09:15
Tabing (PDG)
T6, 23 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
08:20
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
15 667 353 ₫
12:05
Tabing (PDG)
T6, 23 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Shamsudin-Nur (BDJ)
T7, 24 Thá
+1
3 707 792 ₫
18:40
Tabing (PDG)
T3, 27 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 27 Thá
1 723 027 ₫
18:40
Tabing (PDG)
T3, 27 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 27 Thá
1 723 027 ₫
07:05
Tabing (PDG)
T4, 28 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:20
Kualanamu (KNO)
T4, 28 Thá
1 976 634 ₫
08:05
Tabing (PDG)
T4, 28 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
17:50
Ngura-Rai (DPS)
T4, 28 Thá
3 248 735 ₫
18:00
Tabing (PDG)
T4, 28 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 28 Thá
1 690 818 ₫
18:00
Tabing (PDG)
T4, 28 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 28 Thá
1 690 818 ₫
14:40
Tabing (PDG)
T4, 28 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 28 Thá
1 796 201 ₫
14:40
Tabing (PDG)
T4, 28 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 28 Thá
1 796 201 ₫
11:55
Tabing (PDG)
T6, 30 Thá
55g 10ph
3 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
+1
9 688 667 ₫
12:05
Tabing (PDG)
T6, 30 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
20:25
Ngura-Rai (DPS)
T6, 30 Thá
3 275 941 ₫
11:55
Tabing (PDG)
T7, 31 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
20:25
Ngura-Rai (DPS)
T7, 31 Thá
3 082 061 ₫
12:05
Tabing (PDG)
T7, 31 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
18:30
Esenboğa (ESB)
CN, 1 Thá
+1
10 564 878 ₫
19:40
Tabing (PDG)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
2 007 593 ₫
19:40
Tabing (PDG)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
2 007 593 ₫
03:55
Tabing (PDG)
T4, 4 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
16:25
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
3 519 228 ₫
12:00
Tabing (PDG)
T4, 4 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
20 061 541 ₫
08:05
Tabing (PDG)
T4, 4 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
15:55
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
3 614 917 ₫
12:05
Tabing (PDG)
T4, 4 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
21:50
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
3 379 448 ₫
19:40
Tabing (PDG)
T4, 4 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
08:50
Shamsudin-Nur (BDJ)
T5, 5 Thá
+1
4 123 070 ₫
04:35
Tabing (PDG)
T4, 11 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 11 Thá
2 412 238 ₫
04:35
Tabing (PDG)
T4, 11 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 11 Thá
2 412 238 ₫
12:00
Tabing (PDG)
T5, 12 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 13 Thá
+1
18 833 220 ₫
07:55
Tabing (PDG)
CN, 22 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 23 Thá
+1
10 329 721 ₫
12:05
Tabing (PDG)
CN, 22 Thá
23g 55ph
2 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 23 Thá
+1
10 532 981 ₫
03:40
Tabing (PDG)
T6, 11 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
14:20
Yogyakarta (YIA)
T6, 11 Thá
4 170 914 ₫
03:40
Tabing (PDG)
T6, 11 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
14:20
Yogyakarta (YIA)
T6, 11 Thá
4 170 914 ₫
14:40
Tabing (PDG)
T6, 11 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 11 Thá
2 614 874 ₫
14:40
Tabing (PDG)
T6, 11 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 11 Thá
2 614 874 ₫
03:40
Tabing (PDG)
CN, 13 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
14:20
Yogyakarta (YIA)
CN, 13 Thá
4 187 175 ₫
03:40
Tabing (PDG)
CN, 13 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
14:20
Yogyakarta (YIA)
CN, 13 Thá
4 187 175 ₫
04:55
Tabing (PDG)
CN, 13 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
14:20
Yogyakarta (YIA)
CN, 13 Thá
4 175 918 ₫
04:55
Tabing (PDG)
CN, 13 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
14:20
Yogyakarta (YIA)
CN, 13 Thá
4 175 918 ₫
14:40
Tabing (PDG)
CN, 13 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:30
Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 Thá
2 642 079 ₫
14:40
Tabing (PDG)
CN, 13 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:30
Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 Thá
2 642 079 ₫
03:40
Tabing (PDG)
T2, 14 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
14:20
Yogyakarta (YIA)
T2, 14 Thá
4 168 413 ₫
03:40
Tabing (PDG)
T2, 14 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
14:20
Yogyakarta (YIA)
T2, 14 Thá
4 168 413 ₫
04:55
Tabing (PDG)
T2, 14 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
14:20
Yogyakarta (YIA)
T2, 14 Thá
4 426 398 ₫
04:55
Tabing (PDG)
T2, 14 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
14:20
Yogyakarta (YIA)
T2, 14 Thá
4 426 398 ₫
08:05
Tabing (PDG)
T7, 26 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
08:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 27 Thá
+1
11 087 102 ₫
11:55
Tabing (PDG)
T6, 1 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
21:50
Ngura-Rai (DPS)
T7, 2 Thá
+1
4 340 715 ₫
08:05
Tabing (PDG)
CN, 3 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
16:25
Ngura-Rai (DPS)
CN, 3 Thá
4 879 826 ₫
03:55
Tabing (PDG)
T2, 4 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
14:25
Ngura-Rai (DPS)
T2, 4 Thá
4 714 403 ₫
08:40
Tabing (PDG)
T2, 4 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
06:10
Ngura-Rai (DPS)
T3, 5 Thá
+1
4 645 919 ₫
07:55
Tabing (PDG)
T3, 5 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
15:00
Ngura-Rai (DPS)
T4, 6 Thá
+1
3 787 220 ₫
03:55
Tabing (PDG)
T4, 6 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
14:25
Ngura-Rai (DPS)
T4, 6 Thá
3 914 180 ₫
07:55
Tabing (PDG)
T4, 6 Thá
7g
1 điểm dừng
15:55
Ngura-Rai (DPS)
T4, 6 Thá
4 352 598 ₫
02:05
Tabing (PDG)
T5, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 7 Thá
2 611 121 ₫
02:05
Tabing (PDG)
T5, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 7 Thá
2 611 121 ₫