07:45
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
2 861 352 ₫
07:45
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
4 901 877 ₫
07:45
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
23:00
Alexandria, Borg El Arab (HBE)
CN, 13 thá
6 224 254 ₫
07:45
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
23:00
Alexandria, Borg El Arab (HBE)
CN, 13 thá
6 224 254 ₫
07:45
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
6 575 734 ₫
08:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
14:45
Sarajevo, Batmir (SJJ)
CN, 13 thá
3 413 026 ₫
08:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
23:35
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
6 664 743 ₫
11:05
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:35
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
1 713 956 ₫
11:05
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:35
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
1 713 956 ₫
11:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
5 448 994 ₫
11:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
5 459 931 ₫
11:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
09:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
+1
5 647 062 ₫
11:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
31g 40ph
1 điểm dừng
18:50
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
6 941 795 ₫
14:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
4 266 359 ₫
15:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
16:25
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
3 329 789 ₫
16:20
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
45ph
Bay thẳng
17:05
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
8 277 538 ₫
17:50
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
00:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
4 006 623 ₫
18:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
11:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá
+1
5 951 151 ₫
18:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
5 589 343 ₫
18:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
14g 40ph
2 điểm dừng
09:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
6 144 662 ₫
18:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
12g 35ph
2 điểm dừng
07:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
7 797 254 ₫
18:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
9 788 262 ₫
18:50
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
22:50
Alexandria, Borg El Arab (HBE)
T2, 14 thá
+1
3 396 926 ₫
18:50
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
22:50
Alexandria, Borg El Arab (HBE)
T2, 14 thá
+1
3 396 926 ₫
18:50
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
5g 15ph
1 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
+1
3 726 533 ₫
18:50
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
21g 20ph
2 điểm dừng
16:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
+1
7 311 501 ₫
18:50
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
21g 20ph
2 điểm dừng
16:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
+1
7 887 782 ₫
18:50
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
28g 50ph
2 điểm dừng
23:40
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
+1
7 916 945 ₫
18:50
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
35g 15ph
3 điểm dừng
06:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
T3, 15 thá
+1
7 962 817 ₫
18:50
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
23g 30ph
2 điểm dừng
18:20
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
7 995 018 ₫
18:50
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
23:55
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 14 thá
+1
8 005 347 ₫
19:20
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
20:25
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
1 169 877 ₫
19:20
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
3g 30ph
1 điểm dừng
22:50
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
1 892 582 ₫
19:20
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
08:50
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
2 121 636 ₫
19:20
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
4 379 367 ₫
19:20
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
11:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
4 529 437 ₫
19:20
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
53g 45ph
1 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
+1
5 521 903 ₫
19:20
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
11:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
5 878 547 ₫
19:20
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
6 580 898 ₫
19:20
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
29g 55ph
1 điểm dừng
01:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
+1
7 457 318 ₫
19:20
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
16:10
Urgench (UGC)
T2, 14 thá
+1
14 652 166 ₫
19:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1 216 356 ₫
19:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
4 150 920 ₫
19:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
22:10
Aktau (SCO)
T2, 14 thá
+1
4 475 059 ₫
19:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
10:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
+1
4 544 930 ₫
19:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
12:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
+1
4 805 577 ₫
19:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
13:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá
+1
5 061 972 ₫
19:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
53g 10ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
+1
6 295 340 ₫
19:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
46g
1 điểm dừng
17:55
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
+1
6 613 707 ₫
19:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
22:25
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T2, 14 thá
+1
7 448 812 ₫