21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
3 390 392 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
3 390 392 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
+1
4 149 650 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
61g 30ph
1 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
CN, 25 Thá
+1
4 255 658 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
04:25
Bolshoe Savino (PEE)
T6, 23 Thá
+1
4 429 837 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
09:05
Gumrak (VOG)
T6, 23 Thá
+1
4 715 966 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
14:15
Pashkovskii (KRR)
T6, 23 Thá
+1
4 815 095 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
25g
1 điểm dừng
20:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 23 Thá
+1
4 836 672 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Kurumoch (KUF)
T6, 23 Thá
+1
4 910 471 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
09:50
Kazan (KZN)
T6, 23 Thá
+1
4 931 736 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
10:50
Strigino (GOJ)
T6, 23 Thá
+1
4 959 567 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
54g 20ph
1 điểm dừng
03:50
Ufa (UFA)
CN, 25 Thá
+1
5 113 107 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Hrabrovo (KGD)
T6, 23 Thá
+1
5 190 033 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
10:25
Uitash (MCX)
T6, 23 Thá
+1
5 210 359 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
05:05
Koltsovo (SVX)
T6, 23 Thá
+1
5 282 595 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
55g 10ph
1 điểm dừng
04:40
Roshchino (TJM)
CN, 25 Thá
+1
5 315 430 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
09:25
Kresty (PKV)
T6, 23 Thá
+1
5 388 291 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
06:50
Surgut (SGC)
T6, 23 Thá
+1
5 447 706 ₫
19:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Narimanovo (ASF)
T6, 23 Thá
+1
5 725 704 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
58g 25ph
1 điểm dừng
05:55
Adler (AER)
CN, 25 Thá
+1
5 736 962 ₫
19:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
21:00
Grozny (GRV)
T6, 23 Thá
+1
5 829 211 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
11:05
Beslan (OGZ)
T6, 23 Thá
+1
5 901 447 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
53g 35ph
1 điểm dừng
05:05
Mihailovka (BAX)
CN, 25 Thá
+1
5 903 323 ₫
19:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
13:00
Mineralnye Vody (MRV)
T6, 23 Thá
+1
5 965 865 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
61g 30ph
1 điểm dừng
12:00
Omsk (OMS)
CN, 25 Thá
+1
6 108 773 ₫
19:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Hibiny (KVK)
T6, 23 Thá
+1
6 436 179 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
55g 15ph
1 điểm dừng
06:45
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 25 Thá
+1
6 479 333 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
05:05
Astana (NQZ)
T6, 23 Thá
+1
6 887 418 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
59g 40ph
1 điểm dừng
12:10
Irkutsk (IKT)
CN, 25 Thá
+1
7 050 965 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
12:25
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
+1
7 054 718 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
04:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
+1
7 087 240 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
12:05
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
+1
7 180 427 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
52g 55ph
1 điểm dừng
01:25
Zvartnots (EVN)
CN, 25 Thá
+1
7 336 781 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
35g
2 điểm dừng
07:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T7, 24 Thá
+1
7 744 867 ₫
19:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
56g 30ph
1 điểm dừng
04:00
Balandino (CEK)
CN, 25 Thá
+1
7 815 226 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
31g 15ph
1 điểm dừng
06:45
Novokuznetsk (NOZ)
T7, 24 Thá
+1
7 856 817 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
66g 15ph
2 điểm dừng
13:45
Sukhumi (SUI)
CN, 25 Thá
+1
7 974 395 ₫
19:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
57g 45ph
1 điểm dừng
05:15
Novy Urengoy (NUX)
CN, 25 Thá
+1
9 205 844 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
41g 50ph
1 điểm dừng
17:20
Norilsk (NSK)
T7, 24 Thá
+1
10 086 120 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
35g 5ph
1 điểm dừng
13:35
Khabarovsk (KHV)
T7, 24 Thá
+1
10 966 709 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
80g 55ph
2 điểm dừng
10:25
Ignatevo (BQS)
T2, 26 Thá
+1
11 044 886 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
06:15
Sharjah (SHJ)
T7, 24 Thá
+1
12 319 489 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
44g 15ph
2 điểm dừng
22:45
Knevichi (VVO)
T7, 24 Thá
+1
16 024 779 ₫
21:30
Magnitogorsk (MQF)
T5, 22 Thá
41g 20ph
3 điểm dừng
16:50
Utapao (UTP)
T7, 24 Thá
+1
18 620 578 ₫
01:10
Magnitogorsk (MQF)
T6, 23 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:20
Kazan (KZN)
T6, 23 Thá
2 015 723 ₫
01:10
Magnitogorsk (MQF)
T6, 23 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
23:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
2 730 889 ₫
01:10
Magnitogorsk (MQF)
T6, 23 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
05:50
Kurumoch (KUF)
T6, 23 Thá
2 758 407 ₫
01:10
Magnitogorsk (MQF)
T6, 23 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
23:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
2 935 088 ₫
01:10
Magnitogorsk (MQF)
T6, 23 Thá
39g
1 điểm dừng
14:10
Pobedilovo (KVX)
T7, 24 Thá
+1
3 053 605 ₫
01:10
Magnitogorsk (MQF)
T6, 23 Thá
48g 35ph
1 điểm dừng
23:45
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
3 250 299 ₫