12:40
Dalaman (DLM)
T5, 22 Thá
12g
1 điểm dừng
00:40
Malatya (MLX)
T6, 23 Thá
+1
1 581 057 ₫
14:10
Adnan Menderes (ADB)
T5, 22 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
01:05
Malatya (MLX)
T6, 23 Thá
+1
3 191 822 ₫
15:25
Dalaman (DLM)
T5, 22 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
00:40
Malatya (MLX)
T6, 23 Thá
+1
1 922 223 ₫
16:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
01:05
Malatya (MLX)
T6, 23 Thá
+1
4 394 501 ₫
18:05
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
7g 35ph
Bay thẳng
00:40
Malatya (MLX)
T6, 23 Thá
+1
4 932 361 ₫
18:05
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
07:30
Malatya (MLX)
T6, 23 Thá
+1
4 510 204 ₫
18:35
Dalaman (DLM)
T5, 22 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Malatya (MLX)
T6, 23 Thá
+1
1 799 954 ₫
04:15
Manas (BSZ)
T6, 23 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
07:50
Malatya (MLX)
T7, 24 Thá
+1
4 511 767 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
01:05
Malatya (MLX)
T7, 24 Thá
+1
5 897 381 ₫
05:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:30
Malatya (MLX)
T6, 23 Thá
1 003 171 ₫
11:55
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
37g 45ph
1 điểm dừng
01:40
Malatya (MLX)
CN, 25 Thá
+1
4 868 256 ₫
16:30
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
01:05
Malatya (MLX)
T7, 24 Thá
+1
4 456 105 ₫
15:30
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
00:05
Malatya (MLX)
T7, 24 Thá
+1
4 543 038 ₫
17:45
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
01:35
Malatya (MLX)
T7, 24 Thá
+1
5 043 060 ₫
17:45
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
07:50
Malatya (MLX)
T7, 24 Thá
+1
4 041 765 ₫
08:40
Manas (BSZ)
T7, 24 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
01:05
Malatya (MLX)
CN, 25 Thá
+1
4 622 779 ₫
06:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:50
Malatya (MLX)
T7, 24 Thá
1 197 989 ₫
06:25
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
01:40
Malatya (MLX)
CN, 25 Thá
+1
6 465 887 ₫
17:25
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
01:40
Malatya (MLX)
CN, 25 Thá
+1
4 802 274 ₫
20:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:40
Malatya (MLX)
T7, 24 Thá
1 182 979 ₫
23:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:40
Malatya (MLX)
CN, 25 Thá
+1
1 210 184 ₫
04:15
Manas (BSZ)
CN, 25 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
07:50
Malatya (MLX)
T2, 26 Thá
+1
4 643 105 ₫
06:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:00
Malatya (MLX)
CN, 25 Thá
1 061 022 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T2, 26 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
21:30
Malatya (MLX)
T2, 26 Thá
4 281 926 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Malatya (MLX)
T3, 27 Thá
+1
5 073 080 ₫
11:00
Adnan Menderes (ADB)
T2, 26 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
01:30
Malatya (MLX)
T3, 27 Thá
+1
1 530 711 ₫
21:15
Adnan Menderes (ADB)
T2, 26 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
01:30
Malatya (MLX)
T3, 27 Thá
+1
1 653 293 ₫
01:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:20
Malatya (MLX)
T3, 27 Thá
1 047 263 ₫
05:40
Manas (BSZ)
T3, 27 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
21:25
Malatya (MLX)
T3, 27 Thá
4 417 016 ₫
16:35
Dusseldorf (DUS)
T3, 27 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
08:00
Malatya (MLX)
T4, 28 Thá
+1
2 664 907 ₫
19:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:25
Malatya (MLX)
T3, 27 Thá
1 117 622 ₫
01:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
01:30
Malatya (MLX)
T5, 29 Thá
+1
4 632 473 ₫
06:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:00
Malatya (MLX)
T4, 28 Thá
924 055 ₫
16:50
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
08:00
Malatya (MLX)
T5, 29 Thá
+1
7 136 022 ₫
23:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:30
Malatya (MLX)
T5, 29 Thá
+1
1 155 148 ₫
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 29 Thá
14g
1 điểm dừng
00:30
Malatya (MLX)
T6, 30 Thá
+1
3 997 673 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 29 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
21:15
Malatya (MLX)
T5, 29 Thá
4 048 645 ₫
14:30
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
13g
1 điểm dừng
01:30
Malatya (MLX)
T6, 30 Thá
+1
6 805 801 ₫
19:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:15
Malatya (MLX)
T5, 29 Thá
1 027 249 ₫
23:40
Esenboğa (ESB)
T5, 29 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:00
Malatya (MLX)
T6, 30 Thá
+1
1 216 438 ₫
05:05
Tashkent (TAS)
T6, 30 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
01:30
Malatya (MLX)
T7, 31 Thá
+1
6 883 353 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Malatya (MLX)
T7, 31 Thá
+1
4 710 025 ₫
06:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 30 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:10
Malatya (MLX)
T6, 30 Thá
1 053 517 ₫
23:40
Esenboğa (ESB)
T6, 30 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:00
Malatya (MLX)
T7, 31 Thá
+1
1 230 823 ₫
23:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 30 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:30
Malatya (MLX)
T7, 31 Thá
+1
1 195 800 ₫
05:40
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
01:30
Malatya (MLX)
CN, 1 Thá
+1
7 426 529 ₫
06:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:10
Malatya (MLX)
T7, 31 Thá
997 542 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
01:30
Malatya (MLX)
CN, 1 Thá
+1
4 711 276 ₫
20:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:50
Malatya (MLX)
T7, 31 Thá
1 020 370 ₫
23:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:10
Malatya (MLX)
CN, 1 Thá
+1
975 027 ₫