01:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
06:05
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
2 841 910 ₫
06:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:25
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
1 941 187 ₫
10:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:40
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
2 028 070 ₫
18:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
3g 40ph
1 điểm dừng
22:20
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
2 188 772 ₫
06:45
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:00
Trabzon (TZX)
T3, 15 thá
1 751 321 ₫
06:05
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:20
Trabzon (TZX)
T4, 16 thá
1 671 730 ₫
01:00
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T5, 17 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
11:20
Trabzon (TZX)
T5, 17 thá
1 912 935 ₫
02:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:55
Trabzon (TZX)
T5, 17 thá
1 718 513 ₫
11:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T6, 18 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:10
Trabzon (TZX)
T6, 18 thá
2 049 031 ₫
18:50
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T6, 18 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
23:55
Trabzon (TZX)
T6, 18 thá
2 727 687 ₫
02:45
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:00
Trabzon (TZX)
T7, 19 thá
1 977 641 ₫
13:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T7, 19 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Trabzon (TZX)
CN, 20 thá
+1
2 083 055 ₫
04:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 20 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Trabzon (TZX)
T2, 21 thá
+1
2 258 946 ₫
06:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:25
Trabzon (TZX)
CN, 20 thá
1 723 373 ₫
18:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 20 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
06:05
Trabzon (TZX)
T2, 21 thá
+1
2 189 987 ₫
10:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:40
Trabzon (TZX)
T2, 21 thá
1 244 304 ₫
06:45
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T3, 22 thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:00
Trabzon (TZX)
T3, 22 thá
1 458 473 ₫
06:05
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T4, 23 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:20
Trabzon (TZX)
T4, 23 thá
1 362 173 ₫
02:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T5, 24 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:55
Trabzon (TZX)
T5, 24 thá
1 188 711 ₫
11:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T6, 25 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:10
Trabzon (TZX)
T6, 25 thá
1 139 194 ₫
01:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T7, 26 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
17:00
Trabzon (TZX)
T7, 26 thá
1 947 870 ₫
02:45
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T7, 26 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:00
Trabzon (TZX)
T7, 26 thá
1 171 699 ₫
06:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 27 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:25
Trabzon (TZX)
CN, 27 thá
1 142 840 ₫
10:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 28 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:40
Trabzon (TZX)
T2, 28 thá
1 046 844 ₫
06:05
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T4, 30 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:20
Trabzon (TZX)
T4, 30 thá
1 782 004 ₫
02:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T5, 1 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:55
Trabzon (TZX)
T5, 1 thá
1 156 206 ₫
12:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T6, 2 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:40
Trabzon (TZX)
T6, 2 thá
1 150 434 ₫
02:45
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T7, 3 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:00
Trabzon (TZX)
T7, 3 thá
1 339 996 ₫
16:20
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T7, 3 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
21:45
Trabzon (TZX)
T7, 3 thá
2 352 209 ₫
06:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 4 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:25
Trabzon (TZX)
CN, 4 thá
2 167 507 ₫
06:45
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T3, 6 thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:00
Trabzon (TZX)
T3, 6 thá
1 603 074 ₫
06:05
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T4, 7 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:20
Trabzon (TZX)
T4, 7 thá
1 017 073 ₫
02:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T5, 8 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:55
Trabzon (TZX)
T5, 8 thá
1 159 852 ₫
12:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T6, 9 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:40
Trabzon (TZX)
T6, 9 thá
1 875 873 ₫
02:45
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T7, 10 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:00
Trabzon (TZX)
T7, 10 thá
1 669 603 ₫
06:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 11 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:25
Trabzon (TZX)
CN, 11 thá
2 185 734 ₫
10:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:40
Trabzon (TZX)
T2, 12 thá
1 743 119 ₫
02:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T5, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:55
Trabzon (TZX)
T5, 15 thá
1 089 374 ₫
12:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T6, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:40
Trabzon (TZX)
T6, 16 thá
1 705 754 ₫
02:45
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T7, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:00
Trabzon (TZX)
T7, 17 thá
1 517 103 ₫
10:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:40
Trabzon (TZX)
T2, 19 thá
2 036 272 ₫
12:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T6, 23 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:40
Trabzon (TZX)
T6, 23 thá
2 092 776 ₫
02:50
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 25 thá
1g 20ph
Bay thẳng
04:10
Trabzon (TZX)
CN, 25 thá
1 113 069 ₫
02:50
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 26 thá
1g 20ph
Bay thẳng
04:10
Trabzon (TZX)
T2, 26 thá
1 126 435 ₫
02:20
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T3, 27 thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:40
Trabzon (TZX)
T3, 27 thá
1 265 265 ₫
02:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T4, 28 thá
1g 20ph
Bay thẳng
04:00
Trabzon (TZX)
T4, 28 thá
1 266 784 ₫
02:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T5, 29 thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:50
Trabzon (TZX)
T5, 29 thá
2 098 244 ₫
09:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T5, 29 thá
24g
1 điểm dừng
09:55
Trabzon (TZX)
T6, 30 thá
+1
1 935 719 ₫
02:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T6, 30 thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:50
Trabzon (TZX)
T6, 30 thá
1 896 227 ₫
02:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T7, 31 thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:50
Trabzon (TZX)
T7, 31 thá
1 252 202 ₫