13:10
Mardin (MQM)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:40
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
1 391 243 ₫
13:10
Mardin (MQM)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:40
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
1 929 103 ₫
13:10
Mardin (MQM)
T5, 22 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
21:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
2 322 803 ₫
22:10
Mardin (MQM)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:55
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
1 960 061 ₫
23:05
Mardin (MQM)
T5, 22 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
00:55
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
5 589 363 ₫
08:15
Mardin (MQM)
T6, 23 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
00:55
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
5 389 229 ₫
09:15
Mardin (MQM)
T6, 23 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
22:20
Kazan (KZN)
T6, 23 Thá
7 204 193 ₫
09:15
Mardin (MQM)
T6, 23 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
09:40
Kazan (KZN)
T7, 24 Thá
+1
8 612 009 ₫
11:05
Mardin (MQM)
T6, 23 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
2 336 250 ₫
13:10
Mardin (MQM)
T6, 23 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
21:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
2 372 211 ₫
13:10
Mardin (MQM)
T6, 23 Thá
33g 30ph
1 điểm dừng
22:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
+1
2 540 136 ₫
13:10
Mardin (MQM)
T6, 23 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
11:40
Kazan (KZN)
T7, 24 Thá
+1
7 815 852 ₫
13:10
Mardin (MQM)
T6, 23 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
11:40
Kazan (KZN)
T7, 24 Thá
+1
8 084 782 ₫
23:10
Mardin (MQM)
T6, 23 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
01:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
+1
2 349 384 ₫
23:10
Mardin (MQM)
T6, 23 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
22:15
Kazan (KZN)
T7, 24 Thá
+1
8 504 750 ₫
08:55
Mardin (MQM)
T7, 24 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
1 854 052 ₫
09:20
Mardin (MQM)
T7, 24 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
1 986 328 ₫
09:20
Mardin (MQM)
T7, 24 Thá
57g 10ph
1 điểm dừng
18:30
Antalya (AYT)
T2, 26 Thá
+1
2 899 752 ₫
09:20
Mardin (MQM)
T7, 24 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
08:45
Nevsehir (NAV)
CN, 25 Thá
+1
3 885 411 ₫
09:20
Mardin (MQM)
T7, 24 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
00:30
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
+1
6 825 189 ₫
13:10
Mardin (MQM)
T7, 24 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
21:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
2 214 293 ₫
13:10
Mardin (MQM)
T7, 24 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
2 429 750 ₫
13:10
Mardin (MQM)
T7, 24 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
01:25
Antalya (AYT)
CN, 25 Thá
+1
2 991 688 ₫
20:05
Mardin (MQM)
T7, 24 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
08:45
Nevsehir (NAV)
CN, 25 Thá
+1
4 055 212 ₫
00:30
Mardin (MQM)
CN, 25 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Antalya (AYT)
CN, 25 Thá
2 797 809 ₫
11:35
Mardin (MQM)
CN, 25 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
1 872 502 ₫
12:15
Mardin (MQM)
CN, 25 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
2 098 591 ₫
12:15
Mardin (MQM)
CN, 25 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
01:20
Antalya (AYT)
T2, 26 Thá
+1
3 060 484 ₫
12:15
Mardin (MQM)
CN, 25 Thá
60g 15ph
1 điểm dừng
00:30
Antalya (AYT)
T4, 28 Thá
+1
3 305 023 ₫
13:00
Mardin (MQM)
CN, 25 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
01:20
Antalya (AYT)
T2, 26 Thá
+1
2 496 044 ₫
23:05
Mardin (MQM)
CN, 25 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
01:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
+1
2 099 842 ₫
23:05
Mardin (MQM)
CN, 25 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
00:30
Antalya (AYT)
T3, 27 Thá
+1
3 015 767 ₫
23:05
Mardin (MQM)
CN, 25 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
+1
7 576 629 ₫
12:15
Mardin (MQM)
T2, 26 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:50
Esenboğa (ESB)
T2, 26 Thá
1 901 584 ₫
12:15
Mardin (MQM)
T2, 26 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
+1
7 743 616 ₫
09:30
Mardin (MQM)
T3, 27 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
15:00
Antalya (AYT)
T3, 27 Thá
2 470 402 ₫
09:35
Mardin (MQM)
T3, 27 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
1 578 243 ₫
12:15
Mardin (MQM)
T3, 27 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
1 811 837 ₫
12:15
Mardin (MQM)
T3, 27 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:50
Esenboğa (ESB)
T3, 27 Thá
1 858 743 ₫
12:15
Mardin (MQM)
T3, 27 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
18:20
Antalya (AYT)
T3, 27 Thá
2 284 340 ₫
12:15
Mardin (MQM)
T3, 27 Thá
61g 35ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
+1
6 820 186 ₫
13:00
Mardin (MQM)
T3, 27 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
2 479 158 ₫
23:20
Mardin (MQM)
T3, 27 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
01:25
Antalya (AYT)
T5, 29 Thá
+1
2 247 753 ₫
09:10
Mardin (MQM)
T4, 28 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
1 550 725 ₫
09:10
Mardin (MQM)
T4, 28 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
21:55
Antalya (AYT)
T4, 28 Thá
2 603 303 ₫
09:10
Mardin (MQM)
T4, 28 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
04:15
Sharjah (SHJ)
T5, 29 Thá
+1
6 046 856 ₫
12:15
Mardin (MQM)
T4, 28 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
1 945 676 ₫
12:15
Mardin (MQM)
T4, 28 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
01:25
Antalya (AYT)
T5, 29 Thá
+1
2 784 987 ₫
12:15
Mardin (MQM)
T4, 28 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
21:45
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
7 838 992 ₫
18:00
Mardin (MQM)
T4, 28 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
08:45
Nevsehir (NAV)
T5, 29 Thá
+1
3 624 924 ₫