15:30
Lyublinek (LCJ)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 22 Thá
633 861 ₫
15:30
Lyublinek (LCJ)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 22 Thá
633 861 ₫
15:30
Lyublinek (LCJ)
T5, 22 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
22:50
Milan-Linate (LIN)
T6, 23 Thá
+1
4 199 684 ₫
16:15
Lyublinek (LCJ)
T5, 22 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
23:35
Milan-Malpensa (MXP)
T5, 22 Thá
5 511 811 ₫
16:15
Lyublinek (LCJ)
T5, 22 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
01:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 23 Thá
+1
7 885 273 ₫
16:15
Lyublinek (LCJ)
T5, 22 Thá
51g 30ph
1 điểm dừng
19:45
Milan-Linate (LIN)
T7, 24 Thá
+1
8 960 680 ₫
09:45
Lyublinek (LCJ)
T6, 23 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
00:40
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 24 Thá
+1
8 461 909 ₫
09:45
Lyublinek (LCJ)
T6, 23 Thá
13g 25ph
2 điểm dừng
23:10
Milan-Linate (LIN)
T6, 23 Thá
9 872 540 ₫
13:30
Lyublinek (LCJ)
T6, 23 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:20
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
594 460 ₫
13:30
Lyublinek (LCJ)
T6, 23 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:20
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
594 460 ₫
13:30
Lyublinek (LCJ)
T6, 23 Thá
45g 5ph
1 điểm dừng
10:35
Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 25 Thá
+1
1 806 521 ₫
13:30
Lyublinek (LCJ)
T6, 23 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
23:45
London-Stansted (STN)
T6, 23 Thá
2 082 955 ₫
13:30
Lyublinek (LCJ)
T6, 23 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
16:50
Alicante (ALC)
T7, 24 Thá
+1
2 184 273 ₫
14:30
Lyublinek (LCJ)
T6, 23 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
09:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 24 Thá
+1
2 304 354 ₫
14:30
Lyublinek (LCJ)
T6, 23 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
23:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 24 Thá
+1
2 367 833 ₫
13:30
Lyublinek (LCJ)
T6, 23 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:20
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
3 320 033 ₫
13:30
Lyublinek (LCJ)
T6, 23 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:20
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
3 320 033 ₫
14:30
Lyublinek (LCJ)
T6, 23 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
22:10
Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 23 Thá
3 603 973 ₫
13:30
Lyublinek (LCJ)
T6, 23 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
08:05
Dortmund (DTM)
T7, 24 Thá
+1
3 621 484 ₫
13:30
Lyublinek (LCJ)
T6, 23 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
00:45
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 25 Thá
+1
4 157 468 ₫
13:30
Lyublinek (LCJ)
T6, 23 Thá
33g 30ph
3 điểm dừng
23:00
Milan-Linate (LIN)
T7, 24 Thá
+1
5 901 447 ₫
13:30
Lyublinek (LCJ)
T6, 23 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
21:10
Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 23 Thá
6 145 672 ₫
13:30
Lyublinek (LCJ)
T6, 23 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
09:35
Brussels (BRU)
T7, 24 Thá
+1
6 187 575 ₫
13:30
Lyublinek (LCJ)
T6, 23 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
18:20
Lisbon (LIS)
T7, 24 Thá
+1
6 645 069 ₫
13:30
Lyublinek (LCJ)
T6, 23 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
08:05
Dortmund (DTM)
T7, 24 Thá
+1
7 094 432 ₫
13:30
Lyublinek (LCJ)
T6, 23 Thá
19g 25ph
2 điểm dừng
08:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 24 Thá
+1
7 517 527 ₫
13:30
Lyublinek (LCJ)
T6, 23 Thá
43g
1 điểm dừng
11:30
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
+1
14 273 295 ₫
11:35
Lyublinek (LCJ)
T7, 24 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:50
London-Stansted (STN)
T7, 24 Thá
1 573 240 ₫
11:35
Lyublinek (LCJ)
T7, 24 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
20:10
Dublin (DUB)
T7, 24 Thá
2 107 347 ₫
11:35
Lyublinek (LCJ)
T7, 24 Thá
60g 50ph
1 điểm dừng
23:25
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 26 Thá
+1
3 250 299 ₫
11:35
Lyublinek (LCJ)
T7, 24 Thá
60g 50ph
1 điểm dừng
23:25
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 26 Thá
+1
3 250 299 ₫
11:35
Lyublinek (LCJ)
T7, 24 Thá
53g 55ph
1 điểm dừng
16:30
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 26 Thá
+1
3 996 110 ₫
11:35
Lyublinek (LCJ)
T7, 24 Thá
56g 10ph
1 điểm dừng
18:45
Milan-Linate (LIN)
T2, 26 Thá
+1
4 526 152 ₫
11:35
Lyublinek (LCJ)
T7, 24 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
08:50
Brussels (BRU)
CN, 25 Thá
+1
7 135 710 ₫
11:35
Lyublinek (LCJ)
T7, 24 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
08:05
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 25 Thá
+1
8 609 508 ₫
11:35
Lyublinek (LCJ)
T7, 24 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
15:20
Dortmund (DTM)
CN, 25 Thá
+1
8 700 506 ₫
11:35
Lyublinek (LCJ)
T7, 24 Thá
32g 5ph
3 điểm dừng
22:40
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
+1
11 475 799 ₫
21:10
Lyublinek (LCJ)
T7, 24 Thá
39g 35ph
1 điểm dừng
11:45
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 26 Thá
+1
2 708 061 ₫
20:10
Lyublinek (LCJ)
T7, 24 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
09:30
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 25 Thá
+1
4 795 707 ₫
20:10
Lyublinek (LCJ)
T7, 24 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
09:30
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 25 Thá
+1
4 795 707 ₫
20:10
Lyublinek (LCJ)
T7, 24 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
13:45
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 25 Thá
+1
4 811 343 ₫
20:10
Lyublinek (LCJ)
T7, 24 Thá
23g 55ph
2 điểm dừng
19:05
Brussels (BRU)
CN, 25 Thá
+1
6 978 730 ₫
20:10
Lyublinek (LCJ)
T7, 24 Thá
20g
2 điểm dừng
15:10
Milan-Linate (LIN)
CN, 25 Thá
+1
7 591 014 ₫
20:10
Lyublinek (LCJ)
T7, 24 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
20:20
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 25 Thá
+1
8 337 763 ₫
15:25
Lyublinek (LCJ)
CN, 25 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:15
Dublin (DUB)
CN, 25 Thá
1 595 129 ₫
15:40
Lyublinek (LCJ)
CN, 25 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
23:20
Dublin (DUB)
CN, 25 Thá
2 022 915 ₫
13:40
Lyublinek (LCJ)
CN, 25 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
10:25
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 26 Thá
+1
3 949 829 ₫
13:40
Lyublinek (LCJ)
CN, 25 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
10:25
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 26 Thá
+1
3 949 829 ₫
13:40
Lyublinek (LCJ)
CN, 25 Thá
18g
2 điểm dừng
07:40
Milan-Linate (LIN)
T2, 26 Thá
+1
5 852 039 ₫
19:30
Lyublinek (LCJ)
CN, 25 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
22:10
Chisinau (RMO)
T2, 26 Thá
+1
2 794 369 ₫