08:00
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:30
Mardin (MQM)
CN, 13 thá
2 401 422 ₫
15:35
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
05:30
Mardin (MQM)
T2, 14 thá
+1
8 408 773 ₫
21:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
31g 40ph
2 điểm dừng
05:15
Mardin (MQM)
T3, 15 thá
+1
7 629 868 ₫
23:40
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
53g
1 điểm dừng
04:40
Mardin (MQM)
T4, 16 thá
+1
7 161 128 ₫
01:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
05:30
Mardin (MQM)
T3, 15 thá
+1
6 156 510 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Mardin (MQM)
T2, 14 thá
6 449 663 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
09:30
Mardin (MQM)
T2, 14 thá
6 012 516 ₫
02:55
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 14 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
05:30
Mardin (MQM)
T3, 15 thá
+1
5 296 191 ₫
03:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:30
Mardin (MQM)
T2, 14 thá
1 846 406 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
05:30
Mardin (MQM)
T3, 15 thá
+1
9 685 279 ₫
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
23g
2 điểm dừng
05:30
Mardin (MQM)
T3, 15 thá
+1
6 740 081 ₫
08:00
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:30
Mardin (MQM)
T2, 14 thá
1 363 388 ₫
13:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
05:30
Mardin (MQM)
T3, 15 thá
+1
6 255 240 ₫
13:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
07:20
Mardin (MQM)
T3, 15 thá
+1
7 949 146 ₫
15:00
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Mardin (MQM)
T3, 15 thá
+1
3 335 561 ₫
16:55
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:30
Mardin (MQM)
T2, 14 thá
2 868 643 ₫
17:55
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
07:20
Mardin (MQM)
T3, 15 thá
+1
3 692 812 ₫
19:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
33g 40ph
3 điểm dừng
04:40
Mardin (MQM)
T4, 16 thá
+1
6 100 614 ₫
20:00
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
05:15
Mardin (MQM)
T3, 15 thá
+1
2 549 973 ₫
20:30
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
9g
1 điểm dừng
05:30
Mardin (MQM)
T3, 15 thá
+1
3 161 188 ₫
21:05
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
05:15
Mardin (MQM)
T3, 15 thá
+1
2 406 890 ₫
21:40
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Mardin (MQM)
T3, 15 thá
+1
2 694 574 ₫
00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
04:40
Mardin (MQM)
T4, 16 thá
+1
5 401 604 ₫
02:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
09:30
Mardin (MQM)
T3, 15 thá
1 939 972 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:40
Mardin (MQM)
T4, 16 thá
+1
5 880 369 ₫
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:15
Mardin (MQM)
T3, 15 thá
1 763 777 ₫
03:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:30
Mardin (MQM)
T3, 15 thá
2 043 867 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
04:40
Mardin (MQM)
T4, 16 thá
+1
5 908 014 ₫
05:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Mardin (MQM)
T3, 15 thá
1 690 261 ₫
05:30
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
4g
1 điểm dừng
09:30
Mardin (MQM)
T3, 15 thá
2 165 077 ₫
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
22g 10ph
2 điểm dừng
04:40
Mardin (MQM)
T4, 16 thá
+1
5 702 048 ₫
13:50
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T3, 15 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Mardin (MQM)
T4, 16 thá
+1
3 016 587 ₫
14:45
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 15 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
04:40
Mardin (MQM)
T4, 16 thá
+1
8 018 409 ₫
15:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
38g
2 điểm dừng
05:35
Mardin (MQM)
T5, 17 thá
+1
7 937 906 ₫
15:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Mardin (MQM)
T4, 16 thá
+1
1 671 426 ₫
16:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 15 thá
14g 25ph
2 điểm dừng
07:20
Mardin (MQM)
T4, 16 thá
+1
16 057 172 ₫
19:00
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
05:15
Mardin (MQM)
T4, 16 thá
+1
2 204 569 ₫
20:10
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
05:15
Mardin (MQM)
T4, 16 thá
+1
2 628 653 ₫
21:35
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
09:30
Mardin (MQM)
T4, 16 thá
+1
2 424 509 ₫
21:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T3, 15 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
04:40
Mardin (MQM)
T4, 16 thá
+1
2 666 019 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
09:30
Mardin (MQM)
T4, 16 thá
5 881 585 ₫
02:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
1g 55ph
Bay thẳng
04:40
Mardin (MQM)
T4, 16 thá
1 703 627 ₫
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:15
Mardin (MQM)
T4, 16 thá
1 639 832 ₫
04:50
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Mardin (MQM)
T4, 16 thá
2 010 754 ₫
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
36g
1 điểm dừng
18:30
Mardin (MQM)
T5, 17 thá
+1
6 075 399 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T4, 16 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
05:35
Mardin (MQM)
T5, 17 thá
+1
7 012 577 ₫
13:55
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 16 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
05:35
Mardin (MQM)
T5, 17 thá
+1
6 322 984 ₫
16:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
05:30
Mardin (MQM)
T6, 18 thá
+1
8 115 013 ₫
18:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 16 thá
35g 30ph
2 điểm dừng
05:30
Mardin (MQM)
T6, 18 thá
+1
9 210 159 ₫
18:20
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
09:30
Mardin (MQM)
T5, 17 thá
+1
2 501 671 ₫