08:15
Mardin (MQM)
T6, 23 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
00:55
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
5 445 164 ₫
09:15
Mardin (MQM)
T6, 23 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
22:20
Kazan (KZN)
T6, 23 Thá
7 278 966 ₫
09:15
Mardin (MQM)
T6, 23 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
09:40
Kazan (KZN)
T7, 24 Thá
+1
8 701 394 ₫
11:05
Mardin (MQM)
T6, 23 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
2 360 498 ₫
13:10
Mardin (MQM)
T6, 23 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
21:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
2 396 833 ₫
13:10
Mardin (MQM)
T6, 23 Thá
33g 30ph
1 điểm dừng
22:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
+1
2 566 501 ₫
13:10
Mardin (MQM)
T6, 23 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
11:40
Kazan (KZN)
T7, 24 Thá
+1
7 896 973 ₫
13:10
Mardin (MQM)
T6, 23 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
11:40
Kazan (KZN)
T7, 24 Thá
+1
8 168 695 ₫
23:10
Mardin (MQM)
T6, 23 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
01:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
+1
2 373 768 ₫
23:10
Mardin (MQM)
T6, 23 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
22:15
Kazan (KZN)
T7, 24 Thá
+1
8 593 022 ₫
08:55
Mardin (MQM)
T7, 24 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
1 873 296 ₫
09:20
Mardin (MQM)
T7, 24 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
2 006 945 ₫
09:20
Mardin (MQM)
T7, 24 Thá
57g 10ph
1 điểm dừng
18:30
Antalya (AYT)
T2, 26 Thá
+1
2 929 849 ₫
09:20
Mardin (MQM)
T7, 24 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
08:45
Nevsehir (NAV)
CN, 25 Thá
+1
3 925 738 ₫
09:20
Mardin (MQM)
T7, 24 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
00:30
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
+1
6 896 029 ₫
13:10
Mardin (MQM)
T7, 24 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
21:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
2 237 276 ₫
13:10
Mardin (MQM)
T7, 24 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
2 454 969 ₫
13:10
Mardin (MQM)
T7, 24 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
01:25
Antalya (AYT)
CN, 25 Thá
+1
3 022 739 ₫
20:05
Mardin (MQM)
T7, 24 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
08:45
Nevsehir (NAV)
CN, 25 Thá
+1
4 097 301 ₫
00:30
Mardin (MQM)
CN, 25 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Antalya (AYT)
CN, 25 Thá
2 826 847 ₫
11:35
Mardin (MQM)
CN, 25 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
1 891 937 ₫
12:15
Mardin (MQM)
CN, 25 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
2 120 372 ₫
12:15
Mardin (MQM)
CN, 25 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
01:20
Antalya (AYT)
T2, 26 Thá
+1
3 092 249 ₫
12:15
Mardin (MQM)
CN, 25 Thá
60g 15ph
1 điểm dừng
00:30
Antalya (AYT)
T4, 28 Thá
+1
3 339 326 ₫
13:00
Mardin (MQM)
CN, 25 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
01:20
Antalya (AYT)
T2, 26 Thá
+1
2 521 951 ₫
23:05
Mardin (MQM)
CN, 25 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
01:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
+1
2 121 636 ₫
23:05
Mardin (MQM)
CN, 25 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
00:30
Antalya (AYT)
T3, 27 Thá
+1
3 047 068 ₫
23:05
Mardin (MQM)
CN, 25 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
+1
7 655 268 ₫
12:15
Mardin (MQM)
T2, 26 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:50
Esenboğa (ESB)
T2, 26 Thá
1 921 321 ₫
12:15
Mardin (MQM)
T2, 26 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
+1
7 823 988 ₫
09:30
Mardin (MQM)
T3, 27 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
15:00
Antalya (AYT)
T3, 27 Thá
2 496 043 ₫
09:35
Mardin (MQM)
T3, 27 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
1 594 624 ₫
12:15
Mardin (MQM)
T3, 27 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
1 830 642 ₫
12:15
Mardin (MQM)
T3, 27 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:50
Esenboğa (ESB)
T3, 27 Thá
1 878 035 ₫
12:15
Mardin (MQM)
T3, 27 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
18:20
Antalya (AYT)
T3, 27 Thá
2 308 050 ₫
12:15
Mardin (MQM)
T3, 27 Thá
61g 35ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
+1
6 890 973 ₫
13:00
Mardin (MQM)
T3, 27 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
2 504 889 ₫
23:20
Mardin (MQM)
T3, 27 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
01:25
Antalya (AYT)
T5, 29 Thá
+1
2 271 083 ₫
09:10
Mardin (MQM)
T4, 28 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
1 566 820 ₫
09:10
Mardin (MQM)
T4, 28 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
21:55
Antalya (AYT)
T4, 28 Thá
2 630 323 ₫
09:10
Mardin (MQM)
T4, 28 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
04:15
Sharjah (SHJ)
T5, 29 Thá
+1
6 109 617 ₫
12:15
Mardin (MQM)
T4, 28 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
1 965 871 ₫
12:15
Mardin (MQM)
T4, 28 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
01:25
Antalya (AYT)
T5, 29 Thá
+1
2 813 893 ₫
12:15
Mardin (MQM)
T4, 28 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
21:45
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
7 920 354 ₫
18:00
Mardin (MQM)
T4, 28 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
08:45
Nevsehir (NAV)
T5, 29 Thá
+1
3 662 548 ₫
09:10
Mardin (MQM)
T5, 29 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
1 836 013 ₫
09:10
Mardin (MQM)
T5, 29 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
05:15
Antalya (AYT)
T6, 30 Thá
+1
2 458 128 ₫
09:10
Mardin (MQM)
T5, 29 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
+1
8 116 246 ₫
12:15
Mardin (MQM)
T5, 29 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
1 799 678 ₫
12:15
Mardin (MQM)
T5, 29 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:50
Esenboğa (ESB)
T5, 29 Thá
1 914 054 ₫