21:20
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
3g 30ph
Bay thẳng
00:50
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
+1
3 700 103 ₫
21:20
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
04:10
Khanty-Mansiysk (HMA)
CN, 13 thá
+1
5 065 921 ₫
21:20
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
05:00
Nizhnevartovsk (NJC)
CN, 13 thá
+1
5 443 526 ₫
21:20
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
04:00
Surgut (SGC)
CN, 13 thá
+1
5 564 129 ₫
21:20
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
31g 20ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá
+1
5 867 610 ₫
21:20
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
42g 25ph
2 điểm dừng
15:45
Abakan (ABA)
T2, 14 thá
+1
6 089 070 ₫
21:20
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
39g 5ph
1 điểm dừng
12:25
Kogalym (KGP)
T2, 14 thá
+1
6 645 604 ₫
21:20
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
30g 10ph
1 điểm dừng
03:30
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
7 347 044 ₫
21:20
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
07:00
Norilsk (NSK)
T2, 14 thá
+1
8 810 985 ₫
21:20
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
46g 15ph
1 điểm dừng
19:35
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
8 840 452 ₫
21:20
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
13g
2 điểm dừng
10:20
Usinsk (USK)
CN, 13 thá
+1
33 665 168 ₫
21:45
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
2g 55ph
Bay thẳng
00:40
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
+1
2 597 667 ₫
21:45
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
36g 45ph
1 điểm dừng
10:30
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
3 524 819 ₫
21:45
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
05:40
Sukhumi (SUI)
CN, 13 thá
+1
5 790 145 ₫
21:45
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
20g 15ph
2 điểm dừng
18:00
Saransk (SKX)
CN, 13 thá
+1
6 165 927 ₫
21:45
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
45g 55ph
2 điểm dừng
19:40
Yaroslavl (IAR)
T2, 14 thá
+1
6 920 226 ₫
21:45
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
48g 35ph
2 điểm dừng
22:20
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 14 thá
+1
6 955 769 ₫
21:45
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
24g 40ph
2 điểm dừng
22:25
Abakan (ABA)
CN, 13 thá
+1
6 988 274 ₫
21:45
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
24g 45ph
2 điểm dừng
22:30
Kemerovo (KEJ)
CN, 13 thá
+1
7 208 822 ₫
21:45
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
00:25
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T2, 14 thá
+1
7 528 708 ₫
21:45
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
10:00
Bratsk (BTK)
CN, 13 thá
+1
8 349 231 ₫
21:45
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
21:20
Yakutsk (YKS)
CN, 13 thá
+1
8 686 129 ₫
21:45
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
51g 25ph
2 điểm dừng
01:10
Kyzyl (KYZ)
T3, 15 thá
+1
8 929 765 ₫
21:55
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
3g 25ph
Bay thẳng
01:20
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
+1
3 669 725 ₫
22:35
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
3g 10ph
Bay thẳng
01:45
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
+1
4 095 024 ₫
22:35
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
29g 10ph
1 điểm dừng
03:45
Sukhumi (SUI)
T2, 14 thá
+1
7 501 975 ₫
22:35
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
09:30
Talakan (TLK)
T2, 14 thá
+1
13 282 095 ₫
22:40
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
3g 5ph
Bay thẳng
01:45
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
+1
6 598 214 ₫
23:15
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:00
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
+1
4 153 958 ₫
03:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
06:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
4 002 673 ₫
03:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
36g 35ph
1 điểm dừng
15:55
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
4 461 085 ₫
03:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
05:30
Mardin (MQM)
T2, 14 thá
+1
5 296 191 ₫
03:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
20:00
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
5 315 937 ₫
03:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
53g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 15 thá
+1
5 877 939 ₫
03:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
67g 55ph
1 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T3, 15 thá
+1
6 014 946 ₫
03:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
44g 10ph
1 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
6 358 223 ₫
03:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
22:40
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
6 671 122 ₫
03:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
23:00
Alexandria, Borg El Arab (HBE)
CN, 13 thá
6 898 961 ₫
03:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
23:00
Alexandria, Borg El Arab (HBE)
CN, 13 thá
6 898 961 ₫
03:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
33g 40ph
1 điểm dừng
13:00
Ljubljana (LJU)
T2, 14 thá
+1
6 908 075 ₫
03:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
07:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
7 002 248 ₫
03:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
32g 45ph
1 điểm dừng
12:05
Dortmund (DTM)
T2, 14 thá
+1
7 124 673 ₫
03:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
52g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Dusseldorf (DUS)
T3, 15 thá
+1
7 168 115 ₫
03:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
54g 50ph
1 điểm dừng
10:10
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T3, 15 thá
+1
7 322 438 ₫
03:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
+1
7 489 216 ₫
03:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
66g 50ph
1 điểm dừng
22:10
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T3, 15 thá
+1
7 608 907 ₫
03:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
25g 40ph
2 điểm dừng
05:00
Corfu, Ioann Kapodistriya (CFU)
T2, 14 thá
+1
8 173 947 ₫
03:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
06:30
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
+1
8 566 438 ₫
03:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
15:40
Medina (MED)
CN, 13 thá
8 608 968 ₫
03:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
20g 35ph
2 điểm dừng
23:55
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
CN, 13 thá
8 783 340 ₫