11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:35
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
3 802 395 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
06:50
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
4 664 840 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
44g 45ph
2 điểm dừng
07:05
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
5 259 959 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
13:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
5 525 057 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
13:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
5 525 057 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
44g 45ph
2 điểm dừng
07:05
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
5 734 462 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
20:55
Surgut (SGC)
T2, 2 Thá
5 862 079 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
45g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Ferents List (BUD)
T4, 4 Thá
+1
5 881 492 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
23:30
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
+1
5 976 329 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
50g
2 điểm dừng
12:20
Thessaloniki (SKG)
T4, 4 Thá
+1
6 201 010 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
22:35
Nizhnevartovsk (NJC)
T2, 2 Thá
6 436 830 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
18:30
Gorno-Altaysk (RGK)
T3, 3 Thá
+1
6 623 003 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
47g 5ph
2 điểm dừng
07:25
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
6 662 148 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
47g 5ph
2 điểm dừng
07:25
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
6 662 148 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
45g 40ph
1 điểm dừng
11:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
6 997 260 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
50g 10ph
2 điểm dừng
11:30
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
7 082 550 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
48g 30ph
1 điểm dừng
13:50
Khanty-Mansiysk (HMA)
T4, 4 Thá
+1
7 135 060 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
13g
1 điểm dừng
06:20
Ignatevo (BQS)
T3, 3 Thá
+1
7 228 943 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
14:25
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
+1
7 286 227 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
14:25
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
+1
7 286 227 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
19:25
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
+1
7 377 245 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
20:30
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
+1
7 505 498 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
13:40
Beloyarsky (EYK)
T3, 3 Thá
+1
7 516 318 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
18:45
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
+1
7 536 367 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
18:45
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
+1
7 536 367 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
13:15
Ofira (SSH)
T3, 3 Thá
+1
7 758 184 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
15g 5ph
2 điểm dừng
07:25
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
7 896 939 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
21:00
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
+1
7 899 804 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
21:40
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
+1
8 042 378 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
50g 40ph
2 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
+1
8 198 636 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
34g 35ph
3 điểm dừng
19:55
Ljubljana (LJU)
T3, 3 Thá
+1
8 294 428 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
12:10
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
+1
8 368 261 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
53g 45ph
1 điểm dừng
15:05
Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 4 Thá
+1
8 767 340 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
12:30
London-Heathrow (LHR)
T3, 3 Thá
+1
8 913 733 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
50g 20ph
1 điểm dừng
15:40
Salekhard (SLY)
T4, 4 Thá
+1
8 978 019 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
08:00
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
+1
9 064 900 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
12:45
London-Heathrow (LHR)
T3, 3 Thá
+1
9 612 918 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
15:10
Nadym (NYM)
T3, 3 Thá
+1
9 761 539 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
12:25
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
+1
10 097 606 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
14g 40ph
2 điểm dừng
04:30
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
10 219 812 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
08:10
Male (MLE)
T3, 3 Thá
+1
10 244 635 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
14g 40ph
2 điểm dừng
04:30
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
10 253 546 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
16:40
London-City (LCY)
T3, 3 Thá
+1
10 807 293 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
15:55
London-City (LCY)
T3, 3 Thá
+1
11 308 529 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
48g
2 điểm dừng
13:20
Male (MLE)
T4, 4 Thá
+1
11 445 693 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
14:55
Krasnoyarsk Cheremshanka (KCY)
T3, 3 Thá
+1
11 704 108 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
44g 50ph
3 điểm dừng
12:10
Krabi (KBV)
T4, 4 Thá
+1
13 249 508 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
40g 30ph
4 điểm dừng
06:35
Kathmandu (KTM)
T4, 4 Thá
+1
14 473 161 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
50g 15ph
3 điểm dừng
13:35
Kisoni (ZNZ)
T4, 4 Thá
+1
15 167 254 ₫
11:40
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
9g
1 điểm dừng
20:40
Strigino (GOJ)
T2, 2 Thá
3 889 594 ₫