02:40
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
05:50
Sharjah (SHJ)
CN, 1 Thá
4 027 076 ₫
02:40
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
05:50
Sharjah (SHJ)
CN, 1 Thá
4 054 764 ₫
02:40
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
15:20
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
7 737 817 ₫
02:40
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
02:30
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
+1
8 955 105 ₫
02:40
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
01:45
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
+1
9 412 424 ₫
02:40
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
13:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 2 Thá
+1
9 691 843 ₫
00:10
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
21:20
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
9 982 083 ₫
02:40
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
08:50
Adler (AER)
T2, 2 Thá
+1
10 582 612 ₫
02:40
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
21:55
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
11 260 474 ₫
02:40
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
11 457 468 ₫
02:40
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
51g 30ph
1 điểm dừng
03:40
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
+1
11 667 510 ₫
02:40
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
34g 15ph
3 điểm dừng
10:25
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
12 363 194 ₫
02:40
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
18:50
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 2 Thá
+1
12 479 672 ₫
02:40
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
40g 55ph
3 điểm dừng
17:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
+1
13 277 513 ₫
02:40
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
45g 10ph
2 điểm dừng
21:20
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
+1
13 604 351 ₫
02:40
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
25g 40ph
3 điểm dừng
03:50
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
+1
14 261 528 ₫
02:40
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
34g 55ph
3 điểm dừng
11:05
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
+1
14 768 492 ₫
02:40
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
56g 20ph
4 điểm dừng
09:30
Al Maktoum (DWC)
T3, 3 Thá
+1
22 572 504 ₫
00:15
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
29g 50ph
1 điểm dừng
03:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
7 197 118 ₫
02:45
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
9 115 501 ₫
03:00
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
04:25
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
4 198 292 ₫
03:00
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
13g
1 điểm dừng
16:00
Manohar (GOX)
CN, 1 Thá
5 888 811 ₫
00:30
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
13g
1 điểm dừng
13:30
Manohar (GOX)
CN, 1 Thá
6 669 785 ₫
00:55
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
9 447 749 ₫
00:55
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
16g 35ph
2 điểm dừng
15:00
Adler (AER)
CN, 1 Thá
10 591 523 ₫
03:25
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
00:50
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
+1
13 793 389 ₫
01:30
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:10
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
8 077 385 ₫
01:30
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
54g 55ph
1 điểm dừng
05:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
13 247 280 ₫
01:30
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
11:50
Al Maktoum (DWC)
T2, 2 Thá
+1
30 296 000 ₫
02:00
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
03:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
6 450 833 ₫
02:00
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
21:20
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
10 712 774 ₫
02:00
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
07:55
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
12 845 654 ₫
02:00
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
44g 50ph
2 điểm dừng
20:20
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
+1
13 645 723 ₫
02:00
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
45g
2 điểm dừng
20:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
+1
13 734 513 ₫
02:00
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
10:25
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
+1
14 182 921 ₫
02:00
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
56g 10ph
3 điểm dừng
10:10
Hambantota (HRI)
T3, 3 Thá
+1
32 438 109 ₫
04:35
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
22g
1 điểm dừng
02:05
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
+1
9 054 079 ₫
04:40
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
13:35
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
6 898 922 ₫
05:10
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
19:00
Dubai (DXB)
CN, 1 Thá
4 117 776 ₫
05:10
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
13:25
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
CN, 1 Thá
5 015 546 ₫
05:10
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
08:00
Seletar (XSP)
T2, 2 Thá
+1
8 139 124 ₫
05:10
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
17:30
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
+1
8 487 921 ₫
05:10
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
07:25
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
+1
11 052 342 ₫
05:20
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
08:30
Sharjah (SHJ)
CN, 1 Thá
4 809 642 ₫
02:50
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
16:15
Muscat (MCT)
CN, 1 Thá
4 864 062 ₫
02:50
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
06:20
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
5 056 600 ₫
05:20
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
13:35
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
+1
7 146 199 ₫
05:20
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
08:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
7 664 939 ₫
05:20
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
01:30
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
+1
9 256 802 ₫
05:20
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
02:30
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
+1
10 149 162 ₫