09:00
Nadym (NYM)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:20
Bovanenkovo (BVJ)
T5, 5 Thá
16 759 454 ₫
16:30
Bovanenkovo (BVJ)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:50
Nadym (NYM)
T5, 5 Thá
16 768 869 ₫
16:30
Bovanenkovo (BVJ)
T5, 5 Thá
50g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Tyumen (TJM)
T7, 7 Thá
+1
21 792 876 ₫
16:30
Bovanenkovo (BVJ)
T5, 5 Thá
44g 35ph
1 điểm dừng
13:05
Ufa (UFA)
T7, 7 Thá
+1
22 806 214 ₫
16:30
Bovanenkovo (BVJ)
T5, 5 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
+1
23 051 310 ₫
16:30
Bovanenkovo (BVJ)
T5, 5 Thá
94g 10ph
3 điểm dừng
14:40
Novy Urengoy (NUX)
T2, 9 Thá
+1
25 838 067 ₫
09:00
Nadym (NYM)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:20
Bovanenkovo (BVJ)
T6, 6 Thá
16 768 869 ₫
15:30
Bovanenkovo (BVJ)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:50
Nadym (NYM)
T6, 6 Thá
16 768 869 ₫
15:30
Bovanenkovo (BVJ)
T6, 6 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Tyumen (TJM)
T7, 7 Thá
+1
21 523 615 ₫
15:30
Bovanenkovo (BVJ)
T6, 6 Thá
44g 40ph
1 điểm dừng
13:10
Omsk (OMS)
CN, 8 Thá
+1
21 926 565 ₫
15:30
Bovanenkovo (BVJ)
T6, 6 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
13:05
Ufa (UFA)
T7, 7 Thá
+1
22 874 627 ₫
15:30
Bovanenkovo (BVJ)
T6, 6 Thá
22g
1 điểm dừng
11:30
Mátxcơva (DME)
T7, 7 Thá
+1
23 845 599 ₫
16:30
Bovanenkovo (BVJ)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:50
Nadym (NYM)
T6, 6 Thá
16 504 943 ₫
16:30
Bovanenkovo (BVJ)
T6, 6 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Tyumen (TJM)
T7, 7 Thá
+1
20 478 895 ₫
16:30
Bovanenkovo (BVJ)
T6, 6 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
13:05
Ufa (UFA)
T7, 7 Thá
+1
22 001 883 ₫
16:30
Bovanenkovo (BVJ)
T6, 6 Thá
21g
1 điểm dừng
11:30
Mátxcơva (DME)
T7, 7 Thá
+1
22 791 778 ₫
09:00
Nadym (NYM)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:20
Bovanenkovo (BVJ)
T7, 7 Thá
16 910 403 ₫
16:30
Bovanenkovo (BVJ)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:50
Nadym (NYM)
T7, 7 Thá
16 895 340 ₫
16:30
Bovanenkovo (BVJ)
T7, 7 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Tyumen (TJM)
CN, 8 Thá
+1
20 841 990 ₫
16:30
Bovanenkovo (BVJ)
T7, 7 Thá
44g 50ph
1 điểm dừng
11:20
Mátxcơva (DME)
T2, 9 Thá
+1
23 955 437 ₫
16:30
Bovanenkovo (BVJ)
T7, 7 Thá
57g 15ph
3 điểm dừng
01:45
Ufa (UFA)
T3, 10 Thá
+1
24 755 060 ₫
09:00
Nadym (NYM)
CN, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:20
Bovanenkovo (BVJ)
CN, 8 Thá
16 262 671 ₫
16:30
Bovanenkovo (BVJ)
CN, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:50
Nadym (NYM)
CN, 8 Thá
16 125 843 ₫
16:30
Bovanenkovo (BVJ)
CN, 8 Thá
49g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Tyumen (TJM)
T3, 10 Thá
+1
20 798 368 ₫
16:30
Bovanenkovo (BVJ)
CN, 8 Thá
54g 45ph
2 điểm dừng
21:15
Mátxcơva (DME)
T3, 10 Thá
+1
21 819 865 ₫
16:30
Bovanenkovo (BVJ)
CN, 8 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
01:45
Ufa (UFA)
T3, 10 Thá
+1
23 932 842 ₫
16:00
Bovanenkovo (BVJ)
T3, 10 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:20
Nadym (NYM)
T3, 10 Thá
16 125 843 ₫
16:00
Bovanenkovo (BVJ)
T3, 10 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
20:25
Ufa (UFA)
T4, 11 Thá
+1
22 157 540 ₫
16:00
Bovanenkovo (BVJ)
T3, 10 Thá
46g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Mátxcơva (DME)
T5, 12 Thá
+1
23 239 918 ₫
11:00
Nadym (NYM)
T4, 11 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:20
Bovanenkovo (BVJ)
T4, 11 Thá
16 268 006 ₫
16:00
Bovanenkovo (BVJ)
T4, 11 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:20
Nadym (NYM)
T4, 11 Thá
16 210 890 ₫
16:00
Bovanenkovo (BVJ)
T4, 11 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
17:50
Tyumen (TJM)
T5, 12 Thá
+1
20 845 128 ₫
16:00
Bovanenkovo (BVJ)
T4, 11 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
23:15
Ufa (UFA)
T5, 12 Thá
+1
22 258 277 ₫
16:00
Bovanenkovo (BVJ)
T4, 11 Thá
53g 20ph
1 điểm dừng
19:20
Mátxcơva (VKO)
T6, 13 Thá
+1
22 337 047 ₫
11:00
Nadym (NYM)
T5, 12 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:20
Bovanenkovo (BVJ)
T5, 12 Thá
16 126 471 ₫
16:00
Bovanenkovo (BVJ)
T5, 12 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:20
Nadym (NYM)
T5, 12 Thá
16 210 890 ₫
16:00
Bovanenkovo (BVJ)
T5, 12 Thá
51g 20ph
1 điểm dừng
19:20
Tyumen (TJM)
T7, 14 Thá
+1
20 845 128 ₫
16:00
Bovanenkovo (BVJ)
T5, 12 Thá
45g 5ph
1 điểm dừng
13:05
Ufa (UFA)
T7, 14 Thá
+1
22 033 265 ₫
16:00
Bovanenkovo (BVJ)
T5, 12 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
19:20
Mátxcơva (VKO)
T6, 13 Thá
+1
22 230 974 ₫
16:00
Bovanenkovo (BVJ)
T5, 12 Thá
94g 40ph
3 điểm dừng
14:40
Novy Urengoy (NUX)
T2, 16 Thá
+1
25 220 775 ₫
11:00
Nadym (NYM)
T6, 13 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:20
Bovanenkovo (BVJ)
T6, 13 Thá
16 126 471 ₫
16:00
Bovanenkovo (BVJ)
T6, 13 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:20
Nadym (NYM)
T6, 13 Thá
16 210 890 ₫
16:00
Bovanenkovo (BVJ)
T6, 13 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
13:05
Ufa (UFA)
T7, 14 Thá
+1
22 091 009 ₫
16:00
Bovanenkovo (BVJ)
T6, 13 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Mátxcơva (DME)
T7, 14 Thá
+1
22 718 343 ₫
16:00
Bovanenkovo (BVJ)
T6, 13 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
01:15
Tyumen (TJM)
CN, 15 Thá
+1
24 530 676 ₫
18:00
Nadym (NYM)
T6, 13 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
23:05
Sochi (AER)
T7, 14 Thá
+1
6 535 697 ₫
18:00
Nadym (NYM)
T6, 13 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
20:50
Volgograd (VOG)
T7, 14 Thá
+1
6 549 192 ₫
11:00
Nadym (NYM)
T7, 14 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:20
Bovanenkovo (BVJ)
T7, 14 Thá
16 126 471 ₫
16:00
Bovanenkovo (BVJ)
T7, 14 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:20
Nadym (NYM)
T7, 14 Thá
16 199 278 ₫
16:00
Bovanenkovo (BVJ)
T7, 14 Thá
31g
2 điểm dừng
21:00
Mátxcơva (SVO)
CN, 15 Thá
+1
22 875 255 ₫