10:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:00
Lodz, Lyublinek (LCJ)
CN, 13 thá
1 137 675 ₫
20:40
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
18g 25ph
3 điểm dừng
15:05
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T2, 14 thá
+1
6 910 809 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
59g 50ph
2 điểm dừng
13:55
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T4, 16 thá
+1
17 484 963 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
59g
2 điểm dừng
13:55
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T4, 16 thá
+1
17 196 974 ₫
05:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
56g 55ph
1 điểm dừng
13:55
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T4, 16 thá
+1
17 799 076 ₫
12:20
Dublin (DUB)
T2, 14 thá
2g 45ph
Bay thẳng
15:05
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T2, 14 thá
1 043 198 ₫
14:55
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
28g 50ph
2 điểm dừng
19:45
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T3, 15 thá
+1
9 828 665 ₫
16:35
Aarhus, Tirstrup (AAR)
T2, 14 thá
49g 25ph
3 điểm dừng
18:00
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T4, 16 thá
+1
18 648 460 ₫
19:20
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
23g
1 điểm dừng
18:20
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T3, 15 thá
+1
2 008 627 ₫
23:25
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
17:20
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T3, 15 thá
+1
8 331 004 ₫
02:20
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
26g 40ph
3 điểm dừng
05:00
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T4, 16 thá
+1
8 369 281 ₫
03:55
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 15 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
06:00
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T4, 16 thá
+1
1 488 244 ₫
06:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
23g 25ph
2 điểm dừng
06:00
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T4, 16 thá
+1
3 097 394 ₫
07:35
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
22g 25ph
2 điểm dừng
06:00
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T4, 16 thá
+1
5 656 176 ₫
09:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
20g 10ph
2 điểm dừng
06:00
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T4, 16 thá
+1
2 901 756 ₫
18:00
Aarhus, Tirstrup (AAR)
T3, 15 thá
66g 50ph
2 điểm dừng
12:50
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T6, 18 thá
+1
15 926 545 ₫
04:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:00
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T4, 16 thá
503 068 ₫
07:40
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá
53g 10ph
1 điểm dừng
12:50
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T6, 18 thá
+1
10 091 439 ₫
11:05
Kutaisi (KUT)
T4, 16 thá
20g 10ph
2 điểm dừng
07:15
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T5, 17 thá
+1
7 845 859 ₫
15:30
Edinburgh (EDI)
T4, 16 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
07:25
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T5, 17 thá
+1
2 446 989 ₫
18:30
Almaty (ALA)
T4, 16 thá
17g 30ph
3 điểm dừng
12:00
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T5, 17 thá
+1
7 948 235 ₫
19:15
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T4, 16 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
07:25
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T5, 17 thá
+1
3 217 692 ₫
05:05
Alicante (ALC)
T5, 17 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
13:50
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T5, 17 thá
2 417 219 ₫
05:35
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:25
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T5, 17 thá
464 184 ₫
06:25
Edinburgh (EDI)
T5, 17 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
13:50
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T5, 17 thá
2 872 289 ₫
11:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 17 thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:00
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T5, 17 thá
596 938 ₫
11:20
Kutaisi (KUT)
T5, 17 thá
23g 45ph
2 điểm dừng
11:05
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T6, 18 thá
+1
9 149 098 ₫
17:35
Dublin (DUB)
T5, 17 thá
2g 45ph
Bay thẳng
20:20
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T5, 17 thá
1 329 971 ₫
04:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 18 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
11:05
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T6, 18 thá
3 130 810 ₫
09:05
Kutaisi (KUT)
T6, 18 thá
24g 5ph
2 điểm dừng
09:10
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T7, 19 thá
+1
10 790 753 ₫
09:15
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 18 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:05
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T6, 18 thá
896 166 ₫
09:15
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T6, 18 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:05
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T6, 18 thá
1 718 513 ₫
01:35
Kutaisi (KUT)
T7, 19 thá
35g 45ph
2 điểm dừng
13:20
Lodz, Lyublinek (LCJ)
CN, 20 thá
+1
9 345 951 ₫
05:55
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 19 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
12:00
Lodz, Lyublinek (LCJ)
CN, 20 thá
+1
3 510 238 ₫
06:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 19 thá
57g 30ph
1 điểm dừng
15:50
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T2, 21 thá
+1
10 564 737 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
25g 15ph
2 điểm dừng
13:20
Lodz, Lyublinek (LCJ)
CN, 20 thá
+1
18 972 295 ₫
16:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 19 thá
20g 30ph
2 điểm dừng
13:20
Lodz, Lyublinek (LCJ)
CN, 20 thá
+1
2 810 013 ₫
18:05
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 19 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
12:00
Lodz, Lyublinek (LCJ)
CN, 20 thá
+1
2 902 060 ₫
18:30
Almaty (ALA)
T7, 19 thá
44g 20ph
4 điểm dừng
14:50
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T2, 21 thá
+1
17 310 286 ₫
05:30
Dublin (DUB)
CN, 20 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
13:20
Lodz, Lyublinek (LCJ)
CN, 20 thá
2 678 170 ₫
09:30
Eindhoven (EIN)
CN, 20 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
15:05
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T2, 21 thá
+1
3 732 912 ₫
20:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 20 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
19:45
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T2, 21 thá
+1
3 716 204 ₫
21:35
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 20 thá
17g 30ph
2 điểm dừng
15:05
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T2, 21 thá
+1
2 542 682 ₫
05:35
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 21 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
14:20
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T2, 21 thá
3 497 479 ₫
06:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 21 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
19:45
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T2, 21 thá
2 439 395 ₫
06:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 21 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
11:05
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T2, 21 thá
1 939 668 ₫
09:15
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 21 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:05
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T2, 21 thá
2 205 784 ₫
18:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 21 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
18:20
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T3, 22 thá
+1
2 956 437 ₫
20:35
Almaty (ALA)
T2, 21 thá
20g 45ph
3 điểm dừng
17:20
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T3, 22 thá
+1
13 110 760 ₫
20:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 21 thá
45g 15ph
3 điểm dừng
18:00
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T4, 23 thá
+1
10 285 862 ₫