00:10
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:40
Adnan Menderes (ADB)
CN, 1 Thá
1 372 274 ₫
00:10
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
47g 35ph
1 điểm dừng
23:45
Esenboğa (ESB)
T2, 2 Thá
+1
2 045 044 ₫
00:10
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
14:45
Nikola Tesla (BEG)
CN, 1 Thá
4 423 292 ₫
00:10
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
13g 45ph
2 điểm dừng
13:55
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
11 351 811 ₫
00:10
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
43g 10ph
3 điểm dừng
19:20
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
12 531 864 ₫
00:10
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
01:50
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
+1
12 806 192 ₫
04:00
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
1 279 983 ₫
04:00
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
7 806 240 ₫
04:00
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
41g 35ph
1 điểm dừng
21:35
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
+1
9 634 877 ₫
04:00
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
17:05
Ufa (UFA)
T2, 2 Thá
+1
9 730 351 ₫
04:00
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
10 075 965 ₫
04:00
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
10 143 115 ₫
04:00
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
14:25
Ufa (UFA)
T2, 2 Thá
+1
11 628 048 ₫
04:00
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
14:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
+1
12 148 697 ₫
04:05
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
06:25
Keln-Bonn (CGN)
CN, 1 Thá
4 591 325 ₫
04:30
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
13:55
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
8 950 968 ₫
05:00
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
1 389 777 ₫
05:00
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
06:30
Esenboğa (ESB)
T2, 2 Thá
+1
2 271 635 ₫
05:00
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
15:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 1 Thá
3 270 289 ₫
05:00
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
10:15
Nikola Tesla (BEG)
CN, 1 Thá
4 091 362 ₫
05:00
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
01:40
Alexandria (ALY)
T2, 2 Thá
+1
4 202 429 ₫
05:00
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
6 183 507 ₫
05:00
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
19g 10ph
2 điểm dừng
00:10
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
+1
7 528 093 ₫
05:00
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
11g
1 điểm dừng
16:00
Adler (AER)
CN, 1 Thá
7 528 730 ₫
05:00
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
12:30
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
+1
8 786 117 ₫
05:00
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
29g
3 điểm dừng
12:00
Bolshoe Savino (PEE)
T2, 2 Thá
+1
9 516 172 ₫
05:00
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
34g
1 điểm dừng
15:00
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
+1
9 712 211 ₫
05:00
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
56g 55ph
1 điểm dừng
15:55
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
+1
9 814 686 ₫
05:00
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
39g 25ph
1 điểm dừng
20:25
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
+1
9 875 789 ₫
05:00
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
23g
3 điểm dừng
07:00
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
+1
10 588 658 ₫
05:00
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
10:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
+1
13 260 010 ₫
05:00
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
54g 45ph
2 điểm dừng
11:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
13 695 051 ₫
05:00
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
04:15
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
+1
15 580 973 ₫
05:00
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
13:10
Al Maktoum (DWC)
T2, 2 Thá
+1
19 861 691 ₫
05:05
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
21:00
Dalaman (DLM)
CN, 1 Thá
2 818 381 ₫
05:05
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
50g 30ph
1 điểm dừng
07:35
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
+1
2 840 021 ₫
05:05
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
56g 45ph
1 điểm dừng
14:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
+1
4 100 909 ₫
05:05
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
12:15
Nikola Tesla (BEG)
CN, 1 Thá
4 373 009 ₫
05:05
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
59g 50ph
1 điểm dừng
14:55
Keln-Bonn (CGN)
T3, 3 Thá
+1
5 419 081 ₫
05:05
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
18:00
Adler (AER)
CN, 1 Thá
5 610 665 ₫
05:05
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
01:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
+1
6 434 602 ₫
05:05
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
49g 20ph
1 điểm dừng
06:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
7 627 067 ₫
05:05
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
33g 45ph
1 điểm dừng
16:50
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
+1
8 018 509 ₫
05:05
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
15:00
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
+1
8 904 504 ₫
05:05
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
20:10
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
+1
9 069 355 ₫
05:05
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
06:10
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
+1
9 626 603 ₫
05:05
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
14:40
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
+1
9 678 477 ₫
05:05
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
08:00
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
9 920 025 ₫
05:05
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
05:10
Ufa (UFA)
T2, 2 Thá
+1
10 356 339 ₫
05:05
Tarsus Chukurova (COV)
CN, 1 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
01:50
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
+1
10 543 149 ₫