08:00
Luang Prabang (LPQ)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
3 353 484 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
CN, 13 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
02:55
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
+1
4 680 418 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
CN, 13 thá
30g 25ph
1 điểm dừng
14:25
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
+1
5 031 594 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
CN, 13 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
06:20
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
+1
6 897 138 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
CN, 13 thá
57g 20ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
13 280 272 ₫
03:00
Luang Prabang (LPQ)
T2, 14 thá
45ph
Bay thẳng
03:45
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
1 083 602 ₫
03:00
Luang Prabang (LPQ)
T2, 14 thá
23g
1 điểm dừng
02:00
Pakse (PKZ)
T3, 15 thá
+1
4 197 703 ₫
03:00
Luang Prabang (LPQ)
T2, 14 thá
32g 25ph
3 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
11 962 756 ₫
05:45
Luang Prabang (LPQ)
T2, 14 thá
23g 30ph
2 điểm dừng
05:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
11 438 727 ₫
06:30
Luang Prabang (LPQ)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
07:20
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
2 856 796 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
2 903 275 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
T2, 14 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
14:50
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
3 511 756 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
T2, 14 thá
44g 10ph
1 điểm dừng
04:10
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 16 thá
+1
4 855 094 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
T2, 14 thá
55g 5ph
2 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
11 744 942 ₫
06:30
Luang Prabang (LPQ)
T3, 15 thá
46g 25ph
3 điểm dừng
04:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
11 891 670 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá
2 720 092 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
T3, 15 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
00:30
Chiang Mai (CNX)
T4, 16 thá
+1
3 959 840 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
T3, 15 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
04:10
Xiêm Riệp (SAI)
T4, 16 thá
+1
4 873 929 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
T3, 15 thá
20g
1 điểm dừng
04:00
Viêng Chăn (VTE)
T4, 16 thá
+1
6 200 863 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
T3, 15 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
15:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
+1
6 375 843 ₫
03:00
Luang Prabang (LPQ)
T4, 16 thá
45ph
Bay thẳng
03:45
Viêng Chăn (VTE)
T4, 16 thá
1 083 602 ₫
03:00
Luang Prabang (LPQ)
T4, 16 thá
45ph
Bay thẳng
03:45
Viêng Chăn (VTE)
T4, 16 thá
1 157 725 ₫
06:30
Luang Prabang (LPQ)
T4, 16 thá
50ph
Bay thẳng
07:20
Chiang Mai (CNX)
T4, 16 thá
2 890 820 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 16 thá
2 571 845 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
T4, 16 thá
44g 10ph
1 điểm dừng
04:10
Xiêm Riệp (SAI)
T6, 18 thá
+1
4 858 436 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
T4, 16 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
10:10
Xiêm Riệp (SAI)
T5, 17 thá
+1
4 918 586 ₫
08:10
Luang Prabang (LPQ)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 16 thá
2 758 369 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
T5, 17 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
10:40
Đà Nẵng (DAD)
T6, 18 thá
+1
5 081 111 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
T5, 17 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
04:10
Xiêm Riệp (SAI)
T6, 18 thá
+1
5 670 150 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
T5, 17 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
07:05
Viêng Chăn (VTE)
T6, 18 thá
+1
5 687 466 ₫
03:00
Luang Prabang (LPQ)
T6, 18 thá
45ph
Bay thẳng
03:45
Viêng Chăn (VTE)
T6, 18 thá
1 665 350 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
T7, 19 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 19 thá
2 786 925 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
T7, 19 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
04:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 20 thá
+1
4 781 275 ₫
03:00
Luang Prabang (LPQ)
CN, 20 thá
45ph
Bay thẳng
03:45
Viêng Chăn (VTE)
CN, 20 thá
1 137 372 ₫
03:00
Luang Prabang (LPQ)
CN, 20 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
05:20
Phonsavan (XKH)
T2, 21 thá
+1
3 844 097 ₫
03:00
Luang Prabang (LPQ)
T2, 21 thá
2g 40ph
1 điểm dừng
05:40
Pakse (PKZ)
T2, 21 thá
4 434 960 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
T2, 21 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 21 thá
2 728 295 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
T2, 21 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
10:10
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 22 thá
+1
5 957 227 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
T3, 22 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 22 thá
2 868 643 ₫
03:00
Luang Prabang (LPQ)
T4, 23 thá
45ph
Bay thẳng
03:45
Viêng Chăn (VTE)
T4, 23 thá
997 023 ₫
06:30
Luang Prabang (LPQ)
T4, 23 thá
50ph
Bay thẳng
07:20
Chiang Mai (CNX)
T4, 23 thá
2 772 040 ₫
06:30
Luang Prabang (LPQ)
T6, 25 thá
50ph
Bay thẳng
07:20
Chiang Mai (CNX)
T6, 25 thá
2 860 745 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
T6, 25 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T6, 25 thá
2 720 396 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
T6, 25 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
10:10
Xiêm Riệp (SAI)
T7, 26 thá
+1
5 957 227 ₫
05:45
Luang Prabang (LPQ)
T7, 26 thá
20g 15ph
2 điểm dừng
02:00
Pakse (PKZ)
CN, 27 thá
+1
20 779 209 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
T7, 26 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 26 thá
2 591 287 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
T7, 26 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
04:10
Xiêm Riệp (SAI)
CN, 27 thá
+1
5 998 846 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
CN, 27 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 27 thá
2 825 810 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
CN, 27 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
04:10
Xiêm Riệp (SAI)
T2, 28 thá
+1
5 326 873 ₫
06:30
Luang Prabang (LPQ)
T2, 28 thá
50ph
Bay thẳng
07:20
Chiang Mai (CNX)
T2, 28 thá
2 813 354 ₫