21:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:20
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 12 thá
2 156 267 ₫
21:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Kemerovo (KEJ)
CN, 13 thá
+1
3 419 406 ₫
21:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
06:40
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
+1
4 411 872 ₫
21:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
04:25
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
+1
5 064 099 ₫
21:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
3g 25ph
1 điểm dừng
00:25
Abakan (ABA)
CN, 13 thá
+1
5 397 047 ₫
21:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
13g
1 điểm dừng
10:00
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
+1
5 561 699 ₫
21:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
49g 50ph
1 điểm dừng
22:50
Khanty-Mansiysk (HMA)
T2, 14 thá
+1
5 661 340 ₫
21:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
17:20
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
CN, 13 thá
+1
5 738 806 ₫
21:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Khujand (LBD)
CN, 13 thá
+1
6 205 116 ₫
21:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
61g 10ph
1 điểm dừng
10:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
+1
6 213 014 ₫
21:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
47g 50ph
1 điểm dừng
20:50
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
7 504 405 ₫
21:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
6g
1 điểm dừng
03:00
Nadym (NYM)
CN, 13 thá
+1
8 196 124 ₫
21:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
00:25
Nizhnevartovsk (NJC)
T2, 14 thá
+1
8 363 813 ₫
21:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
10:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
+1
9 121 150 ₫
21:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
10:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
+1
9 121 150 ₫
21:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Mirny (MJZ)
CN, 13 thá
+1
9 296 737 ₫
21:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
23:25
Ust-Kamenogorsk (UKK)
CN, 13 thá
+1
10 337 809 ₫
21:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
22g
1 điểm dừng
19:00
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
+1
10 493 043 ₫
21:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
17:20
Andijan (AZN)
CN, 13 thá
+1
10 748 830 ₫
21:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
75g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Anadyr, Ugolnyi (DYR)
T4, 16 thá
+1
18 291 512 ₫
21:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
16:30
Brno, Turzhany (BRQ)
CN, 13 thá
+1
19 563 461 ₫
21:05
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
3g 35ph
Bay thẳng
00:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
+1
3 125 342 ₫
21:05
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
01:45
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
+1
5 053 466 ₫
21:05
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
08:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
+1
5 585 698 ₫
21:05
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
47g 35ph
1 điểm dừng
20:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
+1
7 947 627 ₫
21:05
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
47g 10ph
1 điểm dừng
20:15
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
T2, 14 thá
+1
9 781 882 ₫
22:25
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
05:35
Kemerovo (KEJ)
T2, 14 thá
+1
4 175 223 ₫
22:25
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
74g
2 điểm dừng
00:25
Abakan (ABA)
T4, 16 thá
+1
5 370 618 ₫
22:25
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
43g 40ph
2 điểm dừng
18:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
+1
5 685 643 ₫
22:25
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
14g 25ph
2 điểm dừng
12:50
Khanty-Mansiysk (HMA)
CN, 13 thá
+1
5 718 756 ₫
22:25
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
59g 45ph
2 điểm dừng
10:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
+1
6 463 637 ₫
22:25
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
104g 50ph
2 điểm dừng
07:15
Usinsk (USK)
T5, 17 thá
+1
9 431 618 ₫
22:25
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
69g 10ph
2 điểm dừng
19:35
Magadan, Sokol (GDX)
T3, 15 thá
+1
10 043 745 ₫
22:25
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
100g
3 điểm dừng
02:25
Tynda (TYD)
T5, 17 thá
+1
12 442 433 ₫
22:25
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
79g 35ph
2 điểm dừng
06:00
Chara (CZR)
T4, 16 thá
+1
14 063 127 ₫
22:25
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
133g 30ph
3 điểm dừng
11:55
Khatanga (HTG)
T6, 18 thá
+1
17 332 159 ₫
22:25
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
101g 20ph
2 điểm dừng
03:45
Pevek (PWE)
T5, 17 thá
+1
30 300 444 ₫
22:35
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:15
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
+1
2 204 873 ₫
22:35
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
59g 15ph
1 điểm dừng
09:50
Khabarovsk (KHV)
T3, 15 thá
+1
6 568 747 ₫
22:35
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
45g 40ph
1 điểm dừng
20:15
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
T2, 14 thá
+1
8 536 667 ₫
22:35
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
98g 25ph
2 điểm dừng
01:00
Mãn Châu Lý, Manchzhouli (NZH)
T5, 17 thá
+1
10 656 176 ₫
22:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:30
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
+1
2 360 411 ₫
22:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
53g 40ph
1 điểm dừng
04:20
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 15 thá
+1
3 586 791 ₫
22:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
31g 5ph
1 điểm dừng
05:45
Kemerovo (KEJ)
T2, 14 thá
+1
5 027 948 ₫
22:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
59g 10ph
1 điểm dừng
09:50
Khabarovsk (KHV)
T3, 15 thá
+1
6 231 241 ₫
22:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
73g 50ph
2 điểm dừng
00:30
Taksimo (TKM)
T4, 16 thá
+1
6 417 765 ₫
22:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
54g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 15 thá
+1
8 393 280 ₫
22:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
98g 20ph
2 điểm dừng
01:00
Mãn Châu Lý, Manchzhouli (NZH)
T5, 17 thá
+1
10 500 942 ₫
22:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
99g 45ph
2 điểm dừng
02:25
Tynda (TYD)
T5, 17 thá
+1
11 833 951 ₫
22:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
90g 20ph
2 điểm dừng
17:00
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T4, 16 thá
+1
13 426 697 ₫