07:40
Simpang-Tiga (PKU)
T4, 4 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
18:20
Yogyakarta (YIA)
T4, 4 Thá
2 850 722 ₫
07:40
Simpang-Tiga (PKU)
T4, 4 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
18:20
Yogyakarta (YIA)
T4, 4 Thá
2 850 722 ₫
13:15
Simpang-Tiga (PKU)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
1 857 432 ₫
06:00
Simpang-Tiga (PKU)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:45
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
1 582 363 ₫
06:00
Simpang-Tiga (PKU)
T6, 6 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
15:20
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T6, 6 Thá
3 533 173 ₫
07:40
Simpang-Tiga (PKU)
T6, 6 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
15:20
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T6, 6 Thá
3 491 390 ₫
13:15
Simpang-Tiga (PKU)
T6, 6 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
19:25
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T6, 6 Thá
3 899 721 ₫
17:30
Simpang-Tiga (PKU)
T6, 6 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
13:10
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T7, 7 Thá
+1
4 035 832 ₫
07:40
Simpang-Tiga (PKU)
T7, 7 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
22:00
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T7, 7 Thá
3 433 781 ₫
06:00
Simpang-Tiga (PKU)
CN, 8 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
15:20
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
CN, 8 Thá
3 795 581 ₫
09:30
Simpang-Tiga (PKU)
CN, 8 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 9 Thá
+1
2 357 875 ₫
16:50
Simpang-Tiga (PKU)
CN, 8 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
08:30
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 10 Thá
+1
3 344 518 ₫
06:00
Simpang-Tiga (PKU)
T5, 12 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:45
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 12 Thá
1 617 498 ₫
07:40
Simpang-Tiga (PKU)
T5, 12 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
13:10
Yogyakarta (YIA)
T5, 12 Thá
2 649 088 ₫
07:40
Simpang-Tiga (PKU)
T5, 12 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
13:10
Yogyakarta (YIA)
T5, 12 Thá
2 649 088 ₫
06:00
Simpang-Tiga (PKU)
T6, 13 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:45
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 13 Thá
1 675 741 ₫
07:40
Simpang-Tiga (PKU)
T6, 13 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
19:25
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T6, 13 Thá
4 236 832 ₫
09:25
Simpang-Tiga (PKU)
T6, 13 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
17:05
Yogyakarta (YIA)
T6, 13 Thá
2 916 561 ₫
10:55
Simpang-Tiga (PKU)
T6, 13 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
16:00
Tabing (PDG)
T6, 13 Thá
2 160 357 ₫
11:00
Simpang-Tiga (PKU)
T7, 14 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
CN, 15 Thá
+1
3 096 987 ₫
14:55
Simpang-Tiga (PKU)
T7, 14 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:40
Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 14 Thá
1 507 977 ₫
09:30
Simpang-Tiga (PKU)
T2, 16 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
16:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 16 Thá
1 770 701 ₫
11:00
Simpang-Tiga (PKU)
T2, 16 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 17 Thá
+1
2 814 320 ₫
07:40
Simpang-Tiga (PKU)
T4, 18 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
13:10
Yogyakarta (YIA)
T4, 18 Thá
2 797 860 ₫
07:40
Simpang-Tiga (PKU)
T4, 18 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
13:10
Yogyakarta (YIA)
T4, 18 Thá
2 797 860 ₫
07:00
Simpang-Tiga (PKU)
T2, 23 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 24 Thá
+1
3 459 420 ₫
13:15
Simpang-Tiga (PKU)
T5, 10 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
21:00
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T5, 10 Thá
4 848 379 ₫
02:25
Simpang-Tiga (PKU)
T6, 11 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:35
Yogyakarta (YIA)
T6, 11 Thá
3 831 983 ₫
02:25
Simpang-Tiga (PKU)
T6, 11 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:35
Yogyakarta (YIA)
T6, 11 Thá
3 831 983 ₫
11:00
Simpang-Tiga (PKU)
T7, 12 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
CN, 13 Thá
+1
4 295 708 ₫
19:10
Simpang-Tiga (PKU)
T2, 14 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 Thá
1 778 615 ₫
02:25
Simpang-Tiga (PKU)
T5, 17 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:35
Yogyakarta (YIA)
T5, 17 Thá
3 853 191 ₫
02:25
Simpang-Tiga (PKU)
T5, 17 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:35
Yogyakarta (YIA)
T5, 17 Thá
3 853 191 ₫
13:15
Simpang-Tiga (PKU)
T5, 17 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
21:00
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T5, 17 Thá
5 310 522 ₫
14:55
Simpang-Tiga (PKU)
T5, 17 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
21:00
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T5, 17 Thá
5 452 646 ₫
07:40
Simpang-Tiga (PKU)
T6, 18 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
19:25
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T6, 18 Thá
5 459 293 ₫
12:30
Simpang-Tiga (PKU)
T2, 21 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
18:50
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 22 Thá
+1
5 760 003 ₫
02:25
Simpang-Tiga (PKU)
T5, 24 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:35
Yogyakarta (YIA)
T5, 24 Thá
3 853 191 ₫
02:25
Simpang-Tiga (PKU)
T5, 24 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:35
Yogyakarta (YIA)
T5, 24 Thá
3 853 191 ₫
10:50
Simpang-Tiga (PKU)
T6, 25 Thá
8g 15ph
2 điểm dừng
20:05
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T6, 25 Thá
5 067 739 ₫
13:15
Simpang-Tiga (PKU)
T6, 25 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
19:25
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T6, 25 Thá
5 534 946 ₫
10:50
Simpang-Tiga (PKU)
CN, 27 Thá
11g
2 điểm dừng
22:50
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
CN, 27 Thá
5 392 821 ₫
06:25
Simpang-Tiga (PKU)
T6, 1 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:35
Yogyakarta (YIA)
T6, 1 Thá
3 124 209 ₫
06:25
Simpang-Tiga (PKU)
T6, 1 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:35
Yogyakarta (YIA)
T6, 1 Thá
3 124 209 ₫
07:40
Simpang-Tiga (PKU)
T4, 6 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
19:25
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T4, 6 Thá
4 279 564 ₫
11:00
Simpang-Tiga (PKU)
T7, 3 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
CN, 4 Thá
+1
2 661 750 ₫
10:45
Simpang-Tiga (PKU)
T6, 15 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:40
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 15 Thá
2 016 650 ₫
18:05
Simpang-Tiga (PKU)
T6, 15 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
13:10
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T7, 16 Thá
+1
12 012 535 ₫