09:55
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
10g
1 điểm dừng
19:55
Lyublinek (LCJ)
CN, 1 Thá
2 632 844 ₫
10:00
Parma (PMF)
CN, 1 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
17:05
Lyublinek (LCJ)
CN, 1 Thá
3 583 761 ₫
15:55
Kutaisi (KUT)
CN, 1 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
12:00
Lyublinek (LCJ)
T2, 2 Thá
+1
5 691 818 ₫
13:15
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
12:00
Lyublinek (LCJ)
T2, 2 Thá
+1
5 366 889 ₫
16:10
Malaga (AGP)
CN, 1 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
19:55
Lyublinek (LCJ)
CN, 1 Thá
1 544 445 ₫
20:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
10:30
Lyublinek (LCJ)
T2, 2 Thá
+1
4 508 900 ₫
21:40
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
14g 50ph
2 điểm dừng
11:30
Lyublinek (LCJ)
T2, 2 Thá
+1
3 320 253 ₫
20:45
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
15g 15ph
2 điểm dừng
12:00
Lyublinek (LCJ)
T2, 2 Thá
+1
3 348 259 ₫
23:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Lyublinek (LCJ)
T2, 2 Thá
+1
6 903 378 ₫
23:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
15g
2 điểm dừng
12:00
Lyublinek (LCJ)
T2, 2 Thá
+1
3 879 092 ₫
22:10
Alicante (ALC)
CN, 1 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
12:00
Lyublinek (LCJ)
T2, 2 Thá
+1
2 628 388 ₫
04:20
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
17g 35ph
3 điểm dừng
18:55
Lyublinek (LCJ)
T2, 2 Thá
9 294 036 ₫
06:00
Brussels (BRU)
T2, 2 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
18:55
Lyublinek (LCJ)
T2, 2 Thá
10 235 406 ₫
06:10
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
18:55
Lyublinek (LCJ)
T2, 2 Thá
9 320 133 ₫
06:50
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
12:00
Lyublinek (LCJ)
T2, 2 Thá
3 327 255 ₫
09:00
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
11g 55ph
2 điểm dừng
20:55
Lyublinek (LCJ)
T2, 2 Thá
5 981 103 ₫
08:10
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
18:55
Lyublinek (LCJ)
T2, 2 Thá
5 999 561 ₫
12:00
Eindhoven (EIN)
T2, 2 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
20:55
Lyublinek (LCJ)
T2, 2 Thá
5 527 921 ₫
10:05
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:00
Lyublinek (LCJ)
T2, 2 Thá
921 638 ₫
15:40
Alicante (ALC)
T2, 2 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
18:55
Lyublinek (LCJ)
T2, 2 Thá
4 331 637 ₫
20:45
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
39g 40ph
2 điểm dừng
12:25
Lyublinek (LCJ)
T5, 5 Thá
+1
5 330 291 ₫
21:50
Brussels (BRU)
T3, 3 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
12:25
Lyublinek (LCJ)
T5, 5 Thá
+1
5 248 184 ₫
08:00
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
12:25
Lyublinek (LCJ)
T5, 5 Thá
+1
2 673 579 ₫
16:45
Alicante (ALC)
T4, 4 Thá
43g
1 điểm dừng
11:45
Lyublinek (LCJ)
T6, 6 Thá
+1
1 371 637 ₫
21:25
Alicante (ALC)
T4, 4 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
17:20
Lyublinek (LCJ)
T5, 5 Thá
+1
3 171 315 ₫
05:45
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
34g
2 điểm dừng
11:45
Lyublinek (LCJ)
T6, 6 Thá
+1
7 769 005 ₫
08:15
Alicante (ALC)
T5, 5 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
11:30
Lyublinek (LCJ)
T5, 5 Thá
1 996 671 ₫
14:10
London-Stansted (STN)
T5, 5 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:20
Lyublinek (LCJ)
T5, 5 Thá
952 508 ₫
21:50
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
13g 55ph
2 điểm dừng
11:45
Lyublinek (LCJ)
T6, 6 Thá
+1
2 487 087 ₫
23:10
Alicante (ALC)
T5, 5 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
11:45
Lyublinek (LCJ)
T6, 6 Thá
+1
1 366 864 ₫
08:35
El-Prat (BCN)
T6, 6 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
13:45
Lyublinek (LCJ)
T6, 6 Thá
1 711 523 ₫
06:35
London-Stansted (STN)
T6, 6 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:45
Lyublinek (LCJ)
T6, 6 Thá
740 875 ₫
09:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
12:00
Lyublinek (LCJ)
T7, 7 Thá
+1
3 656 321 ₫
09:50
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 6 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:45
Lyublinek (LCJ)
T6, 6 Thá
461 456 ₫
16:30
Malaga (AGP)
T6, 6 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
20:15
Lyublinek (LCJ)
T6, 6 Thá
732 919 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
15g 5ph
2 điểm dừng
12:00
Lyublinek (LCJ)
T7, 7 Thá
+1
3 542 389 ₫
07:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
53g 5ph
1 điểm dừng
10:30
Lyublinek (LCJ)
T2, 9 Thá
+1
2 847 659 ₫
08:50
London-Stansted (STN)
T7, 7 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:00
Lyublinek (LCJ)
T7, 7 Thá
575 388 ₫
12:15
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 7 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
17:05
Lyublinek (LCJ)
CN, 8 Thá
+1
3 147 764 ₫
17:55
Porto (OPO)
T7, 7 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
13:15
Lyublinek (LCJ)
CN, 8 Thá
+1
1 768 489 ₫
20:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 7 Thá
38g 20ph
1 điểm dừng
10:30
Lyublinek (LCJ)
T2, 9 Thá
+1
2 668 487 ₫
06:50
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 8 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
17:05
Lyublinek (LCJ)
CN, 8 Thá
1 776 127 ₫
09:55
El-Prat (BCN)
CN, 8 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
19:05
Lyublinek (LCJ)
CN, 8 Thá
2 158 658 ₫
08:30
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 8 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
19:05
Lyublinek (LCJ)
CN, 8 Thá
1 632 917 ₫
13:55
London-Stansted (STN)
CN, 8 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:05
Lyublinek (LCJ)
CN, 8 Thá
887 904 ₫
23:30
Almaty (ALA)
CN, 8 Thá
20g 25ph
3 điểm dừng
15:55
Lyublinek (LCJ)
T2, 9 Thá
+1
26 121 258 ₫
06:45
Malaga (AGP)
T2, 9 Thá
12g 10ph
2 điểm dừng
18:55
Lyublinek (LCJ)
T2, 9 Thá
7 075 230 ₫
10:05
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 9 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:00
Lyublinek (LCJ)
T2, 9 Thá
716 370 ₫
15:40
Alicante (ALC)
T2, 9 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
18:55
Lyublinek (LCJ)
T2, 9 Thá
2 010 356 ₫
06:00
Brandenburg (BER)
T3, 10 Thá
54g 25ph
1 điểm dừng
12:25
Lyublinek (LCJ)
T5, 12 Thá
+1
4 118 731 ₫