15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
18:55
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
3 943 720 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
22g
1 điểm dừng
15:35
Chulman (NER)
T4, 4 Thá
+1
5 004 748 ₫
11:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
07:20
Ust-Kut (UKX)
T4, 4 Thá
+1
7 226 513 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
02:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
8 077 361 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
02:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
8 077 361 ₫
11:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
00:15
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
9 035 832 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
01:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 5 Thá
+1
9 064 320 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
20:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
9 622 689 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
00:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 5 Thá
+1
9 742 340 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
00:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 5 Thá
+1
9 742 340 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
22:30
Luntszya (CGQ)
T4, 4 Thá
+1
9 876 868 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
28g
2 điểm dừng
20:35
Nghĩa Ô (YIW)
T4, 4 Thá
+1
10 067 422 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
06:05
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
+1
10 098 443 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
11:55
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
+1
10 258 926 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
28g 40ph
3 điểm dừng
22:15
Gimpo (GMP)
T4, 4 Thá
+1
10 461 509 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
03:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
+1
10 981 894 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
12:50
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
11 094 581 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
40g 15ph
3 điểm dừng
07:50
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
+1
11 123 069 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
56g 55ph
3 điểm dừng
01:30
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
+1
11 223 411 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
41g 45ph
3 điểm dừng
09:20
Cam Ranh (CXR)
T5, 5 Thá
+1
11 256 647 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
41g 45ph
3 điểm dừng
09:20
Cam Ranh (CXR)
T5, 5 Thá
+1
11 258 863 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
25g 25ph
3 điểm dừng
19:00
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
11 368 384 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
29g
3 điểm dừng
22:35
Gimpo (GMP)
T4, 4 Thá
+1
11 444 036 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
43g 50ph
3 điểm dừng
12:25
Changi (SIN)
T5, 5 Thá
+1
12 181 881 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
47g 20ph
3 điểm dừng
15:55
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
+1
12 484 490 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
88g 20ph
2 điểm dừng
11:55
Nogliki (NGK)
T7, 7 Thá
+1
12 779 501 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
40g
4 điểm dừng
07:35
Krabi (KBV)
T5, 5 Thá
+1
12 891 555 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
28g 15ph
4 điểm dừng
19:50
Đà Nẵng (DAD)
T4, 4 Thá
+1
12 937 136 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
37g 45ph
3 điểm dừng
05:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
13 009 306 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
37g 45ph
3 điểm dừng
05:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
13 009 306 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
51g 40ph
3 điểm dừng
21:15
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
14 048 493 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
18:30
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
14 166 245 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
24g 20ph
3 điểm dừng
17:55
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
+1
15 893 581 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
48g 5ph
3 điểm dừng
17:40
Kobe (UKB)
T5, 5 Thá
+1
16 491 200 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
15g 35ph
2 điểm dừng
09:10
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
16 820 398 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
35g 15ph
3 điểm dừng
06:50
Kingsford Smit (SYD)
T5, 5 Thá
+1
18 103 950 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
38g 30ph
4 điểm dừng
09:05
Brisbane (BNE)
T5, 5 Thá
+1
20 001 583 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
24g
3 điểm dừng
17:35
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
+1
22 208 787 ₫
11:45
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:35
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
5 110 471 ₫
12:00
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:25
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
3 897 506 ₫
17:30
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:50
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
2 331 286 ₫
17:30
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
15:15
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
+1
5 800 836 ₫
17:30
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
14:15
Ignatevo (BQS)
T4, 4 Thá
+1
6 081 286 ₫
13:30
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
09:10
Olyokminsk (OLZ)
T4, 4 Thá
+1
9 549 570 ₫
17:30
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
03:35
Namangan (NMA)
T4, 4 Thá
+1
10 209 863 ₫
18:10
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:35
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
2 282 540 ₫
18:10
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
43g 55ph
1 điểm dừng
12:05
Tobolsk (Remezov) (RMZ)
T5, 5 Thá
+1
3 865 219 ₫
18:10
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
64g
2 điểm dừng
08:10
Bukhara (BHK)
T6, 6 Thá
+1
9 894 277 ₫
18:55
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
05:35
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
5 408 648 ₫
18:55
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
11:30
Gelendzhik (GDZ)
T4, 4 Thá
+1
7 223 981 ₫