07:00
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
07:45
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
2 603 303 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
3 485 769 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
03:45
Uitash (MCX)
T7, 24 Thá
+1
3 507 033 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
12g
1 điểm dừng
17:00
Gumrak (VOG)
T6, 23 Thá
3 976 722 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
18:25
Hrabrovo (KGD)
T6, 23 Thá
4 190 928 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
22:45
Kurumoch (KUF)
T6, 23 Thá
4 364 481 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
04:45
Bolshoe Savino (PEE)
T7, 24 Thá
+1
4 529 904 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
15:25
Adler (AER)
T6, 23 Thá
4 641 854 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
47g 15ph
1 điểm dừng
04:15
Grozny (GRV)
CN, 25 Thá
+1
4 710 963 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
29g 50ph
1 điểm dừng
10:50
Strigino (GOJ)
T7, 24 Thá
+1
4 918 289 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
59g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Orenburg (REN)
CN, 25 Thá
+1
5 070 266 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
17:05
Bogashevo (TOF)
T7, 24 Thá
+1
5 086 839 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
56g 30ph
1 điểm dừng
13:30
Beslan (OGZ)
CN, 25 Thá
+1
5 319 182 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
45g 25ph
1 điểm dừng
05:25
Omsk (OMS)
CN, 25 Thá
+1
5 448 644 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
40g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Murmansk (MMK)
T7, 24 Thá
+1
5 477 726 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
44g 55ph
1 điểm dừng
03:55
Balandino (CEK)
CN, 25 Thá
+1
5 551 525 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
04:15
Koltsovo (SVX)
T7, 24 Thá
+1
5 832 338 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
06:50
Surgut (SGC)
T7, 24 Thá
+1
6 090 010 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
55g 50ph
1 điểm dừng
12:50
Pashkovskii (KRR)
CN, 25 Thá
+1
6 456 505 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
07:05
Novy Urengoy (NUX)
T7, 24 Thá
+1
6 986 235 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
46g 10ph
1 điểm dừng
07:10
Gorno-Altaysk (RGK)
CN, 25 Thá
+1
7 850 563 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
07:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 24 Thá
+1
7 899 032 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
05:05
Astana (NQZ)
T7, 24 Thá
+1
9 223 981 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Ignatevo (BQS)
T7, 24 Thá
+1
9 728 381 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Khabarovsk (KHV)
T7, 24 Thá
+1
10 027 018 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
19:10
Manas (BSZ)
T6, 23 Thá
10 974 839 ₫
20:10
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
4g
Bay thẳng
22:10
Adler (AER)
T6, 23 Thá
1 996 335 ₫
20:10
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
4g
Bay thẳng
22:10
Adler (AER)
T6, 23 Thá
2 289 656 ₫
20:10
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
23:15
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 24 Thá
+1
3 025 773 ₫
20:10
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
16:35
Gagarin (GSV)
T7, 24 Thá
+1
3 082 374 ₫
20:10
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
47g
1 điểm dừng
17:10
Uitash (MCX)
CN, 25 Thá
+1
3 275 941 ₫
20:10
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
17:25
Kurumoch (KUF)
T7, 24 Thá
+1
3 837 566 ₫
20:10
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
23:20
Domodedovo (DME)
T7, 24 Thá
+1
3 901 984 ₫
20:10
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
23:20
Domodedovo (DME)
T7, 24 Thá
+1
3 935 757 ₫
20:10
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
4 015 498 ₫
20:10
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
32g 10ph
1 điểm dừng
04:20
Bolshoe Savino (PEE)
CN, 25 Thá
+1
4 116 190 ₫
20:10
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
22:45
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
4 348 846 ₫
20:10
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
77g 10ph
2 điểm dừng
23:20
Uitash (MCX)
T2, 26 Thá
+1
4 351 035 ₫
20:10
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
46g 40ph
1 điểm dừng
16:50
Kazan (KZN)
CN, 25 Thá
+1
4 461 421 ₫
20:10
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
24g
1 điểm dừng
18:10
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
4 565 866 ₫
20:10
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
39g 10ph
2 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
CN, 25 Thá
+1
5 047 125 ₫
20:10
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
54g 50ph
2 điểm dừng
03:00
Orenburg (REN)
T2, 26 Thá
+1
5 325 436 ₫
20:10
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
61g 10ph
2 điểm dừng
08:20
Zvartnots (EVN)
T2, 26 Thá
+1
5 346 701 ₫
18:10
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
12:00
Balandino (CEK)
T7, 24 Thá
+1
5 733 209 ₫
20:10
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
12:00
Omsk (OMS)
CN, 25 Thá
+1
6 167 562 ₫
20:10
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
04:15
Grozny (GRV)
CN, 25 Thá
+1
6 644 443 ₫
20:10
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
06:45
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 25 Thá
+1
6 756 706 ₫
20:10
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
CN, 25 Thá
+1
7 298 318 ₫
20:10
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
39g 35ph
2 điểm dừng
13:45
Kemerovo (KEJ)
CN, 25 Thá
+1
7 451 858 ₫
18:10
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
66g 35ph
2 điểm dừng
10:45
Pashkovskii (KRR)
T2, 26 Thá
+1
7 886 524 ₫