06:55
Maputo (MPM)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:05
Tambo (JNB)
T3, 3 Thá
5 494 429 ₫
06:55
Maputo (MPM)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:05
Tambo (JNB)
T3, 3 Thá
7 239 174 ₫
06:55
Maputo (MPM)
T3, 3 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
14:00
Antananarivo (TNR)
T4, 4 Thá
+1
16 673 841 ₫
06:55
Maputo (MPM)
T3, 3 Thá
47g 50ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
21 870 094 ₫
07:20
Maputo (MPM)
T3, 3 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
13:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
24 181 122 ₫
14:10
Maputo (MPM)
T3, 3 Thá
30g 40ph
3 điểm dừng
20:50
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
37 987 149 ₫
15:00
Maputo (MPM)
T3, 3 Thá
32g 15ph
1 điểm dừng
00:15
Bole (ADD)
T5, 5 Thá
+1
15 540 960 ₫
15:00
Maputo (MPM)
T3, 3 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
20:50
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
32 696 252 ₫
17:35
Maputo (MPM)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:45
Tambo (JNB)
T3, 3 Thá
4 158 331 ₫
17:35
Maputo (MPM)
T3, 3 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
08:10
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
19 958 217 ₫
06:55
Maputo (MPM)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:05
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
4 213 092 ₫
06:55
Maputo (MPM)
T4, 4 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
14:00
Antananarivo (TNR)
T5, 5 Thá
+1
14 818 942 ₫
06:55
Maputo (MPM)
T4, 4 Thá
60g 50ph
1 điểm dừng
20:45
Bole (ADD)
T6, 6 Thá
+1
19 149 152 ₫
06:55
Maputo (MPM)
T4, 4 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
14:35
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
20 461 826 ₫
07:20
Maputo (MPM)
T4, 4 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
14:00
Antananarivo (TNR)
T4, 4 Thá
14 129 843 ₫
09:25
Maputo (MPM)
T4, 4 Thá
10g 55ph
Bay thẳng
18:20
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
13 127 691 ₫
13:40
Maputo (MPM)
T4, 4 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
08:25
Lanseria (HLA)
T5, 5 Thá
+1
15 222 525 ₫
17:35
Maputo (MPM)
T4, 4 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
14:00
Antananarivo (TNR)
T5, 5 Thá
+1
16 289 567 ₫
18:35
Maputo (MPM)
T4, 4 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
08:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
22 204 672 ₫
18:50
Maputo (MPM)
T4, 4 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
11:45
Vila-Kabral (VXC)
T5, 5 Thá
+1
9 167 511 ₫
07:55
Maputo (MPM)
T5, 5 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
15:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
16 846 670 ₫
07:55
Maputo (MPM)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:05
Tambo (JNB)
T5, 5 Thá
3 354 647 ₫
07:55
Maputo (MPM)
T5, 5 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
15:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
18 361 927 ₫
06:55
Maputo (MPM)
T5, 5 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
14:15
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
22 067 929 ₫
07:20
Maputo (MPM)
T5, 5 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
14:00
Antananarivo (TNR)
T5, 5 Thá
15 841 036 ₫
16:00
Maputo (MPM)
T5, 5 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
15:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
22 112 877 ₫
16:30
Maputo (MPM)
T5, 5 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
23:05
Lanseria (HLA)
T6, 6 Thá
+1
41 507 344 ₫
16:50
Maputo (MPM)
T5, 5 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
17 072 993 ₫
17:35
Maputo (MPM)
T5, 5 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
21:10
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
20 805 584 ₫
07:55
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:05
Tambo (JNB)
T6, 6 Thá
3 257 154 ₫
07:55
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
09:40
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
20 263 674 ₫
14:40
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
09:25
Lanseria (HLA)
T7, 7 Thá
+1
16 060 079 ₫
15:00
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
13:25
Lisbon (LIS)
T7, 7 Thá
+1
15 043 049 ₫
17:35
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
08:10
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
+1
18 921 879 ₫
17:35
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
12:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 7 Thá
+1
17 304 064 ₫
17:35
Maputo (MPM)
T6, 6 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
21:10
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
+1
20 712 522 ₫
07:55
Maputo (MPM)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:05
Tambo (JNB)
T7, 7 Thá
3 397 379 ₫
12:30
Maputo (MPM)
T7, 7 Thá
2g 30ph
1 điểm dừng
15:00
Inhambane (INH)
T7, 7 Thá
6 758 357 ₫
14:25
Maputo (MPM)
T7, 7 Thá
30g 30ph
3 điểm dừng
20:55
Lanseria (HLA)
CN, 8 Thá
+1
52 961 826 ₫
15:40
Maputo (MPM)
T7, 7 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
23:05
Lanseria (HLA)
CN, 8 Thá
+1
23 562 294 ₫
15:00
Maputo (MPM)
T7, 7 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
08:25
Lanseria (HLA)
T2, 9 Thá
+1
34 443 847 ₫
15:30
Maputo (MPM)
T7, 7 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
22:05
Lanseria (HLA)
CN, 8 Thá
+1
44 784 123 ₫
17:35
Maputo (MPM)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:45
Tambo (JNB)
T7, 7 Thá
3 971 259 ₫
17:35
Maputo (MPM)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:45
Tambo (JNB)
T7, 7 Thá
5 787 225 ₫
17:35
Maputo (MPM)
T7, 7 Thá
44g 10ph
2 điểm dừng
14:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
15 230 438 ₫
17:35
Maputo (MPM)
T7, 7 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
22 556 343 ₫
06:55
Maputo (MPM)
CN, 8 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:05
Tambo (JNB)
CN, 8 Thá
4 211 826 ₫
07:55
Maputo (MPM)
CN, 8 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
15:35
Victoria Falls (VFA)
CN, 8 Thá
6 549 126 ₫
13:40
Maputo (MPM)
CN, 8 Thá
42g 45ph
1 điểm dừng
08:25
Lanseria (HLA)
T3, 10 Thá
+1
15 770 132 ₫
15:00
Maputo (MPM)
CN, 8 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
15:15
Porto (OPO)
T2, 9 Thá
+1
15 423 208 ₫