2 Thá
+1
8 983 111 ₫
11:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
05:45
Osh (OSS)
CN, 1 Thá
+1
9 394 284 ₫
11:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
15:30
Elizovo (PKC)
CN, 1 Thá
+1
10 366 841 ₫
11:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
05:25
Yakutsk (YKS)
T2, 2 Thá
+1
10 505 915 ₫
11:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
14g 5ph
2 điểm dừng
04:05
Namangan (NMA)
CN, 1 Thá
+1
11 837 453 ₫
11:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
29g
2 điểm dừng
19:00
Andijan (AZN)
CN, 1 Thá
+1
12 717 401 ₫
11:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
59g 45ph
1 điểm dừng
01:45
Bukhara (BHK)
T3, 3 Thá
+1
13 616 763 ₫
11:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
00:10
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
+1
14 263 755 ₫
11:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
00:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
+1
16 264 245 ₫
11:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
23:30
Newark Liberty (EWR)
CN, 1 Thá
+1
25 198 346 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:45
Domodedovo (DME)
T7, 31 Thá
2 166 296 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:45
Domodedovo (DME)
T7, 31 Thá
2 166 932 ₫
12:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
34g
1 điểm dừng
23:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 1 Thá
+1
3 248 966 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
21:40
Strigino (GOJ)
CN, 1 Thá
+1
3 653 775 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
53g
1 điểm dừng
19:00
Cheboksary (CSY)
T2, 2 Thá
+1
3 881 638 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Kresty (PKV)
CN, 1 Thá
+1
4 094 544 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
03:50
Uitash (MCX)
CN, 1 Thá
+1
4 138 780 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
03:30
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
+1
4 158 830 ₫
12:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Omsk (OMS)
CN, 1 Thá
+1
4 203 066 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
00:50
Cherepovets (CEE)
CN, 1 Thá
+1
4 406 743 ₫
12:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
22:45
Murmansk (MMK)
T7, 31 Thá
4 512 082 ₫
12:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Balandino (CEK)
CN, 1 Thá
+1
4 519 402 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
22:40
Pobedilovo (KVX)
T7, 31 Thá
4 621 559 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Mihailovka (BAX)
CN, 1 Thá
+1
4 715 123 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
24g
1 điểm dừng
14:00
Gumrak (VOG)
CN, 1 Thá
+1
4 962 399 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
17:50
Begishevo (NBC)
CN, 1 Thá
+1
4 981 494 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
21:40
Syktyvkar (SCW)
CN, 1 Thá
+1
5 105 928 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
49g 20ph
1 điểm dừng
15:20
Hibiny (KVK)
T2, 2 Thá
+1
5 350 977 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
21:45
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
+1
5 432 129 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
00:05
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
+1
5 445 496 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
14:55
Adler (AER)
CN, 1 Thá
+1
5 644 717 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
16:40
Ukhta (UCT)
CN, 1 Thá
+1
5 738 281 ₫
12:00
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
06:20
Irkutsk (IKT)
CN, 1 Thá
+1
5 851 895 ₫