08:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
12:40
Omsk (OMS)
T6, 23 Thá
+1
3 699 349 ₫
08:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
12:45
Tolmachevo (OVB)
T5, 22 Thá
3 234 976 ₫
08:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
19:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 22 Thá
3 706 541 ₫
08:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
48g 10ph
1 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T7, 24 Thá
+1
4 256 597 ₫
08:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Bogashevo (TOF)
T6, 23 Thá
+1
4 449 538 ₫
08:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
21:35
Roshchino (TJM)
T5, 22 Thá
4 488 314 ₫
08:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
14:40
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
+1
5 261 331 ₫
08:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
19:05
Irkutsk (IKT)
T5, 22 Thá
5 279 468 ₫
08:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Koltsovo (SVX)
T6, 23 Thá
+1
5 343 886 ₫
08:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
20:40
Ufa (UFA)
T5, 22 Thá
5 568 724 ₫
08:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
09:55
Kurumoch (KUF)
T6, 23 Thá
+1
5 655 032 ₫
08:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
16:00
Izhevsk (IJK)
T6, 23 Thá
+1
5 771 672 ₫
08:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
15g 25ph
2 điểm dừng
23:10
Gagarin (GSV)
T5, 22 Thá
5 797 627 ₫
08:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
15g 25ph
2 điểm dừng
23:10
Gagarin (GSV)
T5, 22 Thá
5 797 627 ₫
08:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
14g 35ph
2 điểm dừng
21:20
Gumrak (VOG)
T5, 22 Thá
5 826 396 ₫
08:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
05:25
Nizhnevartovsk (NJC)
T6, 23 Thá
+1
5 834 527 ₫
08:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
09:50
Kazan (KZN)
T6, 23 Thá
+1
5 928 340 ₫
08:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
10:50
Strigino (GOJ)
T6, 23 Thá
+1
6 150 050 ₫
08:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
05:25
Balandino (CEK)
T6, 23 Thá
+1
6 272 945 ₫
08:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
17:05
Mineralnye Vody (MRV)
T6, 23 Thá
+1
6 299 525 ₫
08:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
11:10
Sovetsky (OVS)
T6, 23 Thá
+1
6 300 776 ₫
08:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
21g
2 điểm dừng
03:45
Uitash (MCX)
T6, 23 Thá
+1
6 311 096 ₫
08:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
10:20
Narimanovo (ASF)
T6, 23 Thá
+1
6 671 962 ₫
08:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
14g 25ph
2 điểm dừng
20:10
Hrabrovo (KGD)
T5, 22 Thá
7 229 835 ₫
08:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
09:35
Pashkovskii (KRR)
T6, 23 Thá
+1
7 683 576 ₫
08:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
55g 25ph
2 điểm dừng
14:10
Grozny (GRV)
T7, 24 Thá
+1
8 035 999 ₫
08:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
24g 5ph
2 điểm dừng
08:50
Salekhard (SLY)
T6, 23 Thá
+1
9 052 304 ₫
06:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
12:05
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
+1
9 231 486 ₫
08:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
16:55
Osh (OSS)
T6, 23 Thá
+1
11 384 801 ₫
06:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
02:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
+1
13 030 902 ₫
06:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
02:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
+1
13 030 902 ₫
06:45
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
61g 5ph
3 điểm dừng
21:50
Phuket (HKT)
T7, 24 Thá
+1
17 135 835 ₫
10:15
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
37g 15ph
1 điểm dừng
23:30
Ufa (UFA)
T6, 23 Thá
+1
5 349 202 ₫
08:15
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
16:40
Kurumoch (KUF)
T5, 22 Thá
5 830 774 ₫
10:15
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
07:55
Adler (AER)
T6, 23 Thá
+1
5 876 743 ₫
08:15
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
36g 55ph
1 điểm dừng
20:10
Gagarin (GSV)
T6, 23 Thá
+1
6 000 263 ₫
08:15
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
36g 55ph
1 điểm dừng
20:10
Gagarin (GSV)
T6, 23 Thá
+1
6 000 263 ₫
10:15
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
16:35
Gumrak (VOG)
T5, 22 Thá
6 144 734 ₫
10:15
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
17:05
Mineralnye Vody (MRV)
T6, 23 Thá
+1
6 538 435 ₫
10:15
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
20:40
Uitash (MCX)
T5, 22 Thá
6 791 417 ₫
10:15
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
8g
1 điểm dừng
16:15
Pashkovskii (KRR)
T5, 22 Thá
7 649 491 ₫
08:35
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
27g
1 điểm dừng
09:35
Pashkovskii (KRR)
T6, 23 Thá
+1
9 048 551 ₫
08:35
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
05:55
Phuket (HKT)
T7, 24 Thá
+1
17 212 136 ₫
16:05
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:50
Roshchino (TJM)
T5, 22 Thá
3 760 640 ₫
16:05
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
11:10
Sovetsky (OVS)
T6, 23 Thá
+1
5 310 114 ₫
14:05
Nadym (NYM)
T5, 22 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
04:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
5 822 644 ₫
09:15
Nadym (NYM)
T7, 24 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
10:40
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
5 791 998 ₫
09:15
Nadym (NYM)
T7, 24 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
16:35
Domodedovo (DME)
T7, 24 Thá
6 678 529 ₫
09:15
Nadym (NYM)
T7, 24 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
21:40
Gagarin (GSV)
T7, 24 Thá
7 250 161 ₫
09:15
Nadym (NYM)
T7, 24 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
21:40
Gagarin (GSV)
T7, 24 Thá
7 250 161 ₫