07:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
08:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
6 506 844 ₫
07:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
18:25
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
6 950 796 ₫
07:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
08:10
Hrabrovo (KGD)
T4, 4 Thá
+1
6 980 711 ₫
07:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
7 017 628 ₫
07:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
16:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
7 529 684 ₫
07:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
48g 5ph
2 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
13 770 793 ₫
07:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
48g 5ph
2 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
13 770 793 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
+1
6 208 966 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:30
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
6 351 222 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
22:35
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
6 401 505 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
20:50
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
6 410 416 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
13:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
6 467 381 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
22:30
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
6 714 340 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
27g
1 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T4, 4 Thá
+1
6 717 841 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
11:10
Novokuznetsk (NOZ)
T4, 4 Thá
+1
6 826 044 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
08:15
Surgut (SGC)
T4, 4 Thá
+1
7 015 400 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
18:35
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
7 019 537 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
21:55
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
7 102 281 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
8g
1 điểm dừng
14:45
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
7 122 649 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
22:20
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
7 138 243 ₫
04:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
03:30
Abakan (ABA)
T4, 4 Thá
+1
7 187 571 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
31g 25ph
1 điểm dừng
12:10
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
7 242 309 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
18:55
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
7 248 674 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
16:35
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
7 306 594 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
12:25
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 4 Thá
+1
7 308 822 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
15:30
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
7 308 822 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
07:15
Kadala (HTA)
T4, 4 Thá
+1
7 324 416 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
01:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
7 804 012 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
5g
1 điểm dừng
13:45
Kemerovo (KEJ)
T3, 3 Thá
8 001 960 ₫
04:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
35g
2 điểm dừng
11:45
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
8 488 557 ₫
04:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
14:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
8 555 071 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
63g 30ph
2 điểm dừng
22:15
Magnitogorsk (MQF)
T5, 5 Thá
+1
8 621 266 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
14:50
Khujand (LBD)
T3, 3 Thá
9 073 811 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
09:50
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
9 443 293 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
10 318 150 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
17g
1 điểm dừng
04:45
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
11 057 115 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
14:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
11 178 367 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
14:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
11 178 367 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
08:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 4 Thá
+1
11 605 134 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
47g 40ph
2 điểm dừng
10:25
Ignatevo (BQS)
T5, 5 Thá
+1
11 812 630 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
51g 20ph
2 điểm dừng
12:05
Krasnoyarsk Cheremshanka (KCY)
T5, 5 Thá
+1
14 069 307 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
78g 25ph
2 điểm dừng
15:10
Khatanga (HTG)
T6, 6 Thá
+1
19 007 838 ₫
09:15
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
09:50
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
6 296 484 ₫
09:15
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
09:50
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
6 296 484 ₫
09:15
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
18:10
Izhevsk (IJK)
T3, 3 Thá
6 923 109 ₫
09:15
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
05:20
Omsk (OMS)
T4, 4 Thá
+1
6 979 438 ₫
09:15
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
19:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
6 987 076 ₫
09:15
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
13:05
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
7 327 599 ₫
09:15
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
13:00
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
7 340 010 ₫
09:15
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
19:25
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
7 344 147 ₫