08:45
Norilsk (NSK)
T5, 22 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
05:55
Baikal (UUD)
T6, 23 Thá
+1
7 173 547 ₫
10:45
Norilsk (NSK)
T5, 22 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
17:05
Baikal (UUD)
T6, 23 Thá
+1
6 908 995 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T6, 23 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Baikal (UUD)
T6, 23 Thá
7 173 547 ₫
17:40
Norilsk (NSK)
T6, 23 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
00:20
Baikal (UUD)
CN, 25 Thá
+1
7 339 909 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T7, 24 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Baikal (UUD)
T7, 24 Thá
10 614 911 ₫
09:30
Norilsk (NSK)
T7, 24 Thá
13g 50ph
2 điểm dừng
00:20
Baikal (UUD)
CN, 25 Thá
+1
7 319 270 ₫
10:15
Norilsk (NSK)
CN, 25 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
20:40
Baikal (UUD)
T2, 26 Thá
+1
10 798 471 ₫
11:00
Norilsk (NSK)
CN, 25 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T3, 27 Thá
+1
9 553 264 ₫
07:30
Norilsk (NSK)
CN, 25 Thá
42g 55ph
2 điểm dừng
03:25
Baikal (UUD)
T3, 27 Thá
+1
7 884 335 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T2, 26 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T3, 27 Thá
+1
7 229 210 ₫
09:45
Norilsk (NSK)
T2, 26 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
10:55
Baikal (UUD)
T3, 27 Thá
+1
6 646 320 ₫
12:00
Norilsk (NSK)
T2, 26 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Baikal (UUD)
T3, 27 Thá
+1
6 626 619 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 27 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T4, 28 Thá
+1
7 145 716 ₫
19:00
Norilsk (NSK)
T3, 27 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T5, 29 Thá
+1
8 093 850 ₫
04:45
Norilsk (NSK)
T4, 28 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
00:15
Baikal (UUD)
T5, 29 Thá
+1
7 227 333 ₫
12:00
Norilsk (NSK)
T4, 28 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
07:45
Baikal (UUD)
T5, 29 Thá
+1
7 555 052 ₫
07:45
Norilsk (NSK)
T5, 29 Thá
51g 30ph
1 điểm dừng
12:15
Baikal (UUD)
T7, 31 Thá
+1
6 863 653 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T5, 29 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T6, 30 Thá
+1
7 250 786 ₫
10:30
Norilsk (NSK)
T5, 29 Thá
48g 45ph
1 điểm dừng
12:15
Baikal (UUD)
T7, 31 Thá
+1
6 959 654 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T6, 30 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
01:40
Baikal (UUD)
T7, 31 Thá
+1
10 098 316 ₫
19:00
Norilsk (NSK)
T6, 30 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
12:15
Baikal (UUD)
T7, 31 Thá
+1
6 646 320 ₫
09:45
Norilsk (NSK)
T7, 31 Thá
57g 55ph
2 điểm dừng
20:40
Baikal (UUD)
T2, 2 Thá
+1
9 181 140 ₫
18:10
Norilsk (NSK)
T7, 31 Thá
63g 45ph
1 điểm dừng
10:55
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
7 010 000 ₫
11:00
Norilsk (NSK)
CN, 1 Thá
46g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
7 010 000 ₫
11:30
Norilsk (NSK)
CN, 1 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
01:35
Baikal (UUD)
T2, 2 Thá
+1
12 172 515 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T2, 2 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
8 953 800 ₫
09:45
Norilsk (NSK)
T2, 2 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
10:55
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
6 663 519 ₫
12:00
Norilsk (NSK)
T2, 2 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
6 649 760 ₫
14:00
Norilsk (NSK)
T2, 2 Thá
16g 25ph
2 điểm dừng
07:25
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
8 602 003 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
7 212 636 ₫
19:00
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
40g 5ph
1 điểm dừng
12:05
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
6 959 654 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T4, 4 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
7 233 587 ₫
12:00
Norilsk (NSK)
T4, 4 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
12:05
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
6 659 141 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T5, 5 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T6, 6 Thá
+1
7 212 636 ₫
10:30
Norilsk (NSK)
T5, 5 Thá
48g 45ph
1 điểm dừng
12:15
Baikal (UUD)
T7, 7 Thá
+1
6 956 527 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T6, 6 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
01:40
Baikal (UUD)
T7, 7 Thá
+1
7 207 007 ₫
19:00
Norilsk (NSK)
T6, 6 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
12:15
Baikal (UUD)
T7, 7 Thá
+1
6 659 454 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T7, 7 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
CN, 8 Thá
+1
7 329 902 ₫
18:10
Norilsk (NSK)
T7, 7 Thá
63g 45ph
1 điểm dừng
10:55
Baikal (UUD)
T3, 10 Thá
+1
7 029 076 ₫
11:00
Norilsk (NSK)
CN, 8 Thá
46g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Baikal (UUD)
T3, 10 Thá
+1
6 949 022 ₫
11:30
Norilsk (NSK)
CN, 8 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
01:35
Baikal (UUD)
T2, 9 Thá
+1
7 691 394 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T2, 9 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T3, 10 Thá
+1
7 207 007 ₫
09:45
Norilsk (NSK)
T2, 9 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
10:55
Baikal (UUD)
T3, 10 Thá
+1
6 659 141 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T3, 10 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T4, 11 Thá
+1
7 207 007 ₫
19:00
Norilsk (NSK)
T3, 10 Thá
40g 5ph
1 điểm dừng
12:05
Baikal (UUD)
T5, 12 Thá
+1
6 836 134 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T4, 11 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T5, 12 Thá
+1
7 207 007 ₫
04:45
Norilsk (NSK)
T5, 12 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
00:15
Baikal (UUD)
T6, 13 Thá
+1
7 221 079 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T6, 13 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
01:35
Baikal (UUD)
T7, 14 Thá
+1
7 219 203 ₫
04:45
Norilsk (NSK)
T7, 14 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
00:15
Baikal (UUD)
CN, 15 Thá
+1
7 848 999 ₫
11:00
Norilsk (NSK)
CN, 15 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
20:40
Baikal (UUD)
T2, 16 Thá
+1
8 083 218 ₫