20:30
Maastricht (MST)
T7, 24 Thá
86g 40ph
2 điểm dừng
09:10
Edinburgh (EDI)
T4, 28 Thá
+1
7 281 119 ₫
16:35
ZYT
CN, 1 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
13:10
Leh Valensa (GDN)
T2, 2 Thá
+1
6 322 978 ₫
07:00
ZYT
T2, 2 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
15:50
Leh Valensa (GDN)
T2, 2 Thá
6 322 978 ₫
20:30
Maastricht (MST)
T3, 3 Thá
28g 25ph
3 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
+1
6 153 177 ₫
14:45
Maastricht (MST)
T4, 4 Thá
48g 15ph
3 điểm dừng
18:00
Shota Rustaveli (TBS)
T6, 6 Thá
+1
5 296 042 ₫
20:30
Maastricht (MST)
T3, 10 Thá
57g 50ph
3 điểm dừng
08:20
Pashkovskii (KRR)
T6, 13 Thá
+1
6 658 828 ₫
14:45
Maastricht (MST)
T4, 11 Thá
48g 15ph
3 điểm dừng
18:00
Shota Rustaveli (TBS)
T6, 13 Thá
+1
4 615 899 ₫
05:00
ZYT
T5, 12 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
17:35
Leh Valensa (GDN)
T5, 12 Thá
7 184 805 ₫
22:10
Maastricht (MST)
T2, 23 Thá
52g 45ph
3 điểm dừng
02:55
Leh Valensa (GDN)
T5, 26 Thá
+1
3 981 413 ₫
14:45
Maastricht (MST)
T6, 27 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
18:00
Leh Valensa (GDN)
T7, 28 Thá
+1
3 907 301 ₫
05:00
ZYT
T5, 3 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
04:05
Suvarnabhumi (BKK)
T6, 4 Thá
+1
40 447 987 ₫
22:30
Maastricht (MST)
T3, 8 Thá
41g 15ph
3 điểm dừng
15:45
Valencia (VLC)
T5, 10 Thá
+1
3 527 359 ₫
22:40
Maastricht (MST)
T3, 8 Thá
49g 10ph
3 điểm dừng
23:50
Valencia (VLC)
T5, 10 Thá
+1
3 214 650 ₫
20:10
Maastricht (MST)
T2, 21 Thá
52g 45ph
3 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 24 Thá
+1
8 833 720 ₫
07:00
ZYT
T5, 24 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Vatslav Gavel (PRG)
T5, 24 Thá
4 315 073 ₫
20:30
Maastricht (MST)
T5, 24 Thá
48g 55ph
2 điểm dừng
21:25
Valencia (VLC)
T7, 26 Thá
+1
4 876 073 ₫
20:30
Maastricht (MST)
T7, 26 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
04:50
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 28 Thá
+1
7 282 370 ₫