06:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
47g 55ph
1 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
+1
8 379 914 ₫
06:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
33g 35ph
1 điểm dừng
16:10
Urgench (UGC)
T2, 14 thá
+1
8 504 466 ₫
06:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
34g 55ph
1 điểm dừng
17:30
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
8 761 468 ₫
06:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
44g 30ph
1 điểm dừng
03:05
Sharjah (SHJ)
T3, 15 thá
+1
10 201 713 ₫
06:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
46g 45ph
1 điểm dừng
05:20
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T3, 15 thá
+1
10 228 750 ₫
06:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
06:10
Thâm Quyến (SZX)
T2, 14 thá
+1
11 885 898 ₫
06:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
53g 45ph
2 điểm dừng
12:20
Zhezkazgan (DZN)
T3, 15 thá
+1
12 085 181 ₫
06:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
28g 50ph
2 điểm dừng
11:25
Hàng Châu (HGH)
T2, 14 thá
+1
12 665 107 ₫
06:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
07:00
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
12 715 232 ₫
06:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
71g 25ph
2 điểm dừng
06:00
Petropavlovsk (PPK)
T4, 16 thá
+1
12 773 255 ₫
06:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
40g 5ph
1 điểm dừng
22:40
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T2, 14 thá
+1
13 018 409 ₫
06:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
43g 15ph
3 điểm dừng
01:50
Lhasa (LXA)
T3, 15 thá
+1
13 051 218 ₫
06:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
48g 30ph
2 điểm dừng
07:05
Kathmandu (KTM)
T3, 15 thá
+1
13 470 138 ₫
06:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
25g 45ph
2 điểm dừng
08:20
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
16 033 477 ₫
06:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
52g 55ph
3 điểm dừng
11:30
Zanzibar, Kisoni (ZNZ)
T3, 15 thá
+1
16 963 667 ₫
06:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
07:40
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 14 thá
+1
17 457 318 ₫
06:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
44g 24ph
3 điểm dừng
02:59
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 15 thá
+1
32 874 719 ₫
07:00
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
24g
1 điểm dừng
07:00
Cherepovets (CEE)
T2, 14 thá
+1
9 161 249 ₫
07:00
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
55g 10ph
2 điểm dừng
14:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T3, 15 thá
+1
11 771 675 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
4g 20ph
Bay thẳng
11:35
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
3 437 025 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
16:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
3 794 277 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
36g 25ph
1 điểm dừng
19:40
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
T2, 14 thá
+1
4 455 617 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
18:25
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
4 716 568 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
23:55
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
5 020 050 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 14 thá
+1
5 187 435 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 14 thá
+1
5 187 435 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
06:05
Saransk (SKX)
T2, 14 thá
+1
6 777 447 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
10:45
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
T2, 14 thá
+1
6 869 798 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
47g 35ph
1 điểm dừng
06:50
Sukhumi (SUI)
T3, 15 thá
+1
7 402 333 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
10:35
Gelendzhik (GDZ)
T2, 14 thá
+1
7 447 597 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
18:20
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
7 557 871 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
00:25
Anadyr, Ugolnyi (DYR)
T2, 14 thá
+1
10 082 630 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
40g
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
10 377 909 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
43g 50ph
2 điểm dừng
03:05
Hàng Châu (HGH)
T3, 15 thá
+1
11 025 579 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
13:40
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 14 thá
+1
11 049 882 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
13:40
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 14 thá
+1
11 049 882 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
08:35
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
+1
11 075 703 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
40g 40ph
2 điểm dừng
23:55
Thâm Quyến (SZX)
T2, 14 thá
+1
11 284 100 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
49g 15ph
3 điểm dừng
08:30
Stuttgart (STR)
T3, 15 thá
+1
12 545 112 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
12:35
Brest (BQT)
T2, 14 thá
+1
12 874 719 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
14:00
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá
+1
13 016 587 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
08:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
13 313 992 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
33g 25ph
3 điểm dừng
16:40
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
14 148 794 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
21:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
14 556 777 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
49g 55ph
2 điểm dừng
09:10
Dusseldorf (DUS)
T3, 15 thá
+1
14 797 375 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
50g 35ph
3 điểm dừng
09:50
Pattaya, Utapao (UTP)
T3, 15 thá
+1
15 684 124 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
53g
2 điểm dừng
12:15
Zagreb (ZAG)
T3, 15 thá
+1
16 869 494 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
54g 20ph
3 điểm dừng
13:35
Berlin, Brandenburg (BER)
T3, 15 thá
+1
17 704 903 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
40g 40ph
2 điểm dừng
23:55
Doha, Hamad (DOH)
T2, 14 thá
+1
17 749 863 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
42g 45ph
2 điểm dừng
02:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá
+1
18 173 644 ₫