Vé máy bay giá rẻ từ Mersin (Tarsus Chukurova) đến Nicosia

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Mersin đến Nicosia

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pegasus
PC 1852
04:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
45ph
Bay thẳng
05:10
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
2 606 173 ₫
AJet
VF 1053
15:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
16:25
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
3 329 789 ₫
AJet
VF 1051
08:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
09:00
Nicosia (ECN)
T2, 14 thá
1 033 173 ₫
Pegasus
PC 3604
14:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
T3, 15 thá +1
4 811 957 ₫
AJet
VF 1053
15:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
16:25
Nicosia (ECN)
T2, 14 thá
2 672 398 ₫
AJet
VF 3147
19:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
13:50
Nicosia (ECN)
T3, 15 thá +1
3 691 901 ₫
Pegasus
PC 1860
20:45
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
45ph
Bay thẳng
21:30
Nicosia (ECN)
T2, 14 thá
2 449 724 ₫
AJet
VF 1051
08:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
09:00
Nicosia (ECN)
T3, 15 thá
1 050 489 ₫
AJet
VF 1053
15:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
16:25
Nicosia (ECN)
T3, 15 thá
2 685 461 ₫
AJet
VF 3147
19:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T3, 15 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
23:50
Nicosia (ECN)
T3, 15 thá
3 540 312 ₫
AJet
VF 3143
05:20
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T4, 16 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
20:15
Nicosia (ECN)
T4, 16 thá
3 709 217 ₫
AJet
VF 1053
15:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T4, 16 thá
50ph
Bay thẳng
16:25
Nicosia (ECN)
T4, 16 thá
1 363 995 ₫
AJet
VF 3149
01:00
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T5, 17 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
13:50
Nicosia (ECN)
T5, 17 thá
3 534 844 ₫
AJet
VF 1053
15:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T5, 17 thá
50ph
Bay thẳng
16:25
Nicosia (ECN)
T5, 17 thá
1 105 170 ₫
Pegasus
PC 1860
20:45
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T5, 17 thá
45ph
Bay thẳng
21:30
Nicosia (ECN)
T5, 17 thá
1 336 351 ₫
AJet
VF 1051
08:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T6, 18 thá
50ph
Bay thẳng
09:00
Nicosia (ECN)
T6, 18 thá
2 408 105 ₫
Pegasus
PC 1856
13:15
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T6, 18 thá
45ph
Bay thẳng
14:00
Nicosia (ECN)
T6, 18 thá
1 157 421 ₫
AJet
VF 1053
15:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T6, 18 thá
50ph
Bay thẳng
16:25
Nicosia (ECN)
T6, 18 thá
2 619 843 ₫
AJet
VF 3151
18:50
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T6, 18 thá
5g
1 điểm dừng
23:50
Nicosia (ECN)
T6, 18 thá
2 731 029 ₫
Pegasus
PC 1860
20:45
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T6, 18 thá
45ph
Bay thẳng
21:30
Nicosia (ECN)
T6, 18 thá
1 551 127 ₫
Pegasus
PC 1852
04:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T7, 19 thá
45ph
Bay thẳng
05:10
Nicosia (ECN)
T7, 19 thá
1 188 408 ₫
AJet
VF 1051
08:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T7, 19 thá
50ph
Bay thẳng
09:00
Nicosia (ECN)
T7, 19 thá
1 992 831 ₫
AJet
VF 1051
08:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 20 thá
50ph
Bay thẳng
09:00
Nicosia (ECN)
CN, 20 thá
2 045 082 ₫
AJet
VF 1053
15:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 20 thá
50ph
Bay thẳng
16:25
Nicosia (ECN)
CN, 20 thá
2 645 969 ₫
Pegasus
PC 7110
18:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 20 thá
45ph
Bay thẳng
19:20
Nicosia (ECN)
CN, 20 thá
1 261 924 ₫
AJet
VF 1053
15:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 21 thá
50ph
Bay thẳng
16:25
Nicosia (ECN)
T2, 21 thá
1 765 599 ₫
Pegasus
PC 1860
20:45
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 21 thá
45ph
Bay thẳng
21:30
Nicosia (ECN)
T2, 21 thá
1 229 419 ₫
AJet
VF 1051
08:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T3, 22 thá
50ph
Bay thẳng
09:00
Nicosia (ECN)
T3, 22 thá
1 140 713 ₫
AJet
VF 1053
15:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T3, 22 thá
50ph
Bay thẳng
16:25
Nicosia (ECN)
T3, 22 thá
1 120 663 ₫
Pegasus
PC 1860
20:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T3, 22 thá
45ph
Bay thẳng
21:10
Nicosia (ECN)
T3, 22 thá
1 268 911 ₫
Pegasus
PC 1860
20:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T4, 23 thá
45ph
Bay thẳng
21:10
Nicosia (ECN)
T4, 23 thá
1 237 925 ₫
AJet
VF 1053
15:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T5, 24 thá
50ph
Bay thẳng
16:25
Nicosia (ECN)
T5, 24 thá
1 483 991 ₫
Pegasus
PC 1860
20:45
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T5, 24 thá
45ph
Bay thẳng
21:30
Nicosia (ECN)
T5, 24 thá
1 420 196 ₫
Pegasus
PC 1852
04:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T6, 25 thá
45ph
Bay thẳng
05:10
Nicosia (ECN)
T6, 25 thá
1 425 664 ₫
AJet
VF 1051
08:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T6, 25 thá
50ph
Bay thẳng
09:00
Nicosia (ECN)
T6, 25 thá
1 344 249 ₫
Pegasus
PC 1852
04:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T7, 26 thá
45ph
Bay thẳng
05:10
Nicosia (ECN)
T7, 26 thá
1 422 626 ₫
AJet
VF 1051
08:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T7, 26 thá
50ph
Bay thẳng
09:00
Nicosia (ECN)
T7, 26 thá
1 127 043 ₫
AJet
VF 1051
08:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 27 thá
50ph
Bay thẳng
09:00
Nicosia (ECN)
CN, 27 thá
1 154 384 ₫
AJet
VF 1053
15:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 27 thá
50ph
Bay thẳng
16:25
Nicosia (ECN)
CN, 27 thá
1 147 700 ₫
AJet
VF 1051
08:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 28 thá
50ph
Bay thẳng
09:00
Nicosia (ECN)
T2, 28 thá
1 131 600 ₫
AJet
VF 1053
15:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 28 thá
50ph
Bay thẳng
16:25
Nicosia (ECN)
T2, 28 thá
1 150 131 ₫
AJet
VF 1051
08:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T4, 30 thá
50ph
Bay thẳng
09:00
Nicosia (ECN)
T4, 30 thá
1 131 600 ₫
AJet
VF 1053
15:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T4, 30 thá
50ph
Bay thẳng
16:25
Nicosia (ECN)
T4, 30 thá
1 162 282 ₫
AJet
VF 1053
15:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T5, 1 thá
50ph
Bay thẳng
16:25
Nicosia (ECN)
T5, 1 thá
1 149 827 ₫
Pegasus
PC 1852
04:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T6, 2 thá
45ph
Bay thẳng
05:10
Nicosia (ECN)
T6, 2 thá
1 278 632 ₫
AJet
VF 1051
08:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T6, 2 thá
50ph
Bay thẳng
09:00
Nicosia (ECN)
T6, 2 thá
1 435 081 ₫
AJet
VF 1053
15:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T6, 2 thá
50ph
Bay thẳng
16:25
Nicosia (ECN)
T6, 2 thá
1 147 093 ₫
AJet
VF 1051
08:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T7, 3 thá
50ph
Bay thẳng
09:00
Nicosia (ECN)
T7, 3 thá
1 118 841 ₫
AJet
VF 1053
15:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T7, 3 thá
50ph
Bay thẳng
16:25
Nicosia (ECN)
T7, 3 thá
1 158 029 ₫
AJet
VF 1051
08:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 4 thá
50ph
Bay thẳng
09:00
Nicosia (ECN)
CN, 4 thá
1 118 841 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1033173 ₫ · cao nhất: 1448751 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 1033173 ₫ 15.09.2026 — 1050489 ₫ 16.09.2026 — 1363995 ₫ 17.09.2026 — 1336351 ₫ 18.09.2026 — 1050793 ₫ 19.09.2026 — 1448751 ₫ 20.09.2026 — 1261924 ₫ 21.09.2026 — 1229419 ₫ 22.09.2026 — 1268911 ₫ 23.09.2026 — 1261012 ₫ 24.09.2026 — 1134941 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 1127043 ₫ 27.09.2026 — 1147700 ₫ 28.09.2026 — 1150131 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 1148612 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
Giá tốt
1033173 ₫
15
Giá tốt
1050489 ₫
16
placeholder
1363995 ₫
17
placeholder
1336351 ₫
18
Giá tốt
1050793 ₫
19
placeholder
1448751 ₫
20
placeholder
1261924 ₫
21
placeholder
1229419 ₫
22
placeholder
1268911 ₫
23
placeholder
1261012 ₫
24
placeholder
1134941 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
1127043 ₫
27
placeholder
1147700 ₫
28
placeholder
1150131 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
1148612 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Mersin đến Nicosia

AJet
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫794 398
Pegasus
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 166 535

Điểm đến phổ biến từ Mersin

Tất cả →
COV
Mersin — Ankara
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ESB
từ
₫756 121
COV
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ANK
từ
₫756 121
COV
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
IZM
từ
₫810 195
COV
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
TZX
từ
₫985 783
COV
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
VAN
từ
₫1 208 761
COV
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫1 425 968
COV
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
₫1 479 738
COV
Mersin — Mardin
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
MQM
từ
₫1 485 813

Điểm đến phổ biến đến Nicosia

Tất cả →
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Bắc Síp
ECN
từ
₫472 082
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Bắc Síp
ECN
từ
₫508 840
IZM
Thổ Nhĩ Kỳ → Bắc Síp
ECN
từ
₫535 877
ANK
Thổ Nhĩ Kỳ → Bắc Síp
ECN
từ
₫582 052
KRR
Russia → Bắc Síp
ECN
từ
₫1 979 768
MOW
Russia → Bắc Síp
ECN
từ
₫1 985 236
BAK
Azerbaijan → Bắc Síp
ECN
từ
₫2 047 208
TBS
Gruzia → Bắc Síp
ECN
từ
₫2 107 661

Vé máy bay giá rẻ từ Mersin đến Nicosia

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

50ph

Khoảng cách

239 km

Giá trung bình

₫1 158 637

Chuyến bay phổ biến nhất

VF 1053

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Bắc Síp

Tất cả các gói

adanet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

adanet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫435132

Mua

adanet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫614304

Mua

adanet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

adanet

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Mersin Nicosia là ₫1 158 637. Vé rẻ nhất có giá ₫1 033 173, do AJet khai thác, chuyến bay 1051, khởi hành từ Mersin vào 14 Tháng chín lúc 08:10, đến Nicosia vào 14 Tháng chín lúc 09:00.
Thời gian bay trung bình là 50 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 45 phút, chuyến bay 1852, do Pegasus Airlines khai thác, khởi hành từ Mersin vào 13 Tháng chín lúc 04:25, đến Nicosia vào 13 Tháng chín lúc 05:10.
Các chuyến bay trên tuyến Mersin - Nicosia được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Pegasus Airlines, AJet.
Khoảng cách từ Mersin đến Nicosia là 239 km.