Chuyến bay từ Mersin (Tarsus Chukurova)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Mersin (Tarsus Chukurova)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

AJet
VF 3143
07:45
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
2 861 352 ₫
AJet
VF 3143
07:45
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
4 901 877 ₫
Pegasus
PC 2085
07:45
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
23:00
Alexandria, Borg El Arab (HBE)
CN, 13 thá
6 224 254 ₫
Pegasus
PC 2085
07:45
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
23:00
Alexandria, Borg El Arab (HBE)
CN, 13 thá
6 224 254 ₫
Turkish Airlines
TK 3143
07:45
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
6 575 734 ₫
Pegasus
PC 2083
08:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
14:45
Sarajevo, Batmir (SJJ)
CN, 13 thá
3 413 026 ₫
Pegasus
PC 2083
08:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
23:35
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
6 664 743 ₫
Sun Express
XQ 9207
11:05
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:35
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
1 713 956 ₫
Sun Express
XQ 9207
11:05
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:35
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
1 713 956 ₫
AJet
VF 5247
11:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
5 448 994 ₫
AJet
VF 5247
11:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
5 459 931 ₫
AJet
VF 5247
11:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
09:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá +1
5 647 062 ₫
AJet
VF 5247
11:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
31g 40ph
1 điểm dừng
18:50
Kazan (KZN)
T2, 14 thá +1
6 941 795 ₫
Pegasus
PC 3604
14:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
4 266 359 ₫
AJet
VF 1053
15:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
16:25
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
3 329 789 ₫
Pegasus
PC 1858
16:20
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
45ph
Bay thẳng
17:05
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
8 277 538 ₫
Pegasus
PC 2095
17:50
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
00:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá +1
4 006 623 ₫
Turkish Airlines
TK 2473
18:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
11:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá +1
5 951 151 ₫
Turkish Airlines
TK 4091
18:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
5 589 343 ₫
AJet
VF 4091
18:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
14g 40ph
2 điểm dừng
09:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
6 144 662 ₫
AJet
VF 4091
18:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
12g 35ph
2 điểm dừng
07:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
7 797 254 ₫
AJet
VF 4091
18:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
9 788 262 ₫
Turkish Airlines
TK 3151
18:50
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
22:50
Alexandria, Borg El Arab (HBE)
T2, 14 thá +1
3 396 926 ₫
Turkish Airlines
TK 3151
18:50
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
22:50
Alexandria, Borg El Arab (HBE)
T2, 14 thá +1
3 396 926 ₫
Turkish Airlines
TK 3151
18:50
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
5g 15ph
1 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá +1
3 726 533 ₫
AJet
VF 3151
18:50
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
21g 20ph
2 điểm dừng
16:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá +1
7 311 501 ₫
Turkish Airlines
TK 3151
18:50
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
21g 20ph
2 điểm dừng
16:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá +1
7 887 782 ₫
AJet
VF 3151
18:50
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
28g 50ph
2 điểm dừng
23:40
Ufa (UFA)
T2, 14 thá +1
7 916 945 ₫
AJet
VF 3151
18:50
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
35g 15ph
3 điểm dừng
06:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
T3, 15 thá +1
7 962 817 ₫
Turkish Airlines
TK 3151
18:50
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
23g 30ph
2 điểm dừng
18:20
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá +1
7 995 018 ₫
AJet
VF 3151
18:50
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
23:55
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 14 thá +1
8 005 347 ₫
AJet
VF 4089
19:20
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
20:25
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
1 169 877 ₫
AJet
VF 4089
19:20
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
3g 30ph
1 điểm dừng
22:50
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
1 892 582 ₫
Turkish Airlines
TK 4089
19:20
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
08:50
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá +1
2 121 636 ₫
AJet
VF 4089
19:20
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
4 379 367 ₫
Turkish Airlines
TK 4089
19:20
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
11:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
4 529 437 ₫
AJet
VF 4089
19:20
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
53g 45ph
1 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
5 521 903 ₫
AJet
VF 4089
19:20
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
11:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
5 878 547 ₫
Turkish Airlines
TK 4089
19:20
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
6 580 898 ₫
Turkish Airlines
TK 4089
19:20
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
29g 55ph
1 điểm dừng
01:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá +1
7 457 318 ₫
AJet
VF 4089
19:20
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
16:10
Urgench (UGC)
T2, 14 thá +1
14 652 166 ₫
AJet
VF 5249
19:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1 216 356 ₫
AJet
VF 5249
19:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá +1
4 150 920 ₫
AJet
VF 5249
19:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
22:10
Aktau (SCO)
T2, 14 thá +1
4 475 059 ₫
AJet
VF 5249
19:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
10:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá +1
4 544 930 ₫
AJet
VF 5249
19:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
12:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá +1
4 805 577 ₫
AJet
VF 5249
19:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
13:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá +1
5 061 972 ₫
AJet
VF 5249
19:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
53g 10ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
6 295 340 ₫
AJet
VF 5249
19:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
46g
1 điểm dừng
17:55
Kazan (KZN)
T3, 15 thá +1
6 613 707 ₫
AJet
VF 5249
19:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
22:25
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T2, 14 thá +1
7 448 812 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1033173 ₫ · cao nhất: 1448751 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 1033173 ₫ 15.09.2026 — 1050489 ₫ 16.09.2026 — 1363995 ₫ 17.09.2026 — 1336351 ₫ 18.09.2026 — 1050793 ₫ 19.09.2026 — 1448751 ₫ 20.09.2026 — 1261924 ₫ 21.09.2026 — 1229419 ₫ 22.09.2026 — 1268911 ₫ 23.09.2026 — 1261012 ₫ 24.09.2026 — 1134941 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 1127043 ₫ 27.09.2026 — 1147700 ₫ 28.09.2026 — 1132815 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 1162282 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
Giá tốt
1033173 ₫
15
Giá tốt
1050489 ₫
16
placeholder
1363995 ₫
17
placeholder
1336351 ₫
18
Giá tốt
1050793 ₫
19
placeholder
1448751 ₫
20
placeholder
1261924 ₫
21
placeholder
1229419 ₫
22
placeholder
1268911 ₫
23
placeholder
1261012 ₫
24
placeholder
1134941 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
1127043 ₫
27
placeholder
1147700 ₫
28
placeholder
1132815 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
1162282 ₫

Các hãng hàng không bay từ Mersin (Tarsus Chukurova)

AJet
Giá từ
₫739 413
Pegasus
Giá từ
₫774 956
Turkish Airlines
Giá từ
₫796 525
Sun Express
Giá từ
₫822 346
Azal
Giá từ
₫2 964 032

Điểm đến phổ biến từ Mersin

COV
Thổ Nhĩ Kỳ → Bắc Síp
ECN
từ
₫512 486
COV
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ANK
từ
₫756 121
COV
Mersin — Ankara
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ESB
từ
₫756 121
COV
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
IZM
từ
₫810 195
COV
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
TZX
từ
₫985 783
COV
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
VAN
từ
₫1 208 761
COV
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫1 425 968
COV
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
₫1 479 738
COV
Mersin — Mardin
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
MQM
từ
₫1 485 813

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Thổ Nhĩ Kỳ

Tất cả các gói

merhaba

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

merhaba

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

merhaba

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

merhaba

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

merhaba

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Mersin do các hãng hàng không sau khai thác: AJet, Pegasus Airlines, Turkish Airlines, SunExpress.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay VF3143), do AJet khai thác, khởi hành từ Mersin lúc 07:45.
Vé rẻ nhất từ Mersin đi Dalaman có giá ₫786 196 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay PC4131, do Pegasus Airlines khai thác.