Chuyến bay đến Navoiy

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Navoiy

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Uzbekistan Airways
HY 094
21:00
Namangan (NMA)
T7, 12 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Navoiy (NVI)
CN, 13 thá +1
4 760 921 ₫
Uzbekistan Airways
HY 94
21:00
Namangan (NMA)
T7, 12 thá
34g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Navoiy (NVI)
T2, 14 thá +1
5 573 546 ₫
Rossiya
FV 6288
00:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
71g
1 điểm dừng
23:10
Navoiy (NVI)
T3, 15 thá +1
14 311 319 ₫
FlyArystan
FS 7051
00:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
69g 25ph
2 điểm dừng
22:10
Navoiy (NVI)
T3, 15 thá +1
13 613 525 ₫
S7 Airlines
S7 6433
03:45
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
67g 25ph
2 điểm dừng
23:10
Navoiy (NVI)
T3, 15 thá +1
18 456 164 ₫
Rossiya
FV 6423
04:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
26g 25ph
2 điểm dừng
07:15
Navoiy (NVI)
T2, 14 thá +1
10 083 541 ₫
Silk Avia
UH 851
05:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:15
Navoiy (NVI)
CN, 13 thá
1 783 219 ₫
Rossiya
FV 6005
05:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
25g 25ph
3 điểm dừng
07:15
Navoiy (NVI)
T2, 14 thá +1
9 481 439 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
64g 25ph
1 điểm dừng
23:10
Navoiy (NVI)
T3, 15 thá +1
8 809 466 ₫
Silk Avia
UH 402
08:00
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Navoiy (NVI)
T2, 14 thá +1
3 205 237 ₫
Rossiya
FV 6009
08:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
63g 10ph
1 điểm dừng
23:10
Navoiy (NVI)
T3, 15 thá +1
11 753 752 ₫
S7 Airlines
S7 1004
08:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
62g 15ph
1 điểm dừng
23:10
Navoiy (NVI)
T3, 15 thá +1
10 421 350 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9619
12:40
Namangan (NMA)
CN, 13 thá
58g 30ph
1 điểm dừng
23:10
Navoiy (NVI)
T3, 15 thá +1
15 350 264 ₫
Centrum Air
C6 403
13:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
57g 20ph
1 điểm dừng
23:10
Navoiy (NVI)
T3, 15 thá +1
9 738 137 ₫
Rossiya
FV 6913
14:20
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
56g 50ph
2 điểm dừng
23:10
Navoiy (NVI)
T3, 15 thá +1
13 367 459 ₫
Ural Airlines
U6 2461
15:05
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
64g 10ph
1 điểm dừng
07:15
Navoiy (NVI)
T4, 16 thá +1
8 994 775 ₫
Centrum Air
C6 206
15:10
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
06:15
Navoiy (NVI)
T2, 14 thá +1
4 994 532 ₫
Pobeda
DP 206
15:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
16g 5ph
2 điểm dừng
07:15
Navoiy (NVI)
T2, 14 thá +1
10 479 069 ₫
Qanot Sharq
HH 708
16:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
07:15
Navoiy (NVI)
T2, 14 thá +1
10 099 945 ₫
Azimuth
A4 6011
17:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
62g 5ph
2 điểm dừng
07:15
Navoiy (NVI)
T4, 16 thá +1
9 652 470 ₫
Uzbekistan Airways
HY 018
17:30
Nukus (NCU)
CN, 13 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Navoiy (NVI)
T2, 14 thá +1
4 564 980 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
CN, 13 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Navoiy (NVI)
T2, 14 thá +1
5 448 994 ₫
Pobeda
DP 741
18:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
60g 55ph
1 điểm dừng
07:15
Navoiy (NVI)
T4, 16 thá +1
8 572 514 ₫
Uzbekistan Airways
HY 98
18:35
Andijan (AZN)
CN, 13 thá
60g 40ph
1 điểm dừng
07:15
Navoiy (NVI)
T4, 16 thá +1
4 544 018 ₫
Azimuth
A4 6179
20:05
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
59g 10ph
2 điểm dừng
07:15
Navoiy (NVI)
T4, 16 thá +1
10 456 893 ₫
Rossiya
FV 6288
00:10
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
47g
1 điểm dừng
23:10
Navoiy (NVI)
T3, 15 thá +1
12 803 329 ₫
Pobeda
DP 6562
00:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
T2, 14 thá
54g 45ph
3 điểm dừng
07:15
Navoiy (NVI)
T4, 16 thá +1
11 327 541 ₫
Pobeda
DP 6544
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
46g 40ph
1 điểm dừng
23:10
Navoiy (NVI)
T3, 15 thá +1
11 582 417 ₫
Pobeda
DP 6548
00:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 14 thá
46g 30ph
1 điểm dừng
23:10
Navoiy (NVI)
T3, 15 thá +1
8 576 159 ₫
FlyOne Asia
7Q 1778
04:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
51g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Navoiy (NVI)
T4, 16 thá +1
14 358 406 ₫
Centrum Air
C6 450
04:55
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 14 thá
50g 20ph
1 điểm dừng
07:15
Navoiy (NVI)
T4, 16 thá +1
9 377 240 ₫
Pobeda
DP 6841
05:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
50g 15ph
2 điểm dừng
07:15
Navoiy (NVI)
T4, 16 thá +1
8 522 085 ₫
Etihad Regional
F7 5807
05:35
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
41g 35ph
1 điểm dừng
23:10
Navoiy (NVI)
T3, 15 thá +1
15 954 189 ₫
Silk Avia
UH 851
05:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:15
Navoiy (NVI)
T2, 14 thá
2 104 320 ₫
Rossiya
FV 6009
08:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
39g 10ph
1 điểm dừng
23:10
Navoiy (NVI)
T3, 15 thá +1
6 809 041 ₫
S7 Airlines
S7 1004
08:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
38g 15ph
1 điểm dừng
23:10
Navoiy (NVI)
T3, 15 thá +1
7 847 986 ₫
Qazaq Air
IQ 438
09:10
Petropavlovsk (PPK)
T2, 14 thá
45g 5ph
2 điểm dừng
06:15
Navoiy (NVI)
T4, 16 thá +1
8 619 296 ₫
Rossiya
FV 6031
11:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
23:10
Navoiy (NVI)
T3, 15 thá +1
7 589 161 ₫
Centrum Air
C6 402
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
43g 10ph
1 điểm dừng
07:15
Navoiy (NVI)
T4, 16 thá +1
6 953 946 ₫
Air Astana
KC 996
13:30
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
40g 45ph
2 điểm dừng
06:15
Navoiy (NVI)
T4, 16 thá +1
5 841 181 ₫
Ural Airlines
U6 2461
15:05
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
40g 10ph
1 điểm dừng
07:15
Navoiy (NVI)
T4, 16 thá +1
8 221 945 ₫
Nordwind Airlines
N4 247
15:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
39g 45ph
2 điểm dừng
07:15
Navoiy (NVI)
T4, 16 thá +1
10 518 257 ₫
Pobeda
DP 329
15:40
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
23:10
Navoiy (NVI)
T3, 15 thá +1
14 814 691 ₫
Air Astana
KC 112
15:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
39g 20ph
2 điểm dừng
07:15
Navoiy (NVI)
T4, 16 thá +1
10 081 718 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
T2, 14 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
23:10
Navoiy (NVI)
T3, 15 thá +1
18 267 513 ₫
Smartavia
5N 252
17:40
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T2, 14 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
23:10
Navoiy (NVI)
T3, 15 thá +1
12 231 302 ₫
Pobeda
DP 741
18:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
07:15
Navoiy (NVI)
T4, 16 thá +1
8 487 150 ₫
Pobeda
DP 6822
18:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
23:10
Navoiy (NVI)
T3, 15 thá +1
9 946 534 ₫
Pobeda
DP 210
19:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
23:10
Navoiy (NVI)
T3, 15 thá +1
8 903 336 ₫
Pobeda
DP 6852
19:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
23:10
Navoiy (NVI)
T3, 15 thá +1
10 991 555 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1326934 ₫ · cao nhất: 12933653 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 9687101 ₫ 13.09.2026 — 1783219 ₫ 14.09.2026 — 2104320 ₫ 15.09.2026 — 11431739 ₫ 16.09.2026 — 1748284 ₫ 17.09.2026 — 12907224 ₫ 18.09.2026 — 1601555 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 1576037 ₫ 21.09.2026 — 1449967 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 1611884 ₫ 24.09.2026 — 12933653 ₫ 25.09.2026 — 1578164 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 9776414 ₫ 28.09.2026 — 1641959 ₫ 29.09.2026 — 9150009 ₫ 30.09.2026 — 1326934 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
9687101 ₫
13
placeholder
1783219 ₫
14
placeholder
2104320 ₫
15
placeholder
11431739 ₫
16
placeholder
1748284 ₫
17
placeholder
12907224 ₫
18
placeholder
1601555 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
Giá tốt
1576037 ₫
21
Giá tốt
1449967 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
1611884 ₫
24
placeholder
12933653 ₫
25
Giá tốt
1578164 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
9776414 ₫
28
placeholder
1641959 ₫
29
placeholder
9150009 ₫
30
Giá tốt
1326934 ₫

Các hãng hàng không bay đến Navoiy

Silk Avia
Giá từ
₫729 084
Centrum Air
Giá từ
₫2 633 210
Uzbekistan Airways
Giá từ
₫3 634 789
Air Astana
Giá từ
₫4 217 449
Qanot Sharq
Giá từ
₫4 445 896
Pobeda
Giá từ
₫4 825 931
Rossiya
Giá từ
₫5 091 136
Aeroflot
Giá từ
₫5 694 453
Alrosa
Giá từ
₫6 123 701
S7 Airlines
Giá từ
₫6 166 535
Ural Airlines
Giá từ
₫6 214 229
Smartavia
Giá từ
₫6 273 771
Nordwind Airlines
Giá từ
₫6 968 832
Azal
Giá từ
₫7 401 118
Belavia
Giá từ
₫7 628 653
Turkish Airlines
Giá từ
₫7 864 390
Utair
Giá từ
₫8 100 128
ЮВТ Аэро
Giá từ
₫8 211 921
AJet
Giá từ
₫8 375 357
Red Vings
Giá từ
₫8 579 501

Điểm đến phổ biến đến Navoiy

SKD
Samarkand — Navoiy
Uzbekistan → Uzbekistan
NVI
từ
₫351 176
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
NVI
từ
₫584 483
FEG
Uzbekistan → Uzbekistan
NVI
từ
₫1 284 404
AZN
Uzbekistan → Uzbekistan
NVI
từ
₫1 319 947
MOW
Russia → Uzbekistan
NVI
từ
₫1 617 656
LED
Russia → Uzbekistan
NVI
từ
₫2 526 581
ALA
Kazakhstan → Uzbekistan
NVI
từ
₫3 061 547
NMA
Uzbekistan → Uzbekistan
NVI
từ
₫3 185 187
BSZ
Bishkek — Navoiy
Kyrgyzstan → Uzbekistan
NVI
từ
₫4 433 137

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Uzbekistan

Tất cả các gói

uzbeknet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

uzbeknet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫537516

Mua

uzbeknet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫844668

Mua

uzbeknet

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

uzbeknet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Navoiy do các hãng hàng không sau khai thác: Победа, Россия, Uzbekistan Airways, Centrum Air, S7 Airlines, Аэрофлот, Азимут, Qanot Sharq, Nordwind Airlines, Уральские авиалинии, Smartavia, Air Astana, Azal, Silk Avia, Utair.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay HY094), do Uzbekistan Airways khai thác, đến Navoiy lúc 07:15.
Vé rẻ nhất đến Navoiy từ Tashkent có giá ₫1 783 219 — đến ngày 13 Tháng chín, chuyến bay UH851, do Silk Avia khai thác.