07:00
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
09:05
Gumrak (VOG)
T7, 24 Thá
+1
3 483 580 ₫
20:10
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
39g 10ph
2 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
CN, 25 Thá
+1
5 047 125 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T2, 26 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T3, 27 Thá
+1
5 884 560 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T2, 4 Thá
56g 55ph
1 điểm dừng
13:55
Gumrak (VOG)
T4, 6 Thá
+1
6 021 840 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T4, 20 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
18:15
Gumrak (VOG)
T4, 20 Thá
4 293 496 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
CN, 24 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
20:35
Gumrak (VOG)
CN, 24 Thá
4 277 861 ₫