06:35
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
6 689 349 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
5 336 898 ₫
06:50
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
CN, 13 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
6 835 774 ₫
06:55
Saransk (SKX)
CN, 13 thá
49g 25ph
1 điểm dừng
08:20
Noyabrsk (NOJ)
T3, 15 thá
+1
3 848 350 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
49g 20ph
1 điểm dừng
08:20
Noyabrsk (NOJ)
T3, 15 thá
+1
4 760 921 ₫
07:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
16:40
Noyabrsk (NOJ)
CN, 13 thá
5 040 100 ₫
07:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
51g 25ph
2 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T3, 15 thá
+1
6 599 733 ₫
07:20
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
7 737 104 ₫
07:35
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
03:30
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
9 560 119 ₫
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
5 523 422 ₫
08:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
48g 20ph
1 điểm dừng
08:20
Noyabrsk (NOJ)
T3, 15 thá
+1
9 154 262 ₫
08:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
48g
1 điểm dừng
08:20
Noyabrsk (NOJ)
T3, 15 thá
+1
8 013 549 ₫
08:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
5 472 386 ₫
09:55
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
09:20
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
5 292 241 ₫
10:30
Talakan (TLK)
CN, 13 thá
45g 50ph
3 điểm dừng
08:20
Noyabrsk (NOJ)
T3, 15 thá
+1
15 099 945 ₫
10:35
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
45g 45ph
2 điểm dừng
08:20
Noyabrsk (NOJ)
T3, 15 thá
+1
6 942 099 ₫
10:40
Salekhard (SLY)
CN, 13 thá
16g 50ph
2 điểm dừng
03:30
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
6 652 288 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
40g 10ph
2 điểm dừng
03:30
Noyabrsk (NOJ)
T3, 15 thá
+1
12 683 942 ₫
11:25
Surgut (SGC)
CN, 13 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
09:20
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
5 331 430 ₫
11:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
7 320 311 ₫
11:50
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
44g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Noyabrsk (NOJ)
T3, 15 thá
+1
9 842 639 ₫
11:55
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
6 059 906 ₫
12:00
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
6 293 821 ₫
12:15
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
44g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Noyabrsk (NOJ)
T3, 15 thá
+1
8 337 688 ₫
12:20
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
6 069 020 ₫
12:40
Salekhard (SLY)
CN, 13 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
10 212 650 ₫
13:00
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
5 771 918 ₫
13:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
03:30
Noyabrsk (NOJ)
T3, 15 thá
+1
13 861 717 ₫
13:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
5 385 200 ₫
13:20
Salekhard (SLY)
CN, 13 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
03:30
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
7 098 244 ₫
13:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
6 385 868 ₫
13:35
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
21g
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
7 598 578 ₫
13:50
Salekhard (SLY)
CN, 13 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
06:40
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
10 600 583 ₫
14:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
7 609 818 ₫
14:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
42g 5ph
2 điểm dừng
08:20
Noyabrsk (NOJ)
T3, 15 thá
+1
6 284 707 ₫
14:20
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
19g
1 điểm dừng
09:20
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
10 891 306 ₫
14:25
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
09:20
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
8 118 355 ₫
14:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
10 596 026 ₫
14:55
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
03:40
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
6 138 283 ₫
15:00
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
5 541 041 ₫
15:30
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
18g 10ph
2 điểm dừng
09:40
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
12 209 733 ₫
15:45
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
03:40
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
9 057 051 ₫
15:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
11 997 995 ₫
15:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
45ph
Bay thẳng
16:40
Noyabrsk (NOJ)
CN, 13 thá
3 061 547 ₫
16:40
Bugulma (UUA)
CN, 13 thá
39g 40ph
1 điểm dừng
08:20
Noyabrsk (NOJ)
T3, 15 thá
+1
6 974 907 ₫
16:40
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
7 573 668 ₫
17:00
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
39g 20ph
2 điểm dừng
08:20
Noyabrsk (NOJ)
T3, 15 thá
+1
6 593 353 ₫
17:10
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
5 517 650 ₫
17:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
38g 55ph
1 điểm dừng
08:20
Noyabrsk (NOJ)
T3, 15 thá
+1
10 975 454 ₫
17:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
10 227 231 ₫