04:55
Maputo (MPM)
T2, 14 thá
41g 5ph
3 điểm dừng
22:00
Lisbon (LIS)
T3, 15 thá
+1
15 824 777 ₫
12:35
Maputo (MPM)
T2, 14 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
05:55
Lisbon (LIS)
T3, 15 thá
+1
11 653 199 ₫
13:45
Maputo (MPM)
T2, 14 thá
21g 45ph
2 điểm dừng
11:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
+1
24 930 737 ₫
15:35
Maputo (MPM)
T2, 14 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
02:25
Addis Ababa, Bole (ADD)
T3, 15 thá
+1
10 951 151 ₫
15:35
Maputo (MPM)
T2, 14 thá
28g 25ph
3 điểm dừng
20:00
Porto (OPO)
T3, 15 thá
+1
16 903 214 ₫
16:00
Maputo (MPM)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:40
Beira (BEW)
T2, 14 thá
4 191 020 ₫
04:20
Maputo (MPM)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:00
Beira (BEW)
T3, 15 thá
3 890 577 ₫
04:55
Maputo (MPM)
T3, 15 thá
40g 55ph
3 điểm dừng
21:50
Lisbon (LIS)
T4, 16 thá
+1
15 684 732 ₫
07:55
Maputo (MPM)
T3, 15 thá
45g 25ph
2 điểm dừng
05:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
22 868 947 ₫
13:45
Maputo (MPM)
T3, 15 thá
50g 35ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
23 341 637 ₫
15:35
Maputo (MPM)
T3, 15 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
16:00
Lisbon (LIS)
T4, 16 thá
+1
15 392 794 ₫
15:35
Maputo (MPM)
T3, 15 thá
55g 10ph
3 điểm dừng
22:45
Porto (OPO)
T5, 17 thá
+1
18 005 347 ₫
15:35
Maputo (MPM)
T3, 15 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
18:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
+1
19 165 198 ₫
16:00
Maputo (MPM)
T3, 15 thá
3g 35ph
1 điểm dừng
19:35
Nampula (APL)
T3, 15 thá
4 730 846 ₫
05:00
Maputo (MPM)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:20
Beira (BEW)
T4, 16 thá
3 998 724 ₫
05:20
Maputo (MPM)
T4, 16 thá
24g
2 điểm dừng
05:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
22 536 302 ₫
06:30
Maputo (MPM)
T4, 16 thá
11g 5ph
Bay thẳng
17:35
Lisbon (LIS)
T4, 16 thá
14 596 270 ₫
15:35
Maputo (MPM)
T4, 16 thá
30g 20ph
3 điểm dừng
21:55
Porto (OPO)
T5, 17 thá
+1
16 623 428 ₫
16:00
Maputo (MPM)
T4, 16 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
09:05
Lichinga, Vila-Kabral (VXC)
T5, 17 thá
+1
8 286 955 ₫
05:20
Maputo (MPM)
T5, 17 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
11:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá
+1
24 930 737 ₫
10:30
Maputo (MPM)
T5, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:45
Vilankulo, Vilankalos (VNX)
T5, 17 thá
3 902 120 ₫
13:30
Maputo (MPM)
T5, 17 thá
29g 50ph
2 điểm dừng
19:20
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T6, 18 thá
+1
30 905 280 ₫
15:35
Maputo (MPM)
T5, 17 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
11:00
Antananarivo (TNR)
T6, 18 thá
+1
11 963 364 ₫
04:55
Maputo (MPM)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:05
Johannesburg, Tambo (JNB)
T6, 18 thá
3 184 276 ₫
04:55
Maputo (MPM)
T6, 18 thá
47g 40ph
2 điểm dừng
04:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
+1
20 398 870 ₫
04:55
Maputo (MPM)
T6, 18 thá
30g 10ph
3 điểm dừng
11:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 19 thá
+1
21 469 105 ₫
05:20
Maputo (MPM)
T6, 18 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
11:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 19 thá
+1
23 524 515 ₫
07:55
Maputo (MPM)
T6, 18 thá
27g 35ph
2 điểm dừng
11:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 19 thá
+1
23 448 873 ₫
11:40
Maputo (MPM)
T6, 18 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
06:25
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T7, 19 thá
+1
19 539 765 ₫
12:05
Maputo (MPM)
T6, 18 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
06:15
Porto (OPO)
T7, 19 thá
+1
18 776 657 ₫
12:05
Maputo (MPM)
T6, 18 thá
32g 30ph
2 điểm dừng
20:35
Lisbon (LIS)
T7, 19 thá
+1
19 902 485 ₫
12:05
Maputo (MPM)
T6, 18 thá
42g 5ph
2 điểm dừng
06:10
Johannesburg, Lanseria (HLA)
CN, 20 thá
+1
21 544 748 ₫
12:35
Maputo (MPM)
T6, 18 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
+1
18 862 021 ₫
15:35
Maputo (MPM)
T6, 18 thá
21g 20ph
2 điểm dừng
12:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 19 thá
+1
23 340 422 ₫
04:55
Maputo (MPM)
T7, 19 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:05
Johannesburg, Tambo (JNB)
T7, 19 thá
3 029 649 ₫
04:55
Maputo (MPM)
T7, 19 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
11:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
+1
16 150 434 ₫
05:20
Maputo (MPM)
T7, 19 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
18:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 20 thá
+1
23 524 515 ₫
05:20
Maputo (MPM)
T7, 19 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
18:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 20 thá
+1
24 399 417 ₫
06:30
Maputo (MPM)
T7, 19 thá
11g 10ph
Bay thẳng
17:40
Lisbon (LIS)
T7, 19 thá
13 499 909 ₫
12:10
Maputo (MPM)
T7, 19 thá
32g 25ph
2 điểm dừng
20:35
Lisbon (LIS)
CN, 20 thá
+1
18 704 660 ₫
12:10
Maputo (MPM)
T7, 19 thá
29g 5ph
3 điểm dừng
17:15
Johannesburg, Lanseria (HLA)
CN, 20 thá
+1
51 008 263 ₫
13:45
Maputo (MPM)
T7, 19 thá
63g 35ph
2 điểm dừng
05:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
+1
23 232 882 ₫
15:35
Maputo (MPM)
T7, 19 thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:45
Johannesburg, Tambo (JNB)
T7, 19 thá
3 181 542 ₫
19:25
Maputo (MPM)
T7, 19 thá
24g 40ph
2 điểm dừng
20:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
CN, 20 thá
+1
44 296 737 ₫
04:55
Maputo (MPM)
CN, 20 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:05
Johannesburg, Tambo (JNB)
CN, 20 thá
3 114 102 ₫
04:55
Maputo (MPM)
CN, 20 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
12:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
+1
14 520 931 ₫
04:55
Maputo (MPM)
CN, 20 thá
30g 35ph
2 điểm dừng
11:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 21 thá
+1
18 838 629 ₫
11:40
Maputo (MPM)
CN, 20 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
06:25
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 21 thá
+1
13 830 123 ₫
12:35
Maputo (MPM)
CN, 20 thá
24g
1 điểm dừng
12:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
+1
19 787 958 ₫
13:45
Maputo (MPM)
CN, 20 thá
29g 40ph
3 điểm dừng
19:25
Porto (OPO)
T2, 21 thá
+1
16 343 642 ₫