12:55
Navoiy (NVI)
T4, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:10
Tashkent (TAS)
T4, 21 Thá
788 461 ₫
06:30
Navoiy (NVI)
T5, 22 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
09:20
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
+1
7 247 408 ₫
06:30
Navoiy (NVI)
T5, 22 Thá
44g 50ph
1 điểm dừng
03:20
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
+1
11 491 921 ₫
12:55
Navoiy (NVI)
T6, 23 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:10
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
1 736 532 ₫
12:55
Navoiy (NVI)
T6, 23 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
03:30
Zhukovsky (ZIA)
T7, 24 Thá
+1
4 399 483 ₫
12:55
Navoiy (NVI)
T6, 23 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
21:40
Nukus (NCU)
T6, 23 Thá
5 033 592 ₫
12:55
Navoiy (NVI)
T6, 23 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
15:15
Urgench (UGC)
T7, 24 Thá
+1
7 298 137 ₫
10:10
Navoiy (NVI)
CN, 25 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:25
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
1 638 786 ₫
10:10
Navoiy (NVI)
CN, 25 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
+1
3 924 365 ₫
10:10
Navoiy (NVI)
CN, 25 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
+1
3 924 365 ₫
10:10
Navoiy (NVI)
CN, 25 Thá
23g
1 điểm dừng
07:10
Pulkovo (LED)
T2, 26 Thá
+1
4 663 334 ₫
08:10
Navoiy (NVI)
CN, 25 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
06:20
Urgench (UGC)
T2, 26 Thá
+1
5 290 948 ₫
10:10
Navoiy (NVI)
T2, 26 Thá
21g
1 điểm dừng
05:10
Domodedovo (DME)
T3, 27 Thá
+1
3 309 742 ₫
10:10
Navoiy (NVI)
T2, 26 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
+1
3 413 056 ₫
10:10
Navoiy (NVI)
T2, 26 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
21:40
Nukus (NCU)
T2, 26 Thá
4 856 042 ₫
10:10
Navoiy (NVI)
T2, 26 Thá
38g 20ph
1 điểm dừng
22:30
Pulkovo (LED)
T3, 27 Thá
+1
5 578 617 ₫
05:50
Navoiy (NVI)
T4, 28 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:00
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
5 457 672 ₫
03:50
Navoiy (NVI)
T4, 28 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
08:10
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
+1
13 674 185 ₫
10:10
Navoiy (NVI)
T4, 28 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
+1
4 988 431 ₫
10:10
Navoiy (NVI)
T4, 28 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
+1
4 988 431 ₫
10:10
Navoiy (NVI)
T4, 28 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
09:30
Pulkovo (LED)
T5, 29 Thá
+1
5 820 816 ₫
06:30
Navoiy (NVI)
T5, 29 Thá
12g
1 điểm dừng
16:30
Pulkovo (LED)
T5, 29 Thá
4 061 394 ₫
06:30
Navoiy (NVI)
T5, 29 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
01:50
Tashkent (TAS)
T6, 30 Thá
+1
9 488 134 ₫
10:10
Navoiy (NVI)
T6, 30 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:25
Tashkent (TAS)
T6, 30 Thá
1 596 100 ₫
10:10
Navoiy (NVI)
T6, 30 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
19:40
Domodedovo (DME)
T6, 30 Thá
4 503 106 ₫
10:10
Navoiy (NVI)
T6, 30 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
+1
6 381 307 ₫
10:10
Navoiy (NVI)
T6, 30 Thá
30g
1 điểm dừng
14:10
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
+1
7 299 374 ₫
10:10
Navoiy (NVI)
CN, 1 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
15:15
Urgench (UGC)
CN, 1 Thá
4 979 461 ₫
10:10
Navoiy (NVI)
CN, 1 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
05:30
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
+1
5 174 643 ₫
10:10
Navoiy (NVI)
CN, 1 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
5 556 655 ₫
08:10
Navoiy (NVI)
CN, 1 Thá
23g
1 điểm dừng
05:10
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
7 712 009 ₫
08:10
Navoiy (NVI)
CN, 1 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
07:20
Nukus (NCU)
T2, 2 Thá
+1
8 589 864 ₫
10:10
Navoiy (NVI)
T2, 2 Thá
45g 5ph
1 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
4 930 279 ₫
10:10
Navoiy (NVI)
T2, 2 Thá
45g 5ph
1 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
4 930 279 ₫
12:25
Navoiy (NVI)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:40
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
1 404 321 ₫
12:25
Navoiy (NVI)
T2, 2 Thá
42g 50ph
1 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
5 311 363 ₫
12:25
Navoiy (NVI)
T2, 2 Thá
42g 50ph
1 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
5 311 363 ₫
03:50
Navoiy (NVI)
T4, 4 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
4 942 961 ₫
10:10
Navoiy (NVI)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:25
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
1 477 011 ₫
10:10
Navoiy (NVI)
T4, 4 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
4 920 999 ₫
10:10
Navoiy (NVI)
T4, 4 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
4 920 999 ₫
12:25
Navoiy (NVI)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
1 470 825 ₫
12:25
Navoiy (NVI)
T4, 4 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
21:40
Nukus (NCU)
T4, 4 Thá
5 158 249 ₫
12:25
Navoiy (NVI)
T4, 4 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
08:50
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
8 741 432 ₫
12:25
Navoiy (NVI)
T4, 4 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
19:20
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
9 881 901 ₫
06:30
Navoiy (NVI)
T5, 5 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
01:50
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
+1
9 047 042 ₫
10:10
Navoiy (NVI)
T6, 6 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
19:40
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
4 439 695 ₫
10:10
Navoiy (NVI)
T6, 6 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
11:05
Urgench (UGC)
T7, 7 Thá
+1
4 491 042 ₫
10:10
Navoiy (NVI)
T6, 6 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
5 030 808 ₫
10:10
Navoiy (NVI)
T6, 6 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
14:05
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
+1
7 435 785 ₫