18:20
Nairobi (NBO)
T2, 2 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
04:15
Johannesburg (JNB)
T3, 3 Thá
+1
6 247 784 ₫
18:20
Nairobi (NBO)
T2, 2 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
11:15
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
+1
10 085 465 ₫
12:00
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
20:30
Sao Tome (TMS)
T4, 4 Thá
+1
10 482 401 ₫
21:20
Sao Tome (TMS)
T4, 4 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
10:10
Lisbon (LIS)
T5, 5 Thá
+1
8 260 003 ₫
13:00
Lisbon (LIS)
T5, 5 Thá
31g 30ph
1 điểm dừng
20:30
Sao Tome (TMS)
T6, 6 Thá
+1
10 966 384 ₫
15:05
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
17:00
Nairobi (NBO)
T6, 6 Thá
+1
9 569 511 ₫
16:40
Johannesburg (JNB)
T5, 5 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
17:00
Nairobi (NBO)
T6, 6 Thá
+1
6 349 392 ₫
16:40
Johannesburg (JNB)
T5, 5 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
00:45
Kinshasa (FIH)
T6, 6 Thá
+1
6 979 615 ₫
01:30
Lisbon (LIS)
T6, 6 Thá
19g
1 điểm dừng
20:30
Sao Tome (TMS)
T6, 6 Thá
10 626 741 ₫
01:45
Kinshasa (FIH)
T6, 6 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
14:05
Cape Town (CPT)
T6, 6 Thá
9 898 075 ₫
08:30
NBJ (NBJ)
T6, 6 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:00
Windhoek (WDH)
T6, 6 Thá
10 725 184 ₫
12:35
Sao Tome (TMS)
T6, 6 Thá
31g
1 điểm dừng
19:35
Lisbon (LIS)
T7, 7 Thá
+1
9 961 066 ₫
18:00
Nairobi (NBO)
T6, 6 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Johannesburg (JNB)
T7, 7 Thá
+1
6 247 468 ₫
18:00
Nairobi (NBO)
T6, 6 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
13:10
Gaborone (GBE)
T7, 7 Thá
+1
9 213 408 ₫
18:00
Nairobi (NBO)
T6, 6 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
05:45
Cape Town (CPT)
T7, 7 Thá
+1
9 837 617 ₫
18:00
Nairobi (NBO)
T6, 6 Thá
16g
2 điểm dừng
09:00
Harare (HRE)
T7, 7 Thá
+1
10 091 162 ₫
18:30
NBJ (NBJ)
T6, 6 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:15
Lubango (SDD)
T6, 6 Thá
7 119 207 ₫
18:20
Sao Tome (TMS)
T6, 6 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Lisbon (LIS)
T7, 7 Thá
+1
8 843 062 ₫
12:20
Lisbon (LIS)
T7, 7 Thá
32g 10ph
1 điểm dừng
20:30
Sao Tome (TMS)
CN, 8 Thá
+1
10 697 012 ₫
16:05
Cape Town (CPT)
T7, 7 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
18:00
Nairobi (NBO)
CN, 8 Thá
+1
9 641 998 ₫
16:40
Johannesburg (JNB)
T7, 7 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
17:00
Nairobi (NBO)
CN, 8 Thá
+1
6 200 937 ₫
15:05
Cape Town (CPT)
CN, 8 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
17:20
Nairobi (NBO)
T2, 9 Thá
+1
9 561 914 ₫
17:40
Johannesburg (JNB)
CN, 8 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
18:20
Nairobi (NBO)
T2, 9 Thá
+1
6 289 567 ₫
18:00
Nairobi (NBO)
CN, 8 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
04:15
Johannesburg (JNB)
T2, 9 Thá
+1
6 442 454 ₫
18:00
Nairobi (NBO)
CN, 8 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
08:15
Cape Town (CPT)
T3, 10 Thá
+1
10 040 200 ₫
05:45
Johannesburg (JNB)
T2, 9 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
17:20
Nairobi (NBO)
T2, 9 Thá
5 976 197 ₫
07:45
Cape Town (CPT)
T2, 9 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
18:20
Nairobi (NBO)
T2, 9 Thá
9 901 241 ₫
10:30
NBJ (NBJ)
T2, 9 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:00
Windhoek (WDH)
T2, 9 Thá
9 414 092 ₫
14:00
Windhoek (WDH)
T2, 9 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:30
NBJ (NBJ)
T2, 9 Thá
7 361 990 ₫
18:20
Nairobi (NBO)
T2, 9 Thá
18g 35ph
2 điểm dừng
11:55
Gaborone (GBE)
T3, 10 Thá
+1
9 456 191 ₫
18:20
Nairobi (NBO)
T2, 9 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
11:15
Cape Town (CPT)
T3, 10 Thá
+1
10 232 021 ₫
18:20
Nairobi (NBO)
T2, 9 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
07:50
Quảng Châu (CAN)
T4, 11 Thá
+1
10 948 025 ₫
18:20
Nairobi (NBO)
T2, 9 Thá
39g 40ph
2 điểm dừng
09:00
Harare (HRE)
T4, 11 Thá
+1
10 993 923 ₫
22:30
Lisbon (LIS)
T3, 10 Thá
19g
1 điểm dừng
17:30
Sao Tome (TMS)
T4, 11 Thá
+1
10 016 776 ₫
22:35
Lisbon (LIS)
T3, 10 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
17:30
Sao Tome (TMS)
T4, 11 Thá
+1
9 967 713 ₫
08:25
Lisbon (LIS)
T5, 12 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
17:30
Sao Tome (TMS)
T6, 13 Thá
+1
10 020 258 ₫
10:00
Lisbon (LIS)
T5, 12 Thá
31g 30ph
1 điểm dừng
17:30
Sao Tome (TMS)
T6, 13 Thá
+1
10 742 277 ₫
16:05
Cape Town (CPT)
T5, 12 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
18:00
Nairobi (NBO)
T6, 13 Thá
+1
8 754 432 ₫
17:40
Johannesburg (JNB)
T5, 12 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
18:00
Nairobi (NBO)
T6, 13 Thá
+1
6 318 688 ₫
08:30
NBJ (NBJ)
T6, 13 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:00
Windhoek (WDH)
T6, 13 Thá
11 084 135 ₫
18:00
Nairobi (NBO)
T6, 13 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
05:45
Cape Town (CPT)
T7, 14 Thá
+1
9 834 452 ₫
18:20
Sao Tome (TMS)
T6, 13 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Lisbon (LIS)
T7, 14 Thá
+1
9 407 128 ₫
16:05
Cape Town (CPT)
T7, 14 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
18:00
Nairobi (NBO)
CN, 15 Thá
+1
9 690 111 ₫
15:30
Cape Town (CPT)
T7, 14 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
17:00
Nairobi (NBO)
CN, 15 Thá
+1
9 717 017 ₫
16:40
Johannesburg (JNB)
T7, 14 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
17:00
Nairobi (NBO)
CN, 15 Thá
+1
4 680 299 ₫
22:35
Lisbon (LIS)
T7, 14 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
17:30
Sao Tome (TMS)
CN, 15 Thá
+1
9 975 943 ₫
14:00
Windhoek (WDH)
CN, 15 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:30
NBJ (NBJ)
CN, 15 Thá
7 058 433 ₫
16:40
Johannesburg (JNB)
CN, 15 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
15:05
Sao Paulo (GRU)
T2, 16 Thá
+1
10 580 527 ₫
18:00
Nairobi (NBO)
CN, 15 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
04:15
Johannesburg (JNB)
T2, 16 Thá
+1
5 970 815 ₫