Chuyến bay từ Colombo (Bandaranaike)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Colombo (Bandaranaike)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Cinnamon Air
C7 9403
08:15
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
45ph
Bay thẳng
09:00
Trincomalee (TRR)
CN, 13 thá
4 129 959 ₫
Air India
AI 2275
10:35
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
03:05
Kochi (COK)
T2, 14 thá +1
4 604 168 ₫
Air India
AI 2275
10:35
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
48g 40ph
2 điểm dừng
11:15
Yangon (RGN)
T3, 15 thá +1
10 899 204 ₫
Etihad Airways
EY 391
10:50
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
40g 10ph
3 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T3, 15 thá +1
28 907 285 ₫
Gulf Air
GF 145
11:50
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
29g 40ph
3 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá +1
11 502 521 ₫
flydubai
FZ 550
12:05
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
29g 25ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá +1
11 894 708 ₫
flydubai
FZ 550
12:05
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
33g 10ph
1 điểm dừng
21:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá +1
13 674 585 ₫
flydubai
FZ 550
12:05
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
19:50
Kazan (KZN)
T2, 14 thá +1
13 990 218 ₫
China Eastern
MU 6018
15:00
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá +1
8 353 484 ₫
China Eastern
MU 6018
15:00
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
06:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
8 601 069 ₫
Emirates
EK 653
15:05
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
43g 30ph
1 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
11 037 123 ₫
Emirates
EK 653
15:05
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
18:55
Izhevsk (IJK)
T2, 14 thá +1
15 598 153 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 46
17:25
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
05:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá +1
4 019 078 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 46
17:25
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
05:00
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá +1
4 776 110 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 46
17:25
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
8g
1 điểm dừng
01:25
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá +1
4 846 892 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 46
17:25
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
03:15
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá +1
4 973 874 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 46
17:25
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
16:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
6 288 353 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 46
17:25
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
16:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
6 288 353 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 46
17:25
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
07:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá +1
7 134 698 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 46
17:25
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
07:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá +1
7 134 698 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 46
17:25
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
04:50
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
8 072 179 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 46
17:25
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
05:30
Phuket (HKT)
T2, 14 thá +1
8 387 508 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 46
17:25
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
15g 30ph
2 điểm dừng
08:55
Jakarta, Halim Perdanakusuma (HLP)
T2, 14 thá +1
8 555 502 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 46
17:25
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
04:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá +1
9 394 556 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 46
17:25
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
04:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá +1
9 394 556 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 46
17:25
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
30g 35ph
1 điểm dừng
00:00
Singapore, Seletar (XSP)
T3, 15 thá +1
9 630 901 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 46
17:25
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
02:55
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá +1
9 841 424 ₫
Thai AirAsia
FD 141
17:45
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
02:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
5 491 524 ₫
Thai AirAsia
FD 141
17:45
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
13:20
Phuket (HKT)
T2, 14 thá +1
5 504 587 ₫
Thai AirAsia
FD 141
17:45
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
17:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
7 125 889 ₫
Thai AirAsia
FD 141
17:45
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
13:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá +1
7 136 825 ₫
Thai AirAsia
FD 141
17:45
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
13:15
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá +1
7 136 825 ₫
Thai AirAsia
FD 141
17:45
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
10:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
7 557 871 ₫
Thai AirAsia
FD 141
17:45
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
03:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá +1
7 688 499 ₫
Thai AirAsia
FD 141
17:45
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
03:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá +1
7 688 499 ₫
Thai AirAsia
FD 141
17:45
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
17g
1 điểm dừng
10:45
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
8 390 850 ₫
Thai AirAsia
FD 141
17:45
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
14:00
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T2, 14 thá +1
9 421 897 ₫
Malaysia Airlines
MH 0178
18:35
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
05:40
Singapore, Seletar (XSP)
T2, 14 thá +1
20 511 574 ₫
Vietnam Airlines
VN 670
19:05
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
06:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá +1
6 034 085 ₫
Vietnam Airlines
VN 670
19:05
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
06:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá +1
6 034 085 ₫
Vietnam Airlines
VN 670
19:05
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
13:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá +1
6 894 404 ₫
Vietnam Airlines
VN 670
19:05
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
13:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá +1
6 894 404 ₫
Vietnam Airlines
VN 670
19:05
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
15g 50ph
2 điểm dừng
10:55
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá +1
7 384 714 ₫
Vietnam Airlines
VN 670
19:05
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
11:45
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T2, 14 thá +1
7 888 086 ₫
Vietnam Airlines
VN 670
19:05
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
8 809 770 ₫
flydubai
FZ 570
20:35
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
49g 15ph
2 điểm dừng
21:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
11 645 908 ₫
Air Arabia
G9 588
21:40
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
15:00
Muscat (MCT)
T2, 14 thá +1
4 917 978 ₫
Air Arabia
G9 588
21:40
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
20:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
7 790 874 ₫
Air Arabia
G9 588
21:40
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
22:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
11 785 345 ₫
Air Arabia
G9 588
21:40
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
46g 50ph
2 điểm dừng
20:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 15 thá +1
12 719 789 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 3305486 ₫ · cao nhất: 4760010 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 4406708 ₫ 14.09.2026 — 4422201 ₫ 15.09.2026 — 4523057 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 4082569 ₫ 18.09.2026 — 4431314 ₫ 19.09.2026 — 3305486 ₫ 20.09.2026 — 4637584 ₫ 21.09.2026 — 4648521 ₫ 22.09.2026 — 4180995 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 4460174 ₫ 25.09.2026 — 4475667 ₫ 26.09.2026 — 4637584 ₫ 27.09.2026 — 3994167 ₫ 28.09.2026 — 4760010 ₫ 29.09.2026 — 3390242 ₫ 30.09.2026 — 4454706 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
4406708 ₫
14
placeholder
4422201 ₫
15
placeholder
4523057 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
Giá tốt
4082569 ₫
18
placeholder
4431314 ₫
19
Giá tốt
3305486 ₫
20
placeholder
4637584 ₫
21
placeholder
4648521 ₫
22
placeholder
4180995 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
4460174 ₫
25
placeholder
4475667 ₫
26
placeholder
4637584 ₫
27
Giá tốt
3994167 ₫
28
placeholder
4760010 ₫
29
Giá tốt
3390242 ₫
30
placeholder
4454706 ₫

Các hãng hàng không bay từ Colombo (Bandaranaike)

Chongqing Airlines
Giá từ
₫3 151 771
SriLankan Airlines
Giá từ
₫3 204 630
Cinnamon Air
Giá từ
₫3 223 768
IndiGo
Giá từ
₫3 315 511
Batik Air Malaysia
Giá từ
₫3 524 819
Air India
Giá từ
₫3 545 780
Air Arabia Abu Dhabi
Giá từ
₫3 566 134
Airasia Sdn BHD
Giá từ
₫3 569 476
China Southern Airlines
Giá từ
₫3 626 891
VietJet Air
Giá từ
₫3 701 015
FITS Air
Giá từ
₫3 769 063
Air Arabia
Giá từ
₫3 902 424
SalamAir
Giá từ
₫3 937 663
Etihad Airways
Giá từ
₫3 965 915
Thai AirAsia
Giá từ
₫3 992 648
Vietnam Airlines
Giá từ
₫4 064 949
flydubai
Giá từ
₫4 202 564
Aeroflot
Giá từ
₫4 366 912
Air China
Giá từ
₫5 547 421
Kuwait Airways
Giá từ
₫5 731 515

Điểm đến phổ biến từ Colombo

CMB
Sri Lanka → Maldives
MLE
từ
₫2 157 482
CMB
Sri Lanka → Ấn Độ
MAA
từ
₫2 422 687
CMB
Sri Lanka → Malaysia
KUL
từ
₫2 620 755
CMB
Sri Lanka → Ấn Độ
BOM
từ
₫3 003 220
CMB
Sri Lanka → Thái Lan
BKK
từ
₫3 057 598
CMB
Sri Lanka → Ấn Độ
BLR
từ
₫3 204 630
CMB
Sri Lanka → Sri Lanka
TRR
từ
₫3 223 768
CMB
Colombo — Dubai
Sri Lanka → Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
DXB
từ
₫3 703 141
CMB
Sri Lanka → Ấn Độ
GOI
từ
₫3 708 609

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Sri Lanka

Tất cả các gói

ella

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫294354

Mua

ella

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫294354

Mua

ella

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

ella

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

ella

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Colombo do các hãng hàng không sau khai thác: Air Arabia, Airasia Sdn BHD, Thai AirAsia, flydubai, Air Arabia Abu Dhabi, China Eastern, IndiGo, Air India, Batik Air Malaysia, Etihad Airways, Vietnam Airlines, SalamAir, Air China, Jazeera Airways, Cinnamon Air.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay C79403), do Cinnamon Air khai thác, khởi hành từ Colombo lúc 08:15.
Vé rẻ nhất từ Colombo đi Chennai có giá ₫3 315 511 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay 6E1180, do IndiGo khai thác.