00:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
18:10
Mardin (MQM)
T2, 2 Thá
4 506 036 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
11:30
Mardin (MQM)
T2, 2 Thá
5 566 747 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
14g
1 điểm dừng
18:10
Mardin (MQM)
T2, 2 Thá
5 812 433 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
51g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Mardin (MQM)
T4, 4 Thá
+1
8 684 278 ₫
07:55
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
11:35
Mardin (MQM)
T3, 3 Thá
+1
5 531 422 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
08:45
Mardin (MQM)
T3, 3 Thá
+1
4 723 397 ₫
09:05
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
21:35
Mardin (MQM)
T2, 2 Thá
5 091 607 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
11:30
Mardin (MQM)
T3, 3 Thá
+1
6 919 608 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
49g 20ph
1 điểm dừng
08:20
Mardin (MQM)
T4, 4 Thá
+1
3 611 448 ₫
10:05
Esenboğa (ESB)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:35
Mardin (MQM)
T2, 2 Thá
1 821 000 ₫
10:05
Esenboğa (ESB)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:35
Mardin (MQM)
T2, 2 Thá
1 887 831 ₫
14:10
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Mardin (MQM)
T3, 3 Thá
+1
4 765 405 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Mardin (MQM)
T3, 3 Thá
+1
4 866 289 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
20g
1 điểm dừng
11:35
Mardin (MQM)
T3, 3 Thá
+1
5 470 955 ₫
17:20
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
17:00
Mardin (MQM)
T3, 3 Thá
+1
6 424 737 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
08:45
Mardin (MQM)
T3, 3 Thá
+1
3 983 795 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
08:45
Mardin (MQM)
T3, 3 Thá
+1
5 341 111 ₫
19:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:35
Mardin (MQM)
T2, 2 Thá
1 366 227 ₫
19:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:40
Mardin (MQM)
T2, 2 Thá
1 523 122 ₫
20:50
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
17:00
Mardin (MQM)
T3, 3 Thá
+1
5 899 314 ₫
22:25
Esenboğa (ESB)
T2, 2 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
08:45
Mardin (MQM)
T3, 3 Thá
+1
1 901 834 ₫
03:45
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
5g
1 điểm dừng
08:45
Mardin (MQM)
T3, 3 Thá
3 102 574 ₫
04:15
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
08:45
Mardin (MQM)
T3, 3 Thá
2 333 056 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
11:35
Mardin (MQM)
T4, 4 Thá
+1
2 806 287 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Mardin (MQM)
T4, 4 Thá
+1
5 887 220 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
11:30
Mardin (MQM)
T4, 4 Thá
+1
5 932 729 ₫
09:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
08:20
Mardin (MQM)
T4, 4 Thá
+1
6 166 003 ₫
09:05
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
07:35
Mardin (MQM)
T4, 4 Thá
+1
2 889 031 ₫
09:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
11:30
Mardin (MQM)
T3, 3 Thá
1 571 814 ₫
15:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:55
Mardin (MQM)
T3, 3 Thá
1 163 823 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
08:20
Mardin (MQM)
T4, 4 Thá
+1
5 414 944 ₫
20:35
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
09:25
Mardin (MQM)
T4, 4 Thá
+1
4 188 427 ₫
20:40
Adnan Menderes (ADB)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:35
Mardin (MQM)
T3, 3 Thá
1 683 518 ₫
21:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Mardin (MQM)
T4, 4 Thá
+1
4 357 733 ₫
22:00
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
09:25
Mardin (MQM)
T4, 4 Thá
+1
7 320 279 ₫
21:20
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
11:35
Mardin (MQM)
T4, 4 Thá
+1
2 964 773 ₫
00:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
09:25
Mardin (MQM)
T4, 4 Thá
8 372 716 ₫
23:05
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
09:25
Mardin (MQM)
T4, 4 Thá
+1
2 560 920 ₫
00:05
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
32g
1 điểm dừng
08:05
Mardin (MQM)
T5, 5 Thá
+1
2 660 849 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
11:30
Mardin (MQM)
T4, 4 Thá
5 573 112 ₫
04:15
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Mardin (MQM)
T5, 5 Thá
+1
2 615 022 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
11:35
Mardin (MQM)
T4, 4 Thá
2 162 477 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
11:35
Mardin (MQM)
T4, 4 Thá
2 970 502 ₫
05:30
Adnan Menderes (ADB)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:25
Mardin (MQM)
T4, 4 Thá
1 622 733 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
30g
2 điểm dừng
11:30
Mardin (MQM)
T5, 5 Thá
+1
5 836 619 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Mardin (MQM)
T5, 5 Thá
+1
4 917 845 ₫
06:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:20
Mardin (MQM)
T4, 4 Thá
1 480 159 ₫
06:35
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
11:30
Mardin (MQM)
T5, 5 Thá
+1
3 838 039 ₫
06:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:30
Mardin (MQM)
T4, 4 Thá
1 966 438 ₫
09:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
11:30
Mardin (MQM)
T4, 4 Thá
1 560 993 ₫