18:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:35
Tabing (PDG)
T2, 2 Thá
1 988 715 ₫
11:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
17:00
Tabing (PDG)
T3, 3 Thá
1 265 980 ₫
17:40
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:00
Tabing (PDG)
T3, 3 Thá
1 192 783 ₫
10:45
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:55
Tabing (PDG)
T4, 4 Thá
1 412 691 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
16:00
Tabing (PDG)
T5, 5 Thá
+1
13 026 736 ₫
17:40
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:00
Tabing (PDG)
T4, 4 Thá
1 138 682 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
16:00
Tabing (PDG)
T6, 6 Thá
+1
13 629 174 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
18:00
Tabing (PDG)
T6, 6 Thá
+1
14 190 241 ₫
20:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
41g 30ph
2 điểm dừng
18:00
Tabing (PDG)
T7, 7 Thá
+1
13 148 942 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
51g 40ph
2 điểm dừng
07:30
Tabing (PDG)
CN, 8 Thá
+1
13 358 029 ₫
18:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 7 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:35
Tabing (PDG)
T7, 7 Thá
1 715 979 ₫
17:40
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:00
Tabing (PDG)
CN, 8 Thá
1 196 284 ₫
11:15
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 9 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:30
Tabing (PDG)
T2, 9 Thá
913 682 ₫
10:45
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 9 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:00
Tabing (PDG)
T2, 9 Thá
1 071 850 ₫
05:15
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 10 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:00
Tabing (PDG)
T3, 10 Thá
1 761 170 ₫
11:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:30
Tabing (PDG)
T3, 10 Thá
972 558 ₫
15:45
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:00
Tabing (PDG)
T3, 10 Thá
1 140 591 ₫
11:15
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 11 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:30
Tabing (PDG)
T4, 11 Thá
974 149 ₫
15:45
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 11 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:00
Tabing (PDG)
T4, 11 Thá
974 149 ₫
17:40
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 11 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:00
Tabing (PDG)
T4, 11 Thá
1 061 348 ₫
18:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 11 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:35
Tabing (PDG)
T4, 11 Thá
1 713 115 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
11:15
Tabing (PDG)
T7, 14 Thá
+1
15 633 483 ₫
19:45
Ngura-Rai (DPS)
T6, 13 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
18:00
Tabing (PDG)
T7, 14 Thá
+1
3 852 678 ₫
10:45
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 14 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:00
Tabing (PDG)
T7, 14 Thá
1 077 579 ₫
21:30
Changi (SIN)
T7, 14 Thá
11g
1 điểm dừng
07:30
Tabing (PDG)
CN, 15 Thá
+1
2 822 836 ₫
01:15
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 16 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
03:00
Tabing (PDG)
T2, 16 Thá
2 264 315 ₫
16:55
Ngura-Rai (DPS)
T2, 16 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
02:35
Tabing (PDG)
T3, 17 Thá
+1
4 476 757 ₫
11:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 17 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:30
Tabing (PDG)
T3, 17 Thá
1 085 853 ₫
11:15
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 18 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:30
Tabing (PDG)
T4, 18 Thá
925 139 ₫
23:10
Domodedovo (DME)
T4, 18 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
11:25
Tabing (PDG)
T6, 20 Thá
+1
12 723 448 ₫
15:45
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 19 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:00
Tabing (PDG)
T5, 19 Thá
894 906 ₫
07:15
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 22 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:30
Tabing (PDG)
CN, 22 Thá
985 924 ₫
13:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 24 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:05
Tabing (PDG)
T3, 24 Thá
2 258 269 ₫
02:25
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 26 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:35
Tabing (PDG)
T5, 26 Thá
1 405 690 ₫
10:45
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 26 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:55
Tabing (PDG)
T5, 26 Thá
1 391 369 ₫
08:35
Don Mueang (DMK)
T7, 28 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Tabing (PDG)
CN, 29 Thá
+1
3 421 455 ₫
18:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 28 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:35
Tabing (PDG)
T7, 28 Thá
1 747 803 ₫
08:55
Changi (SIN)
CN, 29 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
16:00
Tabing (PDG)
CN, 29 Thá
3 345 077 ₫
17:40
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 29 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:00
Tabing (PDG)
CN, 29 Thá
1 010 747 ₫
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 30 Thá
43g 45ph
2 điểm dừng
07:30
Tabing (PDG)
T4, 2 Thá
+1
11 850 183 ₫
15:45
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:00
Tabing (PDG)
T3, 1 Thá
931 186 ₫
13:00
Adler (AER)
T3, 1 Thá
47g
2 điểm dừng
16:00
Tabing (PDG)
T5, 3 Thá
+1
13 060 470 ₫
13:40
Domodedovo (DME)
T3, 1 Thá
46g 20ph
3 điểm dừng
16:00
Tabing (PDG)
T5, 3 Thá
+1
12 681 758 ₫
22:20
Ngura-Rai (DPS)
T3, 1 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
16:00
Tabing (PDG)
T4, 2 Thá
+1
4 048 399 ₫
11:15
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:30
Tabing (PDG)
T4, 2 Thá
1 007 565 ₫
13:40
Don Mueang (DMK)
T4, 2 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
16:00
Tabing (PDG)
T5, 3 Thá
+1
3 564 984 ₫
15:45
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:00
Tabing (PDG)
CN, 6 Thá
1 273 936 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
T4, 9 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
18:00
Tabing (PDG)
T5, 10 Thá
+1
14 066 443 ₫
15:45
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:00
Tabing (PDG)
T5, 10 Thá
1 134 863 ₫
18:10
Zagreb (ZAG)
T5, 10 Thá
30g 50ph
3 điểm dừng
07:00
Tabing (PDG)
T7, 12 Thá
+1
16 876 231 ₫