00:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 18 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
05:05
Magnitogorsk (MQF)
CN, 18 Thá
1 778 575 ₫
00:50
Knevichi (VVO)
CN, 18 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
22:05
Magnitogorsk (MQF)
CN, 18 Thá
9 039 122 ₫
01:25
Adler (AER)
CN, 18 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
05:40
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
4 770 971 ₫
02:30
Adler (AER)
CN, 18 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
05:40
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
4 602 342 ₫
04:55
Koltsovo (SVX)
CN, 18 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
05:40
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
2 610 375 ₫
07:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 18 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
05:40
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
6 490 373 ₫
05:25
Balandino (CEK)
CN, 18 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
05:05
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
5 990 618 ₫
05:40
Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
66g 40ph
2 điểm dừng
00:20
Magnitogorsk (MQF)
T4, 21 Thá
+1
5 497 302 ₫
03:00
Hrabrovo (KGD)
CN, 18 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
05:40
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
4 274 896 ₫
06:05
Koltsovo (SVX)
CN, 18 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
05:40
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
2 349 154 ₫
04:10
Antalya (AYT)
CN, 18 Thá
23g 30ph
3 điểm dừng
05:40
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
11 629 875 ₫
08:15
Tolmachevo (OVB)
CN, 18 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
05:40
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
3 503 189 ₫
05:15
Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 18 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
05:40
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
6 737 491 ₫
04:30
Balandino (CEK)
CN, 18 Thá
65g 50ph
2 điểm dừng
22:20
Magnitogorsk (MQF)
T3, 20 Thá
+1
5 703 336 ₫
07:15
Roshchino (TJM)
CN, 18 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
05:05
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
4 070 395 ₫
06:00
Pulkovo (LED)
CN, 18 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
05:40
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
3 337 319 ₫
08:00
Ufa (UFA)
CN, 18 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
05:05
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
4 515 575 ₫
06:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 18 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
05:05
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
5 617 488 ₫
13:40
Knevichi (VVO)
CN, 18 Thá
21g
1 điểm dừng
05:40
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
7 583 395 ₫
06:45
Kazan (KZN)
CN, 18 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
05:40
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
3 593 022 ₫
13:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 18 Thá
63g 30ph
2 điểm dừng
00:20
Magnitogorsk (MQF)
T4, 21 Thá
+1
11 269 929 ₫
06:55
Sheremetyevo (SVO)
CN, 18 Thá
63g 25ph
1 điểm dừng
00:20
Magnitogorsk (MQF)
T4, 21 Thá
+1
2 142 813 ₫
06:55
Adler (AER)
CN, 18 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
05:40
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
11 653 483 ₫
07:55
Adler (AER)
CN, 18 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
05:40
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
3 800 895 ₫
08:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 18 Thá
62g 20ph
1 điểm dừng
00:20
Magnitogorsk (MQF)
T4, 21 Thá
+1
2 277 716 ₫
08:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 18 Thá
62g 20ph
1 điểm dừng
00:20
Magnitogorsk (MQF)
T4, 21 Thá
+1
2 278 330 ₫
08:10
Antalya (AYT)
CN, 18 Thá
18g 55ph
3 điểm dừng
05:05
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
8 333 027 ₫
08:35
Khabarovsk (KHV)
CN, 18 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
22:05
Magnitogorsk (MQF)
CN, 18 Thá
11 030 476 ₫
08:45
Pulkovo (LED)
CN, 18 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
05:40
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
2 821 928 ₫
08:55
Pulkovo (LED)
CN, 18 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
05:40
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
2 854 734 ₫
09:00
Pulkovo (LED)
CN, 18 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
05:40
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
2 604 243 ₫
09:00
Strigino (GOJ)
CN, 18 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
05:05
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
5 286 976 ₫
09:00
Antalya (AYT)
CN, 18 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
05:40
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
8 131 898 ₫
09:15
Pulkovo (LED)
CN, 18 Thá
61g 5ph
1 điểm dừng
00:20
Magnitogorsk (MQF)
T4, 21 Thá
+1
3 213 454 ₫
09:15
Antalya (AYT)
CN, 18 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
06:45
Magnitogorsk (MQF)
T3, 20 Thá
+1
10 668 384 ₫
09:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 18 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
05:40
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
5 621 781 ₫
09:30
Domodedovo (DME)
CN, 18 Thá
60g 50ph
2 điểm dừng
00:20
Magnitogorsk (MQF)
T4, 21 Thá
+1
3 807 027 ₫
09:35
Gumrak (VOG)
CN, 18 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
05:40
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
2 844 616 ₫
16:45
Knevichi (VVO)
CN, 18 Thá
65g 20ph
2 điểm dừng
05:05
Magnitogorsk (MQF)
T4, 21 Thá
+1
14 943 893 ₫
09:50
Pulkovo (LED)
CN, 18 Thá
60g 30ph
1 điểm dừng
00:20
Magnitogorsk (MQF)
T4, 21 Thá
+1
3 465 784 ₫
10:50
Kurumoch (KUF)
CN, 18 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
05:40
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
4 454 256 ₫
10:00
Pulkovo (LED)
CN, 18 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
05:40
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
2 601 484 ₫
10:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 18 Thá
60g 20ph
1 điểm dừng
00:20
Magnitogorsk (MQF)
T4, 21 Thá
+1
3 530 476 ₫
10:15
Kazan (KZN)
CN, 18 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
06:30
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
4 785 075 ₫
10:15
Hrabrovo (KGD)
CN, 18 Thá
18g 15ph
2 điểm dừng
07:30
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
6 359 762 ₫
10:55
Domodedovo (DME)
CN, 18 Thá
59g 25ph
2 điểm dừng
00:20
Magnitogorsk (MQF)
T4, 21 Thá
+1
4 308 928 ₫
10:00
Hrabrovo (KGD)
CN, 18 Thá
59g 20ph
2 điểm dừng
00:20
Magnitogorsk (MQF)
T4, 21 Thá
+1
5 021 462 ₫
15:15
Phuket (HKT)
CN, 18 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
05:40
Magnitogorsk (MQF)
T2, 19 Thá
+1
15 613 196 ₫
11:40
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 18 Thá
58g 40ph
2 điểm dừng
20:20
Magnitogorsk (MQF)
T3, 20 Thá
+1
7 657 285 ₫
11:50
Pulkovo (LED)
CN, 18 Thá
58g 30ph
1 điểm dừng
00:20
Magnitogorsk (MQF)
T4, 21 Thá
+1
3 952 661 ₫