06:00
Malatya (MLX)
T6, 23 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Adnan Menderes (ADB)
T6, 23 Thá
2 539 960 ₫
06:10
Malatya (MLX)
T6, 23 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
1 221 797 ₫
08:15
Malatya (MLX)
T6, 23 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
1 636 962 ₫
06:00
Malatya (MLX)
T2, 26 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 26 Thá
3 612 627 ₫
07:05
Malatya (MLX)
T3, 27 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
1 024 641 ₫
07:05
Malatya (MLX)
T3, 27 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 28 Thá
+1
4 866 651 ₫
08:55
Malatya (MLX)
T3, 27 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
924 168 ₫
07:05
Malatya (MLX)
T4, 28 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
1 028 433 ₫
08:45
Malatya (MLX)
T4, 28 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
941 545 ₫
07:05
Malatya (MLX)
T5, 29 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
1 012 635 ₫
07:05
Malatya (MLX)
T5, 29 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 30 Thá
+1
3 704 570 ₫
22:00
Malatya (MLX)
T5, 29 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
23:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
965 874 ₫
07:15
Malatya (MLX)
T6, 30 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 30 Thá
1 124 483 ₫
08:05
Malatya (MLX)
T6, 30 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 30 Thá
1 045 494 ₫
08:05
Malatya (MLX)
T6, 30 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
06:55
Adnan Menderes (ADB)
T7, 31 Thá
+1
2 068 556 ₫
08:05
Malatya (MLX)
T6, 30 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
+1
4 286 874 ₫
08:55
Malatya (MLX)
T6, 30 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
21:15
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 30 Thá
4 203 146 ₫
06:05
Malatya (MLX)
T7, 31 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
1 254 024 ₫
08:05
Malatya (MLX)
T7, 31 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
1 496 994 ₫
08:55
Malatya (MLX)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
1 392 413 ₫
08:45
Malatya (MLX)
CN, 1 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
2 226 849 ₫
21:05
Malatya (MLX)
CN, 1 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
1 834 433 ₫
21:15
Malatya (MLX)
CN, 1 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
1 863 501 ₫
06:00
Malatya (MLX)
T3, 3 Thá
8g 35ph
Bay thẳng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
5 444 849 ₫
06:00
Malatya (MLX)
T3, 3 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
4 272 340 ₫
22:10
Malatya (MLX)
T3, 3 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 957 965 ₫
07:05
Malatya (MLX)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
938 702 ₫
07:05
Malatya (MLX)
T5, 5 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
14:25
Adnan Menderes (ADB)
T5, 5 Thá
1 833 486 ₫
07:05
Malatya (MLX)
T3, 10 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
1 030 328 ₫
07:45
Malatya (MLX)
T4, 11 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
1 042 019 ₫
08:05
Malatya (MLX)
T7, 14 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 15 Thá
+1
4 661 597 ₫
09:05
Malatya (MLX)
CN, 15 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 16 Thá
+1
4 627 789 ₫
08:15
Malatya (MLX)
T2, 16 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
16:50
Adnan Menderes (ADB)
T2, 16 Thá
2 044 859 ₫
06:00
Malatya (MLX)
T4, 18 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:15
Esenboğa (ESB)
T4, 18 Thá
1 244 230 ₫
06:00
Malatya (MLX)
T4, 18 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:15
Esenboğa (ESB)
T4, 18 Thá
1 244 230 ₫
08:05
Malatya (MLX)
T6, 20 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
16:50
Adnan Menderes (ADB)
T6, 20 Thá
1 799 678 ₫
09:05
Malatya (MLX)
CN, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 22 Thá
1 326 378 ₫
07:05
Malatya (MLX)
T5, 26 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 26 Thá
990 202 ₫
07:05
Malatya (MLX)
T5, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 3 Thá
951 024 ₫
07:05
Malatya (MLX)
T3, 15 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 Thá
946 600 ₫
07:05
Malatya (MLX)
T5, 17 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
14:40
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 17 Thá
4 164 916 ₫
08:05
Malatya (MLX)
T7, 19 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 Thá
946 600 ₫
09:05
Malatya (MLX)
CN, 20 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 20 Thá
946 600 ₫
22:55
Malatya (MLX)
T2, 28 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:50
Adnan Menderes (ADB)
T3, 29 Thá
+1
1 404 735 ₫
07:05
Malatya (MLX)
T4, 6 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 7 Thá
+1
5 012 938 ₫
08:05
Malatya (MLX)
T7, 16 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 17 Thá
+1
3 830 320 ₫
08:05
Malatya (MLX)
T7, 16 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 17 Thá
+1
4 163 336 ₫
09:05
Malatya (MLX)
CN, 17 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 18 Thá
+1
4 021 156 ₫