09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:40
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
2 209 007 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T5, 5 Thá
+1
3 412 522 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T5, 5 Thá
+1
3 448 925 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
08:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
3 764 946 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
12:05
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
+1
3 957 320 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
18:50
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
4 272 713 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
49g 45ph
2 điểm dừng
08:45
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
+1
4 568 021 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
03:20
Ufa (UFA)
T6, 6 Thá
+1
4 767 300 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
03:20
Koltsovo (SVX)
T6, 6 Thá
+1
4 794 288 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
18:15
Hrabrovo (KGD)
T5, 5 Thá
+1
4 976 934 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
10:40
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T5, 5 Thá
+1
5 133 218 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
17:20
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
5 162 404 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
08:15
Surgut (SGC)
T5, 5 Thá
+1
5 165 856 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
16:10
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
5 299 859 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
09:50
Izhevsk (IJK)
T5, 5 Thá
+1
5 400 910 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
52g 50ph
2 điểm dừng
11:50
Adler (AER)
T6, 6 Thá
+1
5 558 136 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
44g 30ph
1 điểm dừng
07:30
Abakan (ABA)
T6, 6 Thá
+1
5 828 652 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
20:45
Gumrak (VOG)
T5, 5 Thá
+1
5 849 365 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
42g 55ph
2 điểm dừng
03:55
Bolshoe Savino (PEE)
T6, 6 Thá
+1
5 860 035 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
21:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 5 Thá
+1
5 965 479 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
17:45
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
6 006 590 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
11:05
Irkutsk (IKT)
T5, 5 Thá
+1
6 020 399 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
43g
2 điểm dừng
04:00
Balandino (CEK)
T6, 6 Thá
+1
6 028 872 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
15:20
Orsk (OSW)
T5, 5 Thá
+1
6 175 428 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
10:35
Stavropol (STW)
T5, 5 Thá
+1
6 228 464 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
11:20
Orenburg (REN)
T5, 5 Thá
+1
6 409 226 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
51g 10ph
2 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T6, 6 Thá
+1
6 586 537 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
51g 20ph
2 điểm dừng
10:20
Uitash (MCX)
T6, 6 Thá
+1
6 594 069 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
6g
1 điểm dừng
16:00
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
7 233 014 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
40g 5ph
2 điểm dừng
23:05
Grozny (GRV)
T5, 5 Thá
+1
7 512 945 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T6, 6 Thá
+1
7 747 058 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
01:40
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
+1
7 783 461 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
48g 40ph
2 điểm dừng
09:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
+1
8 644 908 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
11:30
Gelendzhik (GDZ)
T5, 5 Thá
+1
8 945 238 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
12:05
Krasnoyarsk Cheremshanka (KCY)
T5, 5 Thá
+1
9 160 521 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
53g 10ph
2 điểm dừng
12:10
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
+1
9 176 526 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
15:55
Osh (OSS)
T5, 5 Thá
+1
9 552 487 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
17g
1 điểm dừng
05:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
9 718 186 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
17g
1 điểm dừng
05:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
9 718 186 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
43g 25ph
3 điểm dừng
01:25
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
+1
10 564 569 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Talakan (TLK)
T5, 5 Thá
+1
10 992 939 ₫
09:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
44g 55ph
2 điểm dừng
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
+1
11 036 874 ₫
07:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
37g 20ph
1 điểm dừng
20:20
Fergana (FEG)
T5, 5 Thá
+1
11 469 010 ₫
07:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
44g 5ph
2 điểm dừng
05:05
Phuket (HKT)
T6, 6 Thá
+1
15 552 173 ₫
07:00
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
45g 15ph
3 điểm dừng
06:15
Cam Ranh (CXR)
T6, 6 Thá
+1
15 729 170 ₫
08:10
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
48g
1 điểm dừng
08:10
Ufa (UFA)
T6, 6 Thá
+1
6 042 366 ₫
08:10
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
49g 10ph
2 điểm dừng
07:20
Gumrak (VOG)
T6, 6 Thá
+1
7 776 244 ₫
10:10
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
50g
2 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T6, 6 Thá
+1
7 971 128 ₫
10:10
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
16:25
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
8 795 544 ₫
15:20
Noyabrsk (NOJ)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:30
Salekhard (SLY)
T4, 4 Thá
3 910 560 ₫